Hướng dẫn EstiUp

Từ bản vẽ trên bim5s.com tới mô hình thật trong Revit — và ngược lại.

Hiểu trong một câu

Web là XƯỞNG VẼ. Revit là CÔNG TRƯỜNG. Gói .estiup là CHIẾC XE CHỞ HÀNG giữa hai bên.

Anh vẽ và chốt phương án trên web (nhanh, không cần máy khoẻ). Xong thì chở gói sang Revit để dựng mô hình thật, bóc khối lượng, ra hồ sơ. Sửa nhà thì quay lại xưởng vẽ, gửi chuyến xe mới.

Bốn bước trên web

1
✏️ Vẽ nhà Cột trái xếp theo đúng thứ tự: ① Lô đất & tầng (rộng, dài, số tầng, hướng nhà) → ② Phòng → ③ Thư viện để kéo cửa, nội thất, thiết bị điện nước, cầu thang vào mặt bằng. Chưa biết bắt đầu từ đâu thì bấm 🏠 Nhà mẫu xem thử.
2
🔍 Máy soát Máy tự tìm những lỗi hay quên: tầng trên chưa có cầu thang, nhà không có cửa sổ nào, phòng nhỏ hơn mức tối thiểu… Còn lỗi chặn thì nút tải chuyển màu vàng và không cho tải bừa.
3
💰 Giá Thanh dưới đáy: phần xây thô · cấu kiện · kỹ thuật · tổng tạm tính. Sửa nhà là số đổi theo ngay. Đổi đơn giá ở ô Đơn giá (đ/m²) cột trái.
4
📦 Sang Revit Bấm nút xanh ⬇ TẢI GÓI REVIT trên đỉnh màn hình — nằm ngay cạnh nút thoát, để lúc làm xong tay đã sẵn ở đó.

Hai đường mang nhà sang Revit

Chọn đường nào cũng ra kết quả y hệt — khác nhau ở chỗ máy Revit của anh có mạng hay không.

💾 Đường TẢI FILE

Hợp khi máy Revit không có mạng, hoặc anh muốn giữ lại file để gửi cho người khác.

  1. Trên web bấm nút xanh ⬇ TẢI GÓI REVIT → được file mang tên dự án của anh, đuôi .estiup
  2. Mở Revit → thẻ [E] Dự toán → nhóm Bắt đầu → 📂 Mở gói từ web
  3. Chọn file vừa tải → máy dựng nhà

📡 Đường GỬI THẲNG

Hợp khi máy Revit có mạng — khỏi chép file qua USB.

  1. Trên web bấm nút 📡 cạnh nút xanh → web hiện MÃ NHẬN HÀNG 6 ký tự, ví dụ EU-4K7P2M
  2. Mở Revit → thẻ [E] Dự toán → 📂 Mở gói từ web → gõ mã đó vào
  3. Máy kéo gói về và dựng nhà
Mã sống 24 giờ và lấy về được nhiều lần — lần dựng đầu hỏng giữa chừng thì cứ bấm lại, không phải quay ra web gửi lại. Gõ chữ thường hay quên dấu gạch đều nhận.
Mã báo không còn hiệu lực? Mỗi lần gửi là một mã mới, và mã chỉ sống 24 giờ. Sang web bấm 📡 lấy mã mới, hoặc đi đường 💾 tải file.

Thẻ [E] Dự toán trong Revit đọc từ trái sang phải

Thứ tự các nhóm nút chính là trình tự làm việc — cứ đi từ trái sang là đúng.

NhómLàm gì
Bắt đầu📂 Mở gói từ web · 🏗️ Dựng hình thô · 🏠 Nhà mẫu (bấm một cái là có nhà để nghịch)
Dựng🏗️ Dựng kết cấu (móng · cột · dầm · sàn · thang, kèm thép) · Dựng cả nhà 5 bước
Khối lượngBóc khối lượng · Gán đơn giá · Bảng dự toán · Phiếu vật tư · Làm cả bộ (chạy trọn 8 bước)
Kiểm traSoát mô hình · Soát bản vẽ · Tự nghiệm thu
Hồ sơXuất hồ sơ PDF
Trợ lý AITrợ lý Co-Pilot · Sửa ngược qua chat

Các thẻ còn lại chia theo bộ môn, đều bắt đầu bằng [E] để dễ tìm trên ribbon: [E] Kiến trúc · [E] Kết cấu · [E] Nhà thép · [E] Điện nước.

Không nhớ nút nào làm gì? Rê chuột lên nút và giữ yên: sau nửa giây hiện một dòng nói nút đó làm gì; giữ thêm khoảng hai giây hiện khung ảnh TRƯỚC → SAU kèm ba dòng Cần gì · Được gì · Mẹo. Bấm F1 để mở đúng mục hướng dẫn của nút đó.

Mấy câu hay bị hỏi

Bấm “📄 Xem bảng chi phí” rồi mang sang Revit có được không?

Không. Đó chỉ là bảng liệt kê chi phí để xem nhanh. Thứ mang sang Revit được là gói lấy từ nút xanh ⬇ TẢI GÓI REVIT hoặc nút 📡.

Nhà vẽ tay thẳng trong Revit có dùng được các nút EstiUp không?

Được. Các nút bóc khối lượng, đánh số, ghi kích thước, soát mô hình đều đọc mô hình đang có — không bắt buộc nhà phải đi qua web.

Bấm nhầm thì sao?

Mọi công cụ EstiUp gói việc của nó vào đúng một bước hoàn tác: nhấn Ctrl+Z một phát là về như cũ. Các nút tên bắt đầu bằng “Soát” và “Tự nghiệm thu” thì chỉ đọc, không sửa gì cả — bấm lúc nào cũng an toàn.

Gói vừa có nhà ở vừa có nhà thép thì sao?

Máy sẽ cảnh báo, vì Revit đặt cả hai tại cùng gốc toạ độ nên nhà xưởng sẽ cắm xuyên qua nhà ở. Trên web tắt bớt một bên rồi gửi lại, hoặc cố ý muốn cả hai thì tự dời một công trình sau khi dựng.

Tra cứu từng nút — 289 nút

Trong Revit, bấm F1 khi đang trỏ vào một nút sẽ nhảy thẳng tới đúng mục của nút đó ở đây. Mục nào cũng nói đủ ba điều: cần gì trước, được gì sau, và mẹo dùng cho khéo.

Thẻ [E] Dự toán · 20 nút

Bắt đầu

Nhà mẫu EU.NhaMau

Dựng sẵn nhà mẫu 2 tầng đủ mọi loại cấu kiện, không cần đi qua web.

🧰 Cần

một dự án Revit đang mở, trống càng tốt.

✅ Được

nhà 2 tầng có tường · cửa · phòng · cột-dầm-móng · thiết bị vệ sinh · điện — đủ để thử mọi công cụ.

💡 Mẹo

dựng xong bấm 'Tự nghiệm thu' là biết công cụ nào sống công cụ nào chết.

Khối lượng

Bóc khối lượng EU.BocKhoiLuong

Đọc mô hình rồi ra bảng khối lượng theo hạng mục quen thuộc, kèm Excel.

🧰 Cần

mô hình đã có tường, sàn, cột hoặc dầm.

✅ Được

xây tường · trát · sơn · lát nền · bê tông cột-dầm-móng-sàn · cửa đi · cửa sổ, kèm thành tiền tạm tính và file Excel gửi khách.

💡 Mẹo

sửa mô hình xong bấm lại là số tự cập nhật.

Bảng dự toán EU.BangDuToan

Ra bảng khối lượng + thành tiền ngay trong Revit, đặt sẵn lên tờ in được.

🧰 Cần

đã chạy 'Gán đơn giá' — chưa chạy thì bảng ra khối lượng nhưng cột tiền để trống.

✅ Được

bảng Hạng mục · Đơn vị · Khối lượng · Đơn giá · Thành tiền, có dòng TỔNG CỘNG, đặt sẵn lên một tờ in được.

💡 Mẹo

sửa mô hình xong bấm lại là số tự cập nhật, không phải làm lại từ đầu.

Bảng ↔ Excel EU.BangExcel

Xuất bảng khối lượng + tiền ra Excel, sửa mã và đơn giá xong nạp ngược lại mô hình.

🧰 Cần

mô hình đã có cấu kiện. Nạp lại thì cần file .csv do chính nút này xuất ra.

✅ Được

file Excel mở là dùng được ngay (đã tách cột đúng máy Việt) · nạp lại có xem trước khác biệt.

💡 Mẹo

chỉ MÃ và ĐƠN GIÁ nạp ngược được — khối lượng do máy đo từ mô hình, Excel không sửa được.

Gán đơn giá EU.GanDonGia

Ghi vào từng cấu kiện: hạng mục · khối lượng · đơn giá · thành tiền.

🧰 Cần

mô hình đã dựng, có tường, sàn, cột hoặc dầm.

✅ Được

bảng giá lưu ngay TRONG file nên cả đội mở ra là cùng một chuẩn giá.

💡 Mẹo

sửa giá thẳng trên bảng thống kê của Revit như sửa Excel, rồi bấm lại nút này.

Làm cả bộ EU.LamCaBo

Một nút chạy trọn dây chuyền dự toán 8 bước, đúng thứ tự.

🧰 Cần

nhà đã dựng xong.

✅ Được

đánh số cửa → phân loại tường → số liệu tường → số liệu phòng → ốp lát → gán đơn giá → bảng dự toán → phiếu vật tư.

💡 Mẹo

Ctrl+Z một phát hoàn tác cả bộ, không phải gỡ ngược từng bước.

Phiếu vật tư EU.PhieuVatTu

Một tờ gộp hết thứ phải mua, ghi bằng đơn vị người bán hàng hiểu.

🧰 Cần

đã bóc khối lượng, hoặc đã chạy 'Làm cả bộ'.

✅ Được

gạch mấy HỘP · thép mấy KG · bê tông mấy KHỐI · cửa mấy BỘ · đèn mấy CÁI.

💡 Mẹo

cầm ra cửa hàng vật liệu là đặt được ngay, không phải ngồi quy đổi lại.

So sánh phương án EU.SoSanhPhuongAn

Chốt phương án làm mốc, sửa nhà xong bấm so ra bảng chênh lệch kèm tiền.

🧰 Cần

đã gán đơn giá cho phương án hiện tại.

✅ Được

bảng chênh lệch từng hạng mục kèm tiền, chỗ đội tiền nhiều nhất nằm trên cùng.

💡 Mẹo

mốc lưu trong chính file nên gửi file sang máy khác vẫn so được.

Số liệu phòng EU.SoLieuPhong

Ghi vào từng phòng: m² tường đã trừ cửa, cửa đi, cửa sổ, chu vi, chiều cao.

🧰 Cần

mô hình có phòng khép kín.

✅ Được

số nằm ngay trong phòng nên bảng thống kê, nhãn phòng và dự toán dùng chung một số.

💡 Mẹo

không phải đo tay, không sợ sót cửa — sửa nhà xong bấm lại là số đổi theo.

Số liệu tường EU.SoLieuTuong

Ghi vào từng bức tường: loại · bề dày · m² xây đã trừ cửa · m² trát 2 mặt.

🧰 Cần

mô hình đã có tường.

✅ Được

bảng thống kê, nhãn, hồ sơ IFC và dự toán đều lấy chung một số, không phải xuất đi xuất lại.

💡 Mẹo

chạy 'Tường ngoài tường trong' trước thì m² trát ngoài và trong mới tách đúng.

Tô màu theo tiền EU.ToMauTien

Tô màu cấu kiện theo THÀNH TIỀN (đỏ là đắt, xanh là rẻ) hoặc theo hạng mục.

🧰 Cần

đã chạy 'Gán đơn giá'.

✅ Được

nhìn một cái là thấy tiền đang dồn vào đâu; chỉ đổi màu hiển thị, không đụng hình học.

💡 Mẹo

có nút xoá màu trả khung nhìn về bình thường.

Kiểm tra

Hộp cắt & nổ tầng EU.HopCat

Cắt hộp quanh chỗ cần xem · tách 3D từng tầng · nổ cả nhà theo tầng để nhìn vào trong.

🧰 Cần

mô hình đã dựng. Muốn 'cắt quanh phần đang chọn' thì chọn sẵn vài cấu kiện trước.

✅ Được

khung nhìn 3D mới đã cắt sẵn đúng chỗ, máy mở ra ngay — không phải kéo 6 mặt hộp bằng tay.

💡 Mẹo

'Nổ theo tầng' là cách trình bày cho khách dễ hiểu nhất; xem xong bấm câu số 4 để gom về.

Soát bản vẽ EU.SoatBanVe

Soi cả bộ hồ sơ trước khi in: thiếu khung tên, trùng số tờ, tờ trống.

🧰 Cần

dự án đã có tờ bản vẽ.

✅ Được

danh sách tờ thiếu khung tên · trùng số tờ · chưa đặt tên · tờ trống · khung nhìn đã vẽ mà chưa lên tờ nào.

💡 Mẹo

công cụ CHỈ ĐỌC, không tự sửa gì của anh, nên cứ bấm thoải mái.

Soát mô hình EU.SoatMoHinh

Bắt lỗi mắt không thấy nhưng làm SAI TIỀN: trùng chỗ, phòng hở, tường rác.

🧰 Cần

mô hình đã dựng.

✅ Được

cấu kiện trùng chỗ (bị tính 2 lần) · phòng chưa khép kín · cửa mất tường chủ · tường rác · cấu kiện chưa có mã.

💡 Mẹo

chạy trước khi bóc khối lượng; công cụ CHỈ ĐỌC, không sửa gì.

Trọng tâm & cẩu lắp EU.TrongTam

Trọng tâm của phần đang chọn, nặng mấy tấn, cẩu có nhấc nổi và có bị xoay không.

🧰 Cần

chọn sẵn cấu kiện muốn cẩu (không chọn gì thì tính cả mô hình).

✅ Được

toạ độ trọng tâm · khối lượng (tấn) · phán quyết so với sức cẩu · cảnh báo lệch tâm.

💡 Mẹo

gõ sức cẩu đang thuê vào ô hỏi số thì máy nói luôn nhấc nổi hay không.

Tìm cấu kiện EU.TimCauKien

Lọc ra đúng nhóm cấu kiện cần rồi chọn sẵn, kèm khối lượng và tiền của nhóm đó.

🧰 Cần

mô hình đã có cấu kiện. Muốn tìm 'cái giống cái này' thì chọn sẵn 1 cấu kiện trước.

✅ Được

cả nhóm được CHỌN SẴN (sửa tiếp bằng nút nào cũng được) + số lượng + tiền của nhóm.

💡 Mẹo

tìm xong bấm luôn 'Sửa ngược' rồi tích 'Áp cho tất cả cái giống' là sửa cả loạt một lượt.

Tự nghiệm thu EU.TuNghiemThu

Bấm 1 nút, máy chạy thử TOÀN BỘ công cụ EstiUp trên mô hình đang mở.

🧰 Cần

một mô hình có thật — chưa có thì bấm 'Nhà mẫu' trước.

✅ Được

báo cái nào chạy được, cái nào chưa có việc, cái nào lỗi, kèm file kết quả.

💡 Mẹo

CHỈ ĐỌC, không sửa một milimét nào, nên chạy lúc nào cũng an toàn.

Trao đổi

Xuất IFC EU.XuatIfc

Xuất mô hình ra IFC mang theo hạng mục, khối lượng, đơn giá, thành tiền.

🧰 Cần

đã chạy 'Gán đơn giá' nếu muốn IFC mang theo tiền.

✅ Được

dữ liệu Việt Nam gói trong một nhóm tên EstiUp_VN, bên nhận mở bằng phần mềm khác vẫn đọc được số.

💡 Mẹo

chưa dựng nhà thì chạy 'Làm cả bộ' rồi quay lại nút này.

Xuất PDF EU.XuatPdf

Xuất tờ bản vẽ ra PDF: tất cả, chỉ tờ EstiUp dựng, hoặc chỉ tờ đang mở.

🧰 Cần

dự án đã có tờ bản vẽ.

✅ Được

file PDF vào Documents ▸ EstiUp_Exports, máy báo rõ đường dẫn.

💡 Mẹo

soát bản vẽ trước khi xuất, tránh in ra rồi mới thấy tờ trống.

Xuất hàng loạt EU.XuatHangLoat

Xuất cả bộ tờ bản vẽ ra DWG và ảnh PNG một lần, tên file theo mã tờ, không đè nhau.

🧰 Cần

dự án đã có tờ bản vẽ (bấm 'Bộ bản vẽ hồ sơ' trước nếu chưa có).

✅ Được

thư mục DWG (+ ảnh) trong Documents\EstiUp_Exports, tên theo mã tờ.

💡 Mẹo

cần PDF thì dùng nút 'Xuất PDF'; cần mô hình 3D cho bên khác thì dùng 'Xuất IFC'.

Thẻ [E] Kiến trúc · 22 nút

Bản vẽ

Bộ bản vẽ hồ sơ EU.BoHoSo

Một nút ra cả bộ hồ sơ: mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, 3D — xếp sẵn lên tờ A3.

🧰 Cần

nhà đã dựng xong, ít nhất có tường và sàn.

✅ Được

mặt bằng từng tầng · mặt đứng 4 hướng · mặt cắt · phối cảnh 3D · nhãn phòng · ký hiệu cửa · bảng thống kê, đánh số tờ sẵn.

💡 Mẹo

soát mô hình trước; xuất hồ sơ rồi mới thấy lỗi thì phải làm lại cả bộ.

Bộ ghi chú (Legend) EU.GhiChuLegend

Dựng sẵn 5 tờ GHI CHÚ chuẩn trong Legends, soạn một lần dùng mãi.

🧰 Cần

một dự án Revit đang mở.

✅ Được

5 tờ ghi chú: chung · nền-sàn · mái · tường-hoàn thiện · điện nước; Legend kéo được lên nhiều bản vẽ khác nhau.

💡 Mẹo

chỗ phải điền số riêng của công trình máy để trống […] chứ không bịa số — anh tự điền.

Bộ hồ sơ BIM EU.HoSoBim
🧰 Cần

nhà đã dựng và có nhiều tầng.

✅ Được

mỗi mặt bằng chỉ hiện phần của bộ môn đó, đúng cách một hồ sơ BIM thật được tổ chức.

💡 Mẹo

muốn ra ngay bộ bản vẽ in được thì dùng 'Bộ bản vẽ hồ sơ'.

Ghi kích thước EU.GhiKichThuoc

Tự đi 3 lớp kích thước chuẩn bản vẽ Việt Nam cho mặt bằng đang mở.

🧰 Cần

đang mở một mặt bằng, không phải khung nhìn 3D.

✅ Được

lớp chi tiết (mảng tường – cửa – mảng tường) · lớp trục · lớp tổng, mốc lấy từ mô hình thật.

💡 Mẹo

nhà vẽ tay trong Revit vẫn ghi đủ, không cần đi vòng qua web.

Khung tên & đánh số EU.KhungTen

Khổ A3–A0 theo công trình, khung tên có logo từ bim5s.com, tự đánh số tờ.

🧰 Cần

dự án đã có tờ bản vẽ (chạy 'Bộ bản vẽ hồ sơ' trước).

✅ Được

cả bộ cùng một khổ hợp với nhà (nhà phố A3 · biệt thự A2 · văn phòng A1 · lớn A0), khung tên có logo công ty, số tờ 00- / KT- / KC- / Đ- / N- liên tục.

💡 Mẹo

thiếu ô nào thì sửa ở Manage ▸ Project Information (tên công trình, chủ đầu tư, địa chỉ…) rồi bấm lại nút này.

Mặt cắt EU.MatCat

Tạo mặt cắt A-A dọc và B-B ngang qua giữa nhà, hoặc cắt tại từng trục.

🧰 Cần

nhà đã dựng, ít nhất có tường.

✅ Được

mặt cắt tự cắt tầm nhìn, đặt tên chuẩn Việt Nam, tỉ lệ 1:50, gom lên một tờ in được.

💡 Mẹo

muốn cắt chỗ khác thì kéo đường cắt trên mặt bằng rồi bấm lại.

Nhân tờ bản vẽ EU.NhanTo

Nhân bản tờ bản vẽ kèm khung nhìn, giữ nguyên vị trí, số tờ mới không trùng.

🧰 Cần

dự án có tờ bản vẽ. Chọn sẵn tờ trong Project Browser, hoặc mở tờ cần nhân.

✅ Được

tờ mới mang số 'KT-01-B', khung nhìn nằm ĐÚNG CHỖ như tờ gốc, sửa được độc lập.

💡 Mẹo

dùng khi làm phương án 2 — sửa trên bản sao, bản gốc vẫn còn để so.

Sổ bản vẽ (lỗi thời?) EU.SoBanVe

Biết tờ nào đã lỗi thời sau khi sửa mô hình, và đổi ở hạng mục nào.

🧰 Cần

dự án có tờ bản vẽ.

✅ Được

danh sách tờ CÒN MỚI / ĐÃ LỖI THỜI / chưa theo dõi, kèm chỗ mô hình đã đổi.

💡 Mẹo

hồ sơ chốt xong thì bấm 'Đóng dấu' một lần — về sau chỉ việc bấm 'Soát'.

Điền 3 tờ chuyên đề EU.DienBaTo

Đổ kích thước · nhãn cửa · nhãn phòng vào 3 tờ chuyên đề của bộ vàng.

🧰 Cần

đã bấm 'Bộ hồ sơ BIM' để có 3 tờ chuyên đề (kích thước · định vị cửa · lát sàn).

✅ Được

tờ KÍCH THƯỚC có chuỗi 3 lớp · tờ ĐỊNH VỊ CỬA có mã cửa · tờ LÁT SÀN có tên phòng.

💡 Mẹo

mặt bằng kiến trúc và các bộ môn khác KHÔNG bị đụng tới — chỉ ba tờ này.

Cửa · Cửa sổ

Bảng thống kê cửa EU.BangThongKeCua

Ra sẵn 2 bảng thống kê CỬA ĐI và CỬA SỔ, gộp theo mã D1/W1.

🧰 Cần

mô hình đã có cửa.

✅ Được

2 bảng có cột loại, rộng×cao, số lượng, gộp theo mã.

💡 Mẹo

chạy 'Đánh số cửa' trước thì bảng gộp đẹp; chưa đánh số vẫn tạo được bảng.

Chiều mở cửa · sổ EU.ChieuMoCua

Ghi rõ chiều mở từng cửa: trái hay phải, mở vào phòng nào, mấy cánh.

🧰 Cần

mô hình đã có cửa đi hoặc cửa sổ.

✅ Được

mở TRÁI hay PHẢI · mở vào phòng nào · 1 cánh / 2 cánh / lùa / hất / cố định, chảy thẳng ra bảng đặt hàng cho thợ.

💡 Mẹo

chọn sẵn vài cửa thì máy chỉ đọc những cửa đó.

Khoá mã cửa EU.KhoaMaCua

Ghim mã D1/W1 của những cửa đã chốt trong hồ sơ đã in.

🧰 Cần

cửa đã có mã — chạy 'Đánh số cửa' trước.

✅ Được

lần đánh số sau giữ nguyên mã đã ghim và không cấp mã trùng cho cửa khác.

💡 Mẹo

mở khoá lúc nào cũng được, ghim không phải là khoá vĩnh viễn.

Đánh số cửa EU.DanhSoCua

Gom cửa giống nhau thành một mã D1/W1 rồi ghi mã vào từng cửa.

🧰 Cần

mô hình đã có cửa.

✅ Được

cửa cùng loại · cùng rộng×cao · cùng bậu chung một mã, dùng chung cho bảng thống kê, nhãn cửa và bảng bên web nên không lệch.

💡 Mẹo

cửa đã chốt trong hồ sơ đã in thì bấm 'Khoá mã cửa' để mã không bị đổi.

Phòng

Mốc cao độ EU.MocCao

Đặt mốc cao độ cho từng phòng, khu ướt tự động hạ 5 cm.

🧰 Cần

mô hình đã có phòng và phòng đã đặt tên.

✅ Được

mốc cao độ trên mặt bằng; WC · ban công · logia · sân phơi tự hạ 5 cm để nước không tràn ra phòng khô.

💡 Mẹo

máy đọc TÊN phòng để biết chỗ nào ướt — đặt tên đúng thì máy làm đúng.

Triển khai phòng EU.TrienKhaiPhong

Mỗi phòng ra 4 mặt tường khai triển, đặt sẵn lên một tờ riêng.

🧰 Cần

mô hình có phòng khép kín.

✅ Được

4 mặt tường cắt đúng bề sâu phòng, tờ đặt tên theo phòng.

💡 Mẹo

chọn 'chỉ WC và bếp' nếu chỉ cần chỗ phải ốp gạch, đỡ ra hàng chục tờ thừa.

Ốp lát đếm gạch EU.OpLat

Mỗi phòng ra m² lát nền và ốp tường, quy thành số viên và số hộp gạch.

🧰 Cần

mô hình có phòng khép kín và phòng đã đặt tên.

✅ Được

WC ốp 2,0 m · bếp 0,6 m (đã trừ phần cửa che), quy ra SỐ VIÊN và SỐ HỘP theo cỡ gạch anh chọn.

💡 Mẹo

cầm bảng này ra cửa hàng vật liệu là đặt hàng được ngay.

Sửa hàng loạt

Sao chép tầng EU.SaoChepTang

Nhân nguyên tầng đang mở lên tầng trên, đúng cao độ và đúng level.

🧰 Cần

đang mở mặt bằng tầng muốn nhân, và đã có level của tầng trên.

✅ Được

tường · cửa · cửa sổ · sàn · cột · dầm nhân lên và gắn đúng level.

💡 Mẹo

chạy chế độ xem thử trước; Ctrl+Z hoàn tác cả lượt.

Thư viện

Phóng to thu nhỏ EU.ScaleFamily

Phóng to hay thu nhỏ family đúng kiểu lệnh SC của AutoCAD.

🧰 Cần

chọn sẵn family muốn đổi cỡ.

✅ Được

nhập hệ số (2 là gấp đôi, 0.5 là một nửa) hoặc chọn 'Quy về 1 mét'; sửa bằng tham số nên family vẫn bóc được khối lượng.

💡 Mẹo

kích thước nằm ở LOẠI thì máy nhân bản loại rồi mới sửa, không làm to lây cái cùng loại ở chỗ khác.

Đổi file 3D thành family EU.DoiFamily

Đổi model SketchUp và 7 đuôi 3D khác thành family .rfa thật của Revit.

🧰 Cần

một file .skp .dwg .dxf .sat .obj .stl .3dm hoặc .dgn trên máy.

✅ Được

family .rfa THẬT, nạp luôn vào dự án đang mở.

💡 Mẹo

file .max của 3ds Max Revit không đọc được — máy sẽ chỉ rõ 3 bước xuất từ 3ds Max.

Tường

Gióng tường EU.GiongTuong

Nắn tường xiên nhẹ về đúng phương ngang dọc và kéo về đúng trục.

🧰 Cần

mô hình đã có tường.

✅ Được

tường thẳng phương, toạ độ làm tròn; có chế độ XEM THỬ chỉ báo cáo mà không sửa gì.

💡 Mẹo

chạy XEM THỬ trước để biết máy định sửa bao nhiêu bức; Ctrl+Z hoàn tác cả lượt.

Tường ngoài tường trong EU.MatTuong

Tự dò bức nào là tường BAO, bức nào là tường NGĂN rồi tách m² trát.

🧰 Cần

mô hình có phòng khép kín — máy xem hai bên tường có phòng hay không để dò.

✅ Được

m² trát NGOÀI và m² trát TRONG tách riêng, vì hai thứ này đơn giá khác nhau.

💡 Mẹo

phòng chưa khép kín là dò sai; soát mô hình trước cho chắc.

Đổi bề dày tường EU.DoiDayTuong

Đổi hàng loạt tường sang bề dày 110 / 150 / 220 / 250 mm.

🧰 Cần

chọn sẵn tường muốn đổi — không chọn gì thì máy đổi cả tầng đang mở.

✅ Được

loại tường tương ứng tự có, dùng chung kho với bản đùn từ web nên không đẻ loại trùng.

💡 Mẹo

tim tường giữ nguyên, chỉ dày thêm ra hai bên nên mặt bằng không bị xô lệch.

Thẻ [E] Kết cấu · 47 nút

Cấu kiện

Bản vẽ ván khuôn EU.BanVeVanKhuon

Mặt bằng kết cấu từng tầng (chỉ cột, dầm, sàn, móng) kèm m² ván khuôn để báo giá.

🧰 Cần

mô hình đã có cột · dầm · sàn hoặc móng.

✅ Được

mỗi tầng một mặt bằng kết cấu sạch (đã tắt tường, cửa, đồ đạc, điện nước) + bảng m² ván khuôn.

💡 Mẹo

m² ở đây là diện tích tiếp xúc bê tông — nhớ cộng hao hụt khi mua ván.

Bảng thống kê cấu kiện EU.BangThongKeCauKien

Ra sẵn 3 bảng thống kê CỘT · DẦM · MÓNG, gộp theo mã, có dòng cộng.

🧰 Cần

mô hình có cột, dầm hoặc móng.

✅ Được

3 bảng gộp theo mã C1/D1/M1, có tiết diện, số lượng, thể tích bê tông và dòng cộng.

💡 Mẹo

bấm 'Đánh số cấu kiện' trước, không thì mỗi cấu kiện ra một dòng riêng.

Cao độ cấu kiện EU.CaoDoCauKien

Ghi cao độ đỉnh · đáy · chiều cao cho mọi cấu kiện, để lọc và in bảng thống kê theo cốt.

🧰 Cần

mô hình đã có cấu kiện.

✅ Được

3 cột EU_CaoDoDinh · EU_CaoDoDay · EU_CaoCauKien dùng chung mọi hạng mục, lọc bảng theo tầng được ngay.

💡 Mẹo

chạy trước khi bấm 'Bảng thống kê cấu kiện' thì bảng có luôn cột cao độ.

Cắt tại trục EU.CatTaiTruc

Cắt dầm chạy suốt thành từng nhịp, đứt đúng tại mọi trục đi qua.

🧰 Cần

mô hình đã có lưới trục và dầm.

✅ Được

mỗi dầm đứt tại từng trục — một lần bấm thay cho hàng chục lần Split.

💡 Mẹo

tường ĐANG CÓ CỬA được bỏ qua để không làm mất cửa.

Mối nối bê tông EU.MoiNoi

Trừ phần nút cột-dầm-sàn đang bị tính hai lần trong dự toán.

🧰 Cần

mô hình có cột, dầm và sàn giao nhau.

✅ Được

khối bê tông hết trùng, và máy chỉ ra khoảng được phép dừng đổ (mạch ngừng) cho từng dầm.

💡 Mẹo

chạy trước khi bấm 'Bảng dự toán' thì tiền mới đúng.

Nối cấu kiện EU.NoiCauKien

Nối cột, dầm, sàn, tường đúng hướng cắt theo luật bóc khối lượng Việt Nam.

🧰 Cần

mô hình có cột, dầm, sàn hoặc tường giao nhau.

✅ Được

bản vẽ hết nét chia giữa các cấu kiện, và Revit tự trừ phần chồng lên nhau.

💡 Mẹo

nối xong bấm 'Mối nối bê tông' để trừ nốt phần nút đang bị tính hai lần.

Đánh số cấu kiện EU.DanhSoCauKien

Gom cột · dầm · móng cùng tiết diện thành một mã rồi đánh C1, D1, M1…

🧰 Cần

mô hình có cột, dầm hoặc móng.

✅ Được

mã ghi vào tham số Mark của Revit nên bảng thống kê dùng được ngay (tiết diện lớn đứng trước).

💡 Mẹo

đánh số xong hãy tạo bảng thống kê cấu kiện, bảng sẽ gộp gọn.

Đổi mã hàng loạt EU.DoiMa

Đổi cú pháp mã của hàng loạt cấu kiện: thêm số tầng, đệm số 0, đổi dấu ngăn cách.

🧰 Cần

cấu kiện đã có mã (bấm 'Đánh số cấu kiện' trước nếu chưa có).

✅ Được

mã mới cho cả loạt, xem trước từng dòng rồi mới ghi; cấu kiện đã KHOÁ mã không bị đụng.

💡 Mẹo

chọn sẵn một nhóm thì chỉ đổi trong nhóm đó; không chọn gì là đổi cả dự án.

Cọc

Đánh số cọc EU.DanhSoCoc

Đánh lại mã C1…Cn cho toàn bộ cọc theo đúng thứ tự ép.

🧰 Cần

mô hình đã có cọc — chưa có thì bấm 'Đặt cọc' trước.

✅ Được

mã theo thứ tự ép (trên xuống dưới, trái sang phải) và mét dài ghi lại để dự toán cộng đúng.

💡 Mẹo

đổi lại mặt bằng ép thì bấm lại, mã tự xếp lại từ đầu.

Đặt cọc EU.DatCoc

Đặt cọc dưới từng đài móng theo luật tim-tim ≥ 3d (TCVN 10304).

🧰 Cần

mô hình đã có móng (đài).

✅ Được

cọc đặt đúng luật, đánh mã C1/C2 theo thứ tự ép, ghi sẵn mét dài để dự toán cộng tiền ngay.

💡 Mẹo

đặt xong mà đổi lại mặt bằng ép thì chạy 'Đánh số cọc' cho mã xếp lại.

Sửa thép

Chép thép EU.ChepThep

Chép nguyên lồng thép từ một cấu kiện mẫu sang các cấu kiện cùng khuôn.

🧰 Cần

một cột · dầm · móng MẪU đã có thép ưng ý + các cấu kiện đích cùng kích thước.

✅ Được

đích mang đúng lồng thép của mẫu (cột xoay 90° cũng khớp); thép cũ của đích được thay, không chồng.

💡 Mẹo

sửa tay một cột cho ưng rồi chép cho cả dãy cột cùng kiểu — nhanh hơn đặt lại từng cột.

Cắt thép qua lỗ EU.CatThepQuaLo

Cắt các thanh thép xuyên qua lỗ mở thành hai đoạn, dừng cách mép lỗ đúng lớp bảo vệ.

🧰 Cần

chọn các bộ thép THẲNG (thép sàn, thép tường, thép dọc dầm) rồi chọn cấu kiện LỖ (lỗ mở, hộp kỹ thuật, ống xuyên…).

✅ Được

thanh xuyên lỗ cắt hai đoạn, cách mép lỗ đúng lớp bảo vệ, đầu cắt không móc; thanh không xuyên giữ nguyên.

💡 Mẹo

cắt xong thêm thép gia cường quanh lỗ (2 thanh mỗi cạnh + thanh chéo góc) bằng 'Đặt thép'.

Kéo thép tới mặt EU.KeoThepToiMat

Kéo đầu các thanh thép thẳng tới một mặt cấu kiện, trừ đúng lớp bảo vệ.

🧰 Cần

chọn các bộ thép THẲNG (thép dọc dầm, cột, sàn) rồi bấm một mặt phẳng (mặt cột, mép sàn, đáy móng…).

✅ Được

đầu thanh GẦN mặt dời tới mặt rồi lùi đúng lớp bảo vệ; giữ loại thép, móc, số thanh, bước.

💡 Mẹo

kéo thép dầm vào tới mặt ngoài cột biên (neo), lớp bảo vệ 25 — rồi chỉnh móc bằng Properties nếu cần.

Lưới hàn sàn EU.LuoiHanSan

Phủ lưới thép hàn (Fabric) lên sàn: Φ, bước, khổ tấm, lớp dưới/trên; Revit tự rải tấm.

🧰 Cần

chọn một hay nhiều SÀN bê tông (sàn nền, sàn mái, sàn xưởng, sàn deck).

✅ Được

loại sợi + loại tấm lưới hàn (Φ · bước · khổ) và VÙNG LƯỚI phủ đúng đường bao + lỗ sàn; Revit tự rải tấm, chồng mép một ô + 50; bấm lại = thay.

💡 Mẹo

sàn nền / sàn mái nhà dân thường Φ6a200 một lớp; sàn xưởng xe nâng Φ8a150 hai lớp.

Phân bố đai EU.PhanBoDai

Rải lại đai một nhịp dầm: gối dày · giữa thưa, đều, hoặc cú pháp 5x100 *x200 5x100.

🧰 Cần

chọn các bộ ĐAI của một nhịp dầm (hoặc cột) — cùng vật chủ.

✅ Được

đai rải lại trên đúng đoạn cũ (giữ đai sát gối), mỗi vùng một bộ bước đều; không khoảng nào vượt bước yêu cầu.

💡 Mẹo

cú pháp tuỳ biến giống PowerPack — '10x100 *x200 10x100' = 10 khoảng a100, giữa a200, 10 khoảng a100.

Sửa bộ thép EU.SuaBoThep

Đổi nhanh đường kính Φ và / hoặc bước a của các bộ thép đang chọn.

🧰 Cần

chọn một hay nhiều bộ thép (thanh Revit) — chọn trên mặt cắt / 3D cho dễ.

✅ Được

Φ mới (thiếu loại thì máy tạo 'EU Φxx'), bước a mới trên đúng chiều dài dải cũ; ô để 0 = giữ nguyên.

💡 Mẹo

tăng đai ở gối: chọn đai vùng gối, gõ bước 100 — không phải đặt lại cả dầm.

Thép lỗ dầm EU.ThepLoDam

Gia cường lỗ xuyên dầm (ống): thép trên/dưới lỗ + đai dày hai bên, soát vị trí lỗ.

🧰 Cần

chọn một DẦM rồi chọn LỖ (lỗ mở / ống / ống gió / khối) xuyên qua bụng dầm.

✅ Được

2 thanh trên + 2 thanh dưới lỗ neo 40Φ, 3 đai kín mỗi bên; cảnh báo lỗ to quá h/3, lệch khỏi giữa, sát gối.

💡 Mẹo

chạy sau 'Thép dầm'; ống to hơn h/3 thì nên hạ ống hoặc tăng chiều cao dầm.

Thép mép sàn EU.ThepMepSan

Rải thép chữ U bọc mép các cạnh tự do của sàn (ban công, công-xôn, mép không dầm).

🧰 Cần

chọn một hay nhiều sàn — máy tự dò cạnh TỰ DO (không dầm / tường đỡ), hoặc chọn làm mọi cạnh ngoài.

✅ Được

thép U bọc mép Φ8 a200 (sửa được), chân dài max(2h, 200), trong lớp bảo vệ; bấm lại = cập nhật, không chồng.

💡 Mẹo

chạy sau 'Thép sàn' — thép U nằm trong lớp bảo vệ, bọc ngoài lưới thép sàn.

Thép vai cột EU.VaiCot

Vai cột (công-xôn ngắn): tính As theo lực Q, đặt thép chủ neo vào cột + đai ngang.

🧰 Cần

chọn KHỐI VAI bê tông gắn vào cột (dầm ngắn hoặc family kết cấu), nhập lực Q trên vai.

✅ Được

đọc vươn a · rộng b · cao h từ khối thật; As = 1,25Qa/(0,9h0Rs), kiểm Q ≤ 2,5Rbt·b·h0; thép chủ trên neo 30Φ vào cột, mút bẻ móc; đai ngang kín 2/3 trên; bấm lại = cập nhật.

💡 Mẹo

a > 0,9h0 thì không còn là công-xôn ngắn — tính như dầm công-xôn bằng 'Thép dầm'.

Tách bộ thép EU.TachBoThep

Tách một bộ thép rải đều thành hai bộ tại thanh thứ n, giữ nguyên vị trí mọi thanh.

🧰 Cần

chọn MỘT bộ thép có nhiều thanh rải đều (đai, thép sàn, thép lưới móng).

✅ Được

hai bộ nối tiếp — phần đầu n thanh, phần sau còn lại; cùng bước, không thanh nào xê dịch.

💡 Mẹo

tách xong dùng 'Sửa bộ thép' để đổi Φ / bước riêng một phần, hoặc 'Xoá thép' phần thừa.

Vai bò EU.VaiBo

Bẻ vai bò thép thẳng: xiên 1:6 rồi đoạn lệch vào trong cấu kiện (nối chồng thép cột).

🧰 Cần

chọn các bộ thép có đoạn đầu mút thẳng (thép dọc cột kể cả chân bẻ L, thép dầm).

✅ Được

thanh bẻ vai bò ở đầu đã chọn — đoạn xiên độ dốc 1:6, rồi đoạn thẳng lệch vào PHÍA TRONG cấu kiện; giữ loại thép, móc, số thanh, bước.

💡 Mẹo

thép cột tầng dưới — bẻ đầu TRÊN, lệch = Φ, đoạn lệch = chiều dài nối chồng (≈ 40Φ) để thép tầng trên nằm ngoài.

Vùng thép sàn EU.VungThepSan

Thép tăng cường một vùng chữ nhật trên sàn (tường xây trên sàn, tải tập trung).

🧰 Cần

chọn một SÀN rồi bấm 2 góc của vùng trên mặt bằng.

✅ Được

thanh rải trong vùng, neo ra ngoài vùng (mặc định 40Φ), xén theo mép + lỗ sàn, nằm lớp thứ ba sát lưới chính — lớp dưới hoặc trên, một hoặc hai phương.

💡 Mẹo

tường xây trên sàn ⇒ lớp DƯỚI, phương vuông góc tường, vùng rộng tường + 2 × bề dày sàn mỗi bên.

Xoá thép EU.XoaThep

Xoá thép trong cấu kiện chọn: hết, chỉ thép dọc, hoặc chỉ đai.

🧰 Cần

chọn cột · dầm · móng · sàn · vách đang có thép.

✅ Được

chỉ thép NẰM TRONG cấu kiện chọn bị xoá (không đụng cấu kiện bên cạnh); chọn xoá hết / chỉ dọc / chỉ đai.

💡 Mẹo

xoá đai rồi bấm 'Thép dầm' / 'Thép cột' là đặt lại đai mới — hoặc Ctrl+Z nếu lỡ tay.

Đánh số lại thép EU.DanhSoLaiThep

Dồn số hiệu thép liền nhau từ 1 trong từng phân vùng (bộ tờ) sau khi sửa tay.

🧰 Cần

dự án có cốt thép (chọn sẵn vài thanh thì chỉ làm phân vùng của chúng).

✅ Được

số hiệu mỗi phân vùng liền 1, 2, 3… — bảng thống kê và nhãn trên tờ tự cập nhật theo.

💡 Mẹo

bấm sau cùng, sau khi đã xoá / tách / chép / kéo thép xong.

Thiết kế

Mẫu thiết kế EU.MauThietKe

Lưu chuẩn vật liệu + lớp bảo vệ của công ty — mọi nút thiết kế lấy mặc định từ đây.

🧰 Cần

không cần gì — chỉnh một lần cho cả công ty.

✅ Được

mác bê tông, nhóm thép dọc/đai, lớp bảo vệ dầm·cột·sàn·móng, Φ đai thành MẶC ĐỊNH cho mọi nhà trên máy này.

💡 Mẹo

vẫn sửa riêng từng cấu kiện trong cửa sổ Thiết kế…; chọn 'Khôi phục' để về mặc định EstiUp.

Thiết kế cột EU.TKCot

Chọn một cột — máy dồn tải các tầng trên, tính nén lệch tâm xiên và đặt thép theo tải.

🧰 Cần

cột là cấu kiện Revit thật; có sàn ở các tầng phía trên (phòng có tên thì hoạt tải tự đúng công năng).

✅ Được

N · M tự dồn, uốn dọc, biểu đồ tương tác, thép chọn tối ưu, thép cắm móng + chờ cột trên, báo cáo.

💡 Mẹo

có nội lực gió/động đất từ phần mềm khung thì thêm dòng ở bước ② Tải trọng.

Thiết kế dầm EU.TKDam

Chọn một dầm — máy dò dầm liên tục, tự dồn tải, tính TCVN 5574 và đặt thép theo tải.

🧰 Cần

dầm là cấu kiện Revit thật; có cột/tường/dầm chính làm gối (sàn, tường, phòng có sẵn thì tải tự đủ).

✅ Được

thép dầm theo TẢI THẬT (uốn · cắt · nứt · võng), thép mũ vắt qua gối, đai 3 vùng, báo cáo HTML.

💡 Mẹo

bảng ④ Thép cho sửa tay từng nhịp — máy kiểm lại ngay; muốn nhanh chọn 'Tính rồi đặt thép luôn'.

Thiết kế móng EU.TKMong

Chọn móng hoặc cột — máy lấy tải chân cột, tính đất nền, định cỡ đế, chọc thủng, thép đài.

🧰 Cần

móng đơn dạng family (hoặc chọn cột, máy tự tìm móng dưới chân); biết R đất hoặc c, φ, γ.

✅ Được

cỡ đế + chiều cao đài tối thiểu, áp lực đáy, chọc thủng, thép 2 phương đặt thật, báo cáo.

💡 Mẹo

kết quả khác cỡ đang vẽ thì khi bấm 'Đặt thép' máy đổi luôn cỡ móng — Ctrl+Z được.

Thiết kế sàn EU.TKSan

Chọn một sàn — máy chia ô theo dầm, tải theo phòng, tính từng ô và đặt thép theo ô.

🧰 Cần

sàn Revit thật (bê tông) và các dầm/tường đỡ ở đúng cao độ; phòng có tên thì hoạt tải tự đúng.

✅ Được

ô bản + cạnh ngàm/khớp/tự do, mômen từng ô, lưới dưới theo ô, mũ vắt qua dầm, ban công, báo cáo.

💡 Mẹo

một tấm sàn Revit phủ nhiều ô là bình thường — máy tự chia; sửa liên kết cạnh ở bước ①.

Tính cả nhà EU.TinhCaNha

Tính sàn → dầm → cột → móng theo tải thật, thay thép cấu tạo bằng thép theo tính.

🧰 Cần

mô hình có sàn, dầm, cột, móng bê tông (nhà tải từ bim5s.com là đủ); phòng có tên thì hoạt tải tự đúng.

✅ Được

thép theo tính từng cấu kiện, hệ số sử dụng, đề xuất tăng tiết diện, bảng tổng HTML + tệp JSON.

💡 Mẹo

chọn trước vài cấu kiện thì máy chỉ tính những cái đó; cái nào hỏng máy giữ thép cũ của cái đó.

Thép

Bản vẽ thép cột EU.BanVeThepCot

Gom cột cùng kiểu, mỗi kiểu một mặt đứng + mặt cắt, bảng thép cả tầng.

🧰 Cần

cột đã có thép (bấm 'Thép cột' hoặc 'Tính cả nhà' trước).

✅ Được

bộ tờ 'Chi tiết cột <tầng>' — cột giống nhau vẽ một lần, ghi số cột + trục; bảng thép cộng đủ mọi cột.

💡 Mẹo

chọn một cột bất kỳ của tầng rồi chọn 'CẢ TẦNG' là ra đủ bộ.

Bản vẽ thép dầm EU.BanVeThepDam

Mỗi chuỗi dầm một tờ: mặt đứng, mặt cắt, số hiệu thép, bảng thống kê.

🧰 Cần

dầm đã có thép (bấm 'Thép dầm' hoặc 'Tính cả nhà' trước).

✅ Được

tờ bản vẽ thép theo chuỗi dầm liên tục, số hiệu thép tự đánh theo chuỗi, bảng thống kê tự cập nhật khi sửa thép.

💡 Mẹo

chọn nhiều dầm một lúc — mỗi chuỗi ra một tờ; bấm lại sau khi sửa thép để cập nhật tờ.

Bản vẽ thép móng EU.BanVeThepMong

Gom móng cùng kiểu, mỗi kiểu mặt bằng + mặt cắt, bảng thép chung.

🧰 Cần

móng đã có thép (bấm 'Thép móng' hoặc 'Tính cả nhà' trước).

✅ Được

bộ tờ 'Chi tiết móng <tầng>' — móng giống nhau vẽ một lần, ghi số móng + trục; bảng thép cộng đủ mọi móng.

💡 Mẹo

chọn một móng bất kỳ của tầng rồi chọn 'CẢ TẦNG' là ra đủ bộ.

Bản vẽ thép sàn EU.BanVeThepSan

Mặt bằng thép lớp dưới + lớp trên từng sàn, mỗi bộ một thanh đại diện có nhãn.

🧰 Cần

sàn đã có thép (bấm 'Thép sàn' hoặc 'Tính cả nhà' trước).

✅ Được

bộ tờ 'Mặt bằng thép sàn <tầng>' — sàn giống nhau vẽ một lần, ghi số sàn + trục; bảng thép cộng đủ mọi sàn.

💡 Mẹo

chọn một sàn bất kỳ của tầng rồi chọn 'CẢ TẦNG' là ra đủ bộ.

Bảng thép EU.BangThep

Đọc thép thật trong mô hình rồi ra bảng theo đường kính, kèm số cây phải mua.

🧰 Cần

mô hình đã có thép — chưa có thì bấm 'Đặt thép' trước.

✅ Được

tổng mét · KG · số CÂY phải mua (cây 11,7 m, đã cộng hao hụt), kèm file Excel và phân bổ theo mã C1/D1/M1.

💡 Mẹo

đánh số cấu kiện trước thì bảng gộp theo mã gọn hơn nhiều.

Soát va chạm thép EU.VaChamThep

Bắt thép đâm xuyên nhau ở nút cột-dầm và thép thòi ra ngoài bê tông.

🧰 Cần

mô hình đã có thép — bấm 'Đặt thép' trước.

✅ Được

báo rõ chồng bao nhiêu mm và ở cấu kiện nào, kể cả chỗ thiếu lớp bê tông bảo vệ.

💡 Mẹo

CHỈ ĐỌC, không sửa gì.

Sàn phẳng không dầm EU.SanPhang

Sàn tựa thẳng lên cột: tính dải cột / dải giữa, kiểm chọc thủng, đặt thép.

🧰 Cần

chọn một SÀN tựa thẳng lên cột (không dầm), lưới cột tương đối đều.

✅ Được

mô men dải cột / dải giữa (phân phối trực tiếp), kiểm CHỌC THỦNG quanh cột (TCVN 5574:2018 8.1.6.3), lưới dưới cả sàn + thép trên quanh mỗi cột; bấm lại = cập nhật.

💡 Mẹo

chọc thủng không đạt ⇒ tăng bề dày sàn hoặc làm mũ cột trước khi đặt thép; ô biên/góc máy chưa xét riêng.

Thép cầu thang EU.ThepThang

Đặt thép bản thang BTCT cho từng vế thẳng: chịu lực dọc dốc + phân bố ngang.

🧰 Cần

cầu thang BTCT đổ liền (Monolithic Stair) — chọn một hay nhiều cầu thang.

✅ Được

mỗi vế thẳng có thép chịu lực Φ10a150 dọc dốc (lớp dưới) + phân bố Φ6a200 ngang + thép mũ hai đầu vế (lớp trên, Ls/4); bấm lại = cập nhật.

💡 Mẹo

chiều dày bản thang đọc từ 'Structural Depth' của loại vế — sửa ở loại vế nếu bản dày khác.

Thép cột EU.ThepCot

Khai thép cột bằng cây mục + hình sống: thanh chính, phụ, chờ trên, cắm dưới, đai lồng.

🧰 Cần

một hay nhiều cột bê tông (Structural Column) — chọn trước hoặc bấm chọn sau.

✅ Được

bảng thép kiểu PowerPack, bấm ô nào phần thép đó đỏ trên hình, hệ số sử dụng kiểm lại tức thì.

💡 Mẹo

chọn cả dãy cột cùng cỡ để khai một lần; ô 'tự' tự khớp móng dưới / cột trên của từng cột.

Thép dầm EU.ThepDam

Khai thép dầm bằng cây mục + hình sống: từng nhịp, gối, lớp, gói đai, chống nứt.

🧰 Cần

một dầm bê tông (Structural Framing) — máy tự dò cả chuỗi dầm thẳng hàng và các gối.

✅ Được

bảng thép kiểu PowerPack, bấm ô nào phần thép đó đỏ, dải M và khả năng chịu cập nhật tức thì.

💡 Mẹo

'Theo tính toán' đưa về thép máy chọn; chế độ Chuyên gia hiện thêm móc, lệch cao Z, O1/O2.

Thép dầm cong EU.ThepDamCong

Thép dầm cong: thép dọc theo cung đồng tâm + đai từng chiếc vuông góc tiếp tuyến.

🧰 Cần

chọn dầm có đường định vị là CUNG TRÒN (ban công cong, sảnh tròn).

✅ Được

thép trên + dưới là các cung đồng tâm, cắt đầu đúng lớp bảo vệ; đai kín đặt từng chiếc vuông góc tiếp tuyến, cách đều theo tim; bấm lại = cập nhật.

💡 Mẹo

dầm cong chịu XOẮN — máy chưa tính xoắn, thép theo cấu tạo anh nhập; nên đai a ≤ 150 và kiểm xoắn trước khi dùng.

Thép móng EU.ThepMong

Khai thép móng bằng cây mục + hình sống: lưới đáy, lưới trên, gập mép, áp lực đáy.

🧰 Cần

một hay nhiều móng đơn bê tông (family móng hoặc đài dạng bản) — chọn trước hoặc bấm chọn sau.

✅ Được

bảng thép kiểu PowerPack, số thanh ⇄ bước liên động, tăng cường dưới cột, áp lực đáy vẽ ngay dưới mặt cắt.

💡 Mẹo

đổi CỠ đài ở 'Thiết kế móng'; ở đây chỉ sửa thép theo cỡ đang vẽ.

Thép móng băng EU.ThepMongBang

Thép móng băng: chịu lực ngang lớp đáy bẻ móc + phân bố dọc, đọc hình khối thật.

🧰 Cần

chọn móng băng (Wall Foundation dưới tường, hoặc family móng dài — dài ≥ 3 lần rộng).

✅ Được

thép chịu lực NGANG lớp đáy (Φ12a150, hai đầu bẻ móc lên) + phân bố DỌC (Φ10a200); bản dày ≥ 400 thêm lưới trên; bấm lại = cập nhật.

💡 Mẹo

móng đơn dưới cột dùng nút 'Thép móng'; dầm móng (giằng) là DẦM — dùng 'Thép dầm'.

Thép sàn EU.ThepSan

Sửa thép sàn từng ô bằng cây mục + mặt bằng sống: lưới dưới, thép mũ, liên kết cạnh.

🧰 Cần

một sàn bê tông có dầm/tường đỡ ở đúng cao độ.

✅ Được

bảng kiểu PowerPack; bấm CẠNH ô trên hình để đổi khớp/ngàm/tự do, máy tính lại ô đó ngay; sửa hàng loạt mọi ô.

💡 Mẹo

tải/phòng sửa ở 'Thiết kế sàn'; ở đây tập trung vào thép.

Thép vách EU.ThepVach

Rải hai lưới thép hai mặt cho vách BTCT (ngang ngoài, đứng trong), bấm lại là cập nhật.

🧰 Cần

chọn vách / tường bê tông THẲNG (tường chưa bật Kết cấu thì máy bật giúp).

✅ Được

2 lưới 2 mặt — mặc định đứng Φ12a200, ngang Φ10a200, lớp bảo vệ 25 (sửa được); báo hàm lượng thép đứng.

💡 Mẹo

vách thang máy / tầng hầm — thêm thép bù quanh lỗ cửa bằng 'Cắt thép qua lỗ'.

Xem thép EU.XemThep

Bật tắt và tô màu thép trong khung nhìn: chỉ hiện thép, tô theo đường kính.

🧰 Cần

mô hình đã có thép.

✅ Được

chỉ hiện thép · tô màu theo đường kính · ẩn thép · trả về bình thường — gộp 8 nút của Naviate làm một.

💡 Mẹo

chỉ đổi cách hiển thị, không đụng hình học, nên bấm thoải mái.

Đặt thép EU.DatThep

Chọn cột, dầm, sàn, móng rồi bấm — máy đọc hình thật, suy cấu tạo TCVN và đặt thép thật.

🧰 Cần

cấu kiện Revit thật (family nào, tên gì, bản Revit cũ cũng được) — không chọn gì là làm cả nhà.

✅ Được

thép chủ · đai dày ở gối · neo vào gối · thép cắm móng + chờ cột trên · lưới sàn theo đúng hình sàn (né lỗ).

💡 Mẹo

dự án thiếu loại thép thì máy tự tạo; xong bấm 'Bảng thép' để biết phải mua bao nhiêu cây.

Thẻ [E] Nhà thép · 41 nút

Bản · bulong · hàn

Bulong · lỗ · neo EU.BulongThep

Chọn bản mã ⇒ bulong/lỗ/neo/stud lưới, so le, không đều; khoét lỗ thật, tự tính dài.

🧰 Cần

chọn trước 1 bản mã EstiUp (thêm bản/thanh kẹp cùng nếu có — để tính chiều dày kẹp).

✅ Được

lỗ khoét thật vào bản (DXF máy cắt có lỗ) + cụm bulong có đầu/đai ốc, dài theo dãy thương mại; BOM đếm theo cỡ.

💡 Mẹo

'không đều' gõ khoảng từ MÉP: '60 80 60 | 50 100 50'. Lưới/so le gõ bước '100 80' (ngang dọc).

Bản mã EU.BanMaThep

Bấm mặt cấu kiện ⇒ bản chữ nhật áp sát; hoặc bấm các đỉnh ⇒ bản đa giác. Vào BOM và DXF.

🧰 Cần

mô hình có thép. Chữ nhật: bấm lên MẶT cấu kiện (cánh, bụng, bản đế…). Đa giác: bấm từng đỉnh, Esc để khép.

✅ Được

bản thép thật (khối EstiUp) dày theo ô gõ, mặt dưới áp mặt đã bấm; gắn bulong/hàn bằng các nút cạnh bên.

💡 Mẹo

đa giác bấm trong mặt bằng/mặt đứng có mặt phẳng làm việc; các đỉnh phải cùng một mặt phẳng.

Nút đa năng EU.NutDotBThep

Bấm 1–3 thanh ⇒ fin plate, bản đầu, ke, sườn, nối ốp, bịt đầu, tai cẩu, gusset — có kiểm.

🧰 Cần

thanh thép. Bấm thanh THỨ NHẤT gần chỗ đặt nút (dầm chính / dầm cần sườn / cột), rồi thanh thứ hai, thứ ba nếu có — Esc để dừng.

✅ Được

bản mã, bulong (khoét lỗ thật), đường hàn, cope — số bulong/dày bản/hf máy chọn theo TCVN 5575, bảng U từng hạng mục.

💡 Mẹo

1 thanh ⇒ sườn · nối · bịt đầu · tai cẩu; 2 thanh (chính, phụ) ⇒ fin plate · bản đầu · ke góc; 3 thanh (cột, dầm, giằng) ⇒ gusset.

Tách / gộp bản EU.TachGopBan

1 bản + bấm 2 điểm ⇒ tách đôi (lỗ theo phía); 2 bản đồng phẳng chung cạnh ⇒ gộp làm một.

🧰 Cần

chọn trước bản mã EstiUp — 1 bản để tách, 2 bản để gộp.

✅ Được

bản mới thay bản cũ (lỗ giữ đúng chỗ, kg tính lại).

💡 Mẹo

tách bản quá khổ tôn tấm; gộp hai bản vừa tách để quay lại.

Xử lý thanh EU.XuLyThanhThep

Bấm gần đầu thanh ⇒ cope cánh, vát đầu, khoét lỗ bụng, hoặc khoét theo ống xuyên qua.

🧰 Cần

thanh thép (dầm/cột/kèo). Bấm thanh ở GẦN đầu cần xử lý. Khoét theo ống: bấm thêm ống/thanh tròn xuyên qua.

✅ Được

thanh bị cắt thật (khối rỗng EstiUp + Void Cut của Revit) — Ctrl+Z hoặc xoá khối 'EstiUp · chế tạo · cắt' để bỏ.

💡 Mẹo

cope dầm phụ gác vào dầm chính: dài = nửa cánh dầm chính + 10, sâu = tf + bán kính lượn của dầm chính.

Đường hàn EU.HanThep

Hàn góc bao quanh bản mã đã chọn hoặc theo 2 điểm; hf tự chọn TCVN, ký hiệu ISO 2553.

🧰 Cần

chọn trước bản mã EstiUp (+ thanh nó hàn vào, để lấy chiều dày). Không chọn gì ⇒ bấm 2 điểm của đường hàn.

✅ Được

đường hàn thật (gờ tam giác cạnh hf) + ký hiệu 'a4 ⊿ ○ 1000' + kg que hàn vào BOM.

💡 Mẹo

để hf = 0 cho máy chọn theo bảng TCVN; bản kẹp hai mặt thì đặt 'hai phía' = 1.

Bắt đầu

Nhà thép theo mẫu EU.NhaThep

Một nút ra cả nhà thép tiền chế: khung · xà gồ · giằng · bulong.

🧰 Cần

gõ nhịp, bước khung và vùng gió — máy hỏi ngay khi bấm.

✅ Được

khung chính cột và kèo vát · xà gồ mái và tường · ty giằng · giằng mái và giằng cột · cụm bulong ở mọi nút.

💡 Mẹo

đây là PHƯƠNG ÁN SƠ BỘ — bắt buộc có kỹ sư kết cấu kiểm tra và ký trước khi thi công.

Nhà thép từ web EU.NhaThepTuWeb

Kéo nhà thép vừa gõ trên bim5s.com về và dựng thẳng vào Revit.

🧰 Cần

mã nhận hàng lấy trên web (nút 📡), hoặc file .estiup đã tải về máy.

✅ Được

chỉ dựng phần NHÀ THÉP (khung · xà gồ · giằng · bulong), không đụng tường sàn mái nhà dân dụng.

💡 Mẹo

muốn dựng cả nhà dân dụng trong cùng gói thì dùng 'Mở gói từ web' ở thẻ [E] Dự toán.

Thiết kế nhà thép EU.TKNhaThep

Sửa cả nhà thép bằng số hoặc kéo trên hình — kg, tiền đổi ngay; Áp là dựng cấu kiện thật.

🧰 Cần

dự án .rvt đang mở (chưa có nhà thép thì máy mở nhà mẫu 24×30 hoặc chọn mẫu ở mục Thư viện).

✅ Được

15 mục như Structure Designer — lưới, khung vát, đầu hồi, xà gồ, giằng, lỗ cửa, tôn, móng — hình sống kéo được, kg · tiền · suất kg/m².

💡 Mẹo

📌 Ghim phương án A rồi sửa để thấy chênh kg và tiền; hồ sơ lưu trong tệp, lần sau mở lại đúng số cũ.

Trợ lý thép EU.TroLyThep

Gõ câu tiếng Việt: 'cao vai 8m', 'đổi xà gồ mái thành Z200x2.5', 'nhà nặng bao nhiêu'…

🧰 Cần

nhà thép có hồ sơ (trừ câu mở công cụ). Gõ có dấu hay không dấu đều được.

✅ Được

sửa hồ sơ rồi dựng lại (đổi hình/tải thì máy thiết kế lại theo TCVN 5575) · chọn thanh · trả lời từ hồ sơ · mở đúng nút.

💡 Mẹo

chưa hiểu câu thì máy nói thẳng và gợi ý câu mẫu — không đoán bừa sửa nhà.

Kho nút liên kết

Sửa nút EU.SuaNutThep

Chọn một nút: sửa bulong, bản mã, hàn, kiểm ngay; áp cho nút này, cùng loại hay theo trục.

🧰 Cần

nhà đã Áp nút cả nhà; bấm nút rồi chọn MỘT nút trên mô hình.

✅ Được

sửa có phạm vi (nút này · mọi nút cùng loại · từ trục … đến trục …), lưu vào hồ sơ — áp lại vẫn giữ; thư viện nút công ty.

💡 Mẹo

'Trả máy tự chọn' bỏ phần sửa tay của nút này; cấu tạo sửa tay không đạt vẫn áp được nhưng bị báo đỏ.

Áp nút cả nhà EU.ApNutThep

Một lần ra mọi nút của mọi khung, tự chọn bulong · bản · hàn tới khi đạt kiểm bền.

🧰 Cần

nhà thép đã có hồ sơ (bấm Thiết kế nhà thép ▸ Áp vào mô hình trước).

✅ Được

chân cột · vai cột–kèo · đỉnh · nối kèo · kẹp xà gồ — mỗi nút có dòng kiểm (bulong kéo/cắt, bản bích, hàn, bản đế, neo nhổ).

💡 Mẹo

nút nào máy không tìm được cấu tạo đạt sẽ được kể tên — thường do tiết diện kèo quá nhỏ, chạy ⚡ Thiết kế tự động trước.

Kiểm tra

Kiểm va chạm EU.VaChamThep

Thép chạm thép/BTCT/ống MEP: lọc bỏ chỗ nối thiết kế, chỉ báo va chạm THẬT và chọn sẵn.

🧰 Cần

mô hình có thép (nhà thép, thanh vẽ tay). Chọn trước = chỉ soát phần đã chọn.

✅ Được

danh sách va chạm thật xếp theo thể tích chồng + chọn sẵn hai bên; file .csv cho buổi phối hợp.

💡 Mẹo

kèo chạm cột, xà gồ tựa kèo, giằng chéo cắt nhau là NỐI — máy lọc, không báo.

Lõi thép Autodesk EU.LoiThepAutodesk

Kiểm lõi thép Autodesk (tuỳ chọn) — thiếu thì cài một bấm hoặc xem hướng dẫn có hình.

🧰 Cần

không. Bấm để biết máy có dùng được ~140 nút thép có sẵn của Autodesk hay không.

✅ Được

trạng thái bằng câu dễ hiểu; thiếu thì 'Cài một bấm' (bộ cài chính hãng Microsoft) hoặc trang hướng dẫn 3 bước có hình.

💡 Mẹo

KHÔNG bắt buộc — bản mã, bulong, hàn, cope, nút đa năng, bản vẽ của EstiUp chạy không cần lõi này.

Lưới & dựng tay

Chép khung EU.ChepKhungThep

Chọn cột, kèo, nút của một khung ⇒ chép sang trục khác theo tên trục hoặc khoảng dời.

🧰 Cần

chọn sẵn các cấu kiện của MỘT khung (cột, kèo, nút…). Khung nằm trên một trục số.

✅ Được

bản chép đúng vị trí trục đích; nhận '3 5 7' (tên trục) hoặc '+6000*3' (dời 3 lần, mỗi lần 6 m theo dọc nhà).

💡 Mẹo

nhà theo hồ sơ thì đã đủ khung — chép khung dùng cho phần vẽ tay hoặc mái phụ, nhà kho mở rộng.

Dầm bụng rỗng EU.DamBungRongThep

Dầm lỗ lục giác/tròn/bụng sóng có lỗ thật; máy kiểm và tự chọn thép gốc nhẹ nhất đạt.

🧰 Cần

mặt bằng/3D. Bấm điểm đầu, điểm cuối (mặt TRÊN thép) — hoặc chọn sẵn 1 dầm vẽ tay để thay.

✅ Được

dầm có lỗ thật (castellated · cellular · lỗ ống MEP · bụng sóng) + bảng kiểm TCVN + so kg với H đặc.

💡 Mẹo

để 'tự chọn' ở ô thép gốc ⇒ máy thử từ H nhẹ nhất tới khi đạt. Bụng sóng gõ '600x2-250x14' (hw×tw-b×tf).

Dầm cong · xoắn EU.DamCongThep

3 điểm ⇒ dầm cong (vòm, cong mặt bằng); tâm + điểm đầu ⇒ xoắn trụ / xoắn ốc phẳng.

🧰 Cần

mặt bằng/3D. Dầm cong: bấm đầu, cuối, rồi 1 điểm trên cung. Xoắn: bấm TÂM, điểm bắt đầu, rồi Esc ở lần bấm thứ ba.

✅ Được

thép thật cùng family nhà thép (cong thật nếu Revit cho, không thì chia đoạn ≤ sai số dây cung).

💡 Mẹo

vòm đứng — vẽ trong mặt đứng/mặt cắt có mặt phẳng làm việc. Máy cảnh báo khi bán kính nhỏ hơn mức máy uốn lăn làm được.

Kéo/rút tới mặt EU.KeoToiMatThep

Chọn dầm rồi bấm một mặt ⇒ đầu gần mặt kéo dài hoặc rút về đúng mặt, chừa khe cho trước.

🧰 Cần

chọn sẵn các dầm (hoặc chọn khi được hỏi), rồi bấm MỘT mặt phẳng: cánh cột, mặt dầm, mặt tường/bê tông.

✅ Được

mỗi dầm đổi đúng đầu gần mặt; dầm xuyên quá mặt thì rút về. Dầm song song mặt được bỏ qua, có báo.

💡 Mẹo

khe 10–20 mm cho dung sai lắp; khe ÂM = cho đâm qua mặt (vd ăn vào bản mã).

Lưới trục & tầng EU.LuoiTrucThep

Gõ '6000*5 7500' một dòng ⇒ trục số, trục chữ (bỏ I, O) và tầng — không đẻ trùng.

🧰 Cần

đang mở dự án. Gõ khoảng dọc nhà, khoảng ngang nhà, chiều cao từng tầng (để trống = chỉ tầng có sẵn).

✅ Được

trục 1, 2, 3… theo dọc · A, B, C… theo ngang (bỏ I, O cho khỏi nhầm 1, 0) · tầng mới ở đúng cao độ; trục trùng tên thì giữ cái cũ.

💡 Mẹo

số nhỏ hơn 200 hiểu là MÉT — gõ '6*5 7.5' cũng được. 'x' hay '*' đều là lặp.

Nét CAD → trục EU.TrucTuNetThep

Chọn bản CAD hoặc đường Revit ⇒ lưới trục tên 1-2-3 / A-B-C, hai đầu thẳng hàng.

🧰 Cần

mặt bằng có bản CAD nhập/liên kết, hoặc đường vẽ sẵn. Chọn trước hoặc bấm nút rồi chọn.

✅ Được

trục Revit thật (bóng hai đầu, phạm vi đứng qua mọi tầng); nét đứt và nét vẽ trùng gộp thành 1 trục.

💡 Mẹo

CAD không đặt lớp kiểu AXIS/TRUC/TIM thì gõ tên lớp (một phần cũng được).

Thanh liên tục EU.ThanhLienTucThep

Bấm liên tiếp nhiều điểm như polyline ⇒ mỗi đoạn một dầm thép; chọn Kín để khép vòng.

🧰 Cần

mặt bằng/3D. Bấm các điểm theo thứ tự, xong bấm Esc.

✅ Được

mỗi đoạn một dầm thép thật cùng family nhà thép; Kín = thêm đoạn cuối về điểm đầu.

💡 Mẹo

bấm trùng điểm (lỡ tay) máy tự bỏ. Ô 'nâng' để đặt thanh cao hơn mặt bấm (vd viền sàn thao tác).

Thanh lặp EU.ThanhLapThep

Bấm 2 điểm ⇒ N dầm song song cách đều, hoặc N cột chia đều trên đoạn.

🧰 Cần

mặt bằng/3D. Bấm điểm đầu, điểm cuối của thanh thứ nhất (hoặc chọn sẵn 1 dầm làm gốc).

✅ Được

dầm/cột thép thật cùng family nhà thép — Đánh số, Bản vẽ chế tạo, NC đọc được ngay.

💡 Mẹo

bước ÂM để lặp sang bên phải đường bấm. Vẽ tay KHÔNG bị 'Áp hồ sơ nhà' xoá.

Đổi tiết diện hàng loạt EU.DoiTietDienThep

Chọn nhóm thép (vai trò · tiết diện), gõ tiết diện mới — xem kg chênh trước khi đổi.

🧰 Cần

tệp có thép EstiUp (nhà thép hoặc thanh vẽ tay). Chọn sẵn để chỉ đổi phần đã chọn.

✅ Được

cả nhóm đổi một lượt; thanh thuộc hồ sơ nhà thì sửa HỒ SƠ rồi dựng lại ⇒ bản vẽ, BOM, Bàn Thép theo đúng.

💡 Mẹo

cột/kèo khung không đổi ở đây — mở Thiết kế nhà thép để máy kiểm lại TCVN 5575.

Thang · lan can

Chi tiết mua sẵn EU.ChiTietMuaSan

Tự gắn nắp chụp trụ, bích chân trụ, nút bịt đầu tay vịn cho mọi lan can — đếm vào BOM.

🧰 Cần

đã dựng lan can / thang bằng EstiUp. Chọn sẵn vài trụ/tay vịn = chỉ gắn cho phần đó.

✅ Được

món mua sẵn là khối 3D thật trên mô hình + dòng 'chi tiết mua sẵn' trong bảng thép ngoài hồ sơ (TK-01).

💡 Mẹo

bấm lại bất cứ lúc nào — món cũ của phần đó được gỡ rồi gắn lại theo lan can hiện tại.

Lan can thép EU.LanCanThep

Bấm mép sàn như polyline ⇒ lan can ống Ø42, trụ ≤ 1500; sàn cao trên 12 m tự nâng 1100.

🧰 Cần

mặt bằng của sàn thao tác. Bấm lần lượt các điểm mép sàn, Esc khi xong.

✅ Được

trụ ống Ø42 chia đều ≤ 1500 (góc dùng chung trụ) · tay vịn · 2 thanh giữa — family thép thật, vào BOM.

💡 Mẹo

ô 'nâng' = cao độ mặt sàn so với mặt bằng đang bấm (vd sàn thao tác +4500).

Sàn thao tác EU.SanThaoTacThep

Bấm 2 góc, gõ cao + tải ⇒ sàn grating: dầm U, cột H, lan can — máy chọn thép đạt.

🧰 Cần

mặt bằng. Bấm GÓC 1 rồi GÓC 2 đối diện của sàn (cạnh song song trục X/Y dự án).

✅ Được

dầm biên + dầm phụ cách ≤ 1 m, cột dọc cạnh dài, tấm grating, lan can — kiểm TCVN 5575, thép U/H nhẹ nhất đạt.

💡 Mẹo

chọn 'lan can 3 cạnh' để chừa lối lên ở cạnh ngắn phía góc 1; dùng 'Thang thép' chữ U cho lối lên.

Thang lồng EU.ThangLongThep

Bấm chân thang + phía tường, gõ chiều cao ⇒ thang lồng bậc 300, lồng từ 2200.

🧰 Cần

mặt bằng. Bấm CHÂN thang rồi bấm một điểm về phía TƯỜNG (thang áp tường, lồng quay ra ngoài).

✅ Được

2 ray L65 · bậc thép tròn Ø20 · nan dọc L40 · vòng lồng 50×6 — ray vượt sàn trên 1000 để bám.

💡 Mẹo

cao trên 6 m máy nhắc số chiếu nghỉ cần đặt — dùng 'Thanh liên tục' + 'Lan can thép' để làm sàn nghỉ.

Thang thép EU.ThangThep

Bấm chân thang + hướng, gõ chiều cao ⇒ máy chọn bậc dễ đi, tự chèn chiếu nghỉ, có lan can.

🧰 Cần

mặt bằng tầng dưới. Bấm CHÂN thang rồi bấm một điểm theo HƯỚNG đi lên.

✅ Được

cốn U200 · mặt bậc tôn nhám · dầm chiếu nghỉ · lan can ống Ø42 — bước 2h+b trong 600–640, góc ≤ 45°.

💡 Mẹo

gõ 'dài cho phép' = khoảng trống thật; không đủ chỗ máy nói cần dài bao nhiêu thay vì vẽ thang dốc.

Thang xoắn · cân bậc EU.ThangXoanThep

Thang xoắn cột giữa, hoặc thang chữ L/U bậc rẻ quạt cân đều — máy chọn bậc, đủ đầu.

🧰 Cần

mặt bằng tầng dưới. Xoắn: bấm TÂM cột rồi hướng bậc đầu. Cân bậc: bấm CHÂN thang rồi hướng đi lên.

✅ Được

cột ống Ø168 + bậc quạt + tay vịn xoắn; hoặc cốn U200 + bậc rẻ quạt + lan can mép ngoài.

💡 Mẹo

chỗ chật dùng xoắn (Ø2 m); quay góc mà không đủ chỗ chiếu nghỉ thì dùng thang cân chữ L.

Xuất & trao đổi

DXF bản mã (máy cắt) EU.XuatDxfBanMa

Mỗi chiều dày một tệp DXF bản mã (đường cắt + lỗ + mã) cho máy cắt plasma, kèm bảng kê.

🧰 Cần

tệp có hồ sơ nhà thép (Thiết kế nhà thép ▸ Áp vào mô hình, hoặc Nhà từ web).

✅ Được

thư mục BanMa_… gồm BanMa_t16.dxf, BanMa_t20.dxf… (lớp CAT cắt, LO lỗ, CHU khắc mã) + BanMa_BangKe.csv.

💡 Mẹo

bản giống hệt chung một mã, SL đã nhân cả nhà. Sửa nút ở 'Sửa nút' rồi xuất lại.

Xuất IFC thép EU.XuatIfcThep

Xuất IFC chỉ phần thép (kèm mã, vai trò) cho Tekla, phần mềm xưởng, phối hợp BIM.

🧰 Cần

mô hình có thép. Máy tạo/dùng lại khung nhìn 3D 'EstiUp — IFC thép' chỉ hiện thép.

✅ Được

tệp .ifc (IFC2x3 Coordination View 2.0) trong thư mục xuất, mang tham số EU_ (mã, vai trò).

💡 Mẹo

chọn 'Cả mô hình' khi gửi phối hợp BIM; 'Chỉ thép' khi gửi xưởng.

Xuất file cắt NC EU.XuatNC

Xuất file DSTV NC1 cho máy cắt thép — mỗi mã chế tạo một file, cắm thẳng vào máy.

🧰 Cần

mô hình thép đã bấm 'Đánh số thép chế tạo' (chưa có mã thì máy không xuất).

✅ Được

thư mục .nc1 trong Documents\EstiUp_Exports + phiếu ĐỌC TRƯỚC KHI CẮT.

💡 Mẹo

cây vát và cây nằm nghiêng máy CỐ Ý không xuất — dùng 'Hồ sơ nhà thép' cho những cây đó.

Đánh số & bản vẽ

Bản vẽ chế tạo EU.BanVeCheTao

Mỗi mã chế tạo một tờ riêng: hình cây, chuỗi kích thước, lỗ khoan, khối lượng cả lô.

🧰 Cần

mô hình thép đã bấm 'Đánh số thép chế tạo' (chưa có mã thì không biết tờ nào là cây nào).

✅ Được

mỗi mã một tờ vẽ + đặt sẵn lên khổ A3, thợ cầm ra máy cắt được ngay.

💡 Mẹo

cây VÁT (cột/kèo Zamil) chỉ có đường này — file cắt NC cố ý không xuất cây vát.

Bản vẽ lắp EU.BanVeLapThep

Chọn thanh ⇒ tờ bản vẽ lắp: mặt cắt dọc thanh, ký hiệu hàn, bảng kê cụm.

🧰 Cần

chọn trước thanh chính đã có bản/bulong/hàn EstiUp gắn vào (nút đa năng, bản mã…).

✅ Được

mỗi thanh một tờ 'EstiUp — Lắp …': mặt cắt dọc thanh tỉ lệ 1:20, ký hiệu hàn ISO 2553, bảng kê cụm (mã · chi tiết · SL · kg).

💡 Mẹo

chạy 'Đánh số thép' trước để tên tờ mang mã cụm.

Hồ sơ nhà thép EU.HoSoThep

Ra bộ bản vẽ nhà thép: bulong neo · khung điển hình · 5 nút · bảng thanh.

🧰 Cần

đã dựng nhà thép trong file này.

✅ Được

mặt bằng bulong neo cho thợ móng · mặt đứng khung điển hình · chi tiết 5 nút · bảng thanh và bảng bulong theo cỡ.

💡 Mẹo

số trên bản vẽ được đối chiếu lại với mô hình thật — lệch là máy hét lên chứ không im.

Khung nhìn theo trục EU.KhungNhinTrucThep

Mặt cắt khung từng trục, mặt tường hai biên, 3D từng gian — tính từ hồ sơ, bấm lại thay.

🧰 Cần

tệp có hồ sơ nhà thép.

✅ Được

khung nhìn 'EstiUp — Khung trục 1…', 'EstiUp — Mặt tường trục A…', 'EstiUp — 3D gian 1-2…' trong Project Browser.

💡 Mẹo

mặt cắt khung sâu chỉ 1/4 bước nên không lẫn khung bên cạnh — đặt thẳng lên tờ là thành bản vẽ khung.

Kiểm thiếu bản vẽ EU.KiemBanVeCheTao

Mã chế tạo nào chưa có tờ, tờ nào đã lỗi thời; đánh dấu cây 'không cần bản vẽ'.

🧰 Cần

đã 'Đánh số thép chế tạo'. Chọn sẵn cây nếu muốn đánh dấu 'không cần bản vẽ'.

✅ Được

số mã thiếu tờ (máy chọn sẵn các cây đó) + tờ thừa của mã cũ; cờ EU_KhongCanBanVe trên cây đánh dấu.

💡 Mẹo

kiểm xong bấm ngay 'Bản vẽ chế tạo' ⇒ chỉ vẽ bù đúng các cây đang được chọn.

Ký hiệu hàn EU.KyHieuHanThep

Ghi ký hiệu hàn ISO 2553 có mũi tên cho mọi đường hàn trong khung nhìn; bấm lại để xoá.

🧰 Cần

mở mặt cắt/mặt đứng/mặt bằng có đường hàn EstiUp (nút 'Đường hàn' hoặc 'Nút đa năng').

✅ Được

mỗi đường hàn một ký hiệu 'a4 ⊿ ○ 1000' (cổ a · hai phía ⊿⊿ · hàn kín ○ · dài) có mũi tên chỉ vào mối hàn.

💡 Mẹo

ký hiệu đọc từ dữ liệu đường hàn — sửa hàn rồi bấm lại là ký hiệu đúng theo.

Vai trò & tiền tố EU.VaiTroThep

Gán vai trò cho thép ⇒ Đánh số ra mã có tiền tố C1, K1, XG1… đếm riêng từng loại.

🧰 Cần

mô hình có thép. Chọn sẵn thanh để gán tay, hoặc chọn 'Tự gán cả mô hình'.

✅ Được

tham số EU_VaiTroThep trên từng cây; bấm lại 'Đánh số thép' là mã đổi sang có tiền tố.

💡 Mẹo

sửa tay ngay trong Thuộc tính (gõ 'Cột' hoặc 'C'). Cây chưa gán vẫn đánh số kiểu cũ 1000…

Xuất bản vẽ nhà thép EU.BanVeNhaThep

Ra bộ tờ nhà thép (neo · mái · tường · khung · nút · thống kê) + PDF + BOM Excel.

🧰 Cần

nhà thép có hồ sơ (Thiết kế nhà thép ▸ Áp, hoặc Nhà từ web) — nút liên kết máy tự tính lại theo hồ sơ.

✅ Được

6+ tờ NT-01… có khung tên · 1 file PDF cả bộ · BOM .csv (Excel mở đúng dấu) cạnh tệp dự án.

💡 Mẹo

sửa khung/nút xong, tờ cũ tự gắn '⚠ LỖI THỜI —' ở tên; bấm lại nút này là thay cả bộ, không đẻ tờ trùng.

Đánh số thép chế tạo EU.DanhSoThep

Gom những cây thép giống hệt nhau về cùng một mã để xưởng cắt một lần cho cả lô.

🧰 Cần

mô hình đã có cấu kiện thép (bấm 'Nhà thép theo mẫu' hoặc 'Nhà thép từ web' trước).

✅ Được

mã chế tạo cho từng cây (đơn từ 1000, tổ hợp từ 1) + biết gộp được bao nhiêu lần cắt.

💡 Mẹo

chạy trước khi lập 'Hồ sơ nhà thép' thì bản vẽ chỉ vẽ một cây rồi ghi số lượng.

Thẻ [E] Điện nước · 159 nút

Bản vẽ

Bộ tờ điện nước EU.ToMep

Đưa mặt bằng điện nước + sơ đồ trục đứng lên tờ có khung tên, kèm chú thích màu.

🧰 Cần

mô hình đã có ống nước hoặc ống luồn dây điện — thiếu mặt bằng thì nút TỰ TẠO lấy.

✅ Được

tờ nước N-01, N-02… và tờ điện Đ-01, Đ-02… có khung tên, tên tờ tiếng Việt, bảng chú thích màu + mũi tên hướng chảy ở góc dưới-trái.

💡 Mẹo

tờ là Sheet Revit bình thường — sửa khung tên, kéo view, thêm ghi chú như tự làm.

Ghi chú chung EU.GhiChuChung

Ra tờ ghi chú chung mở đầu hồ sơ điện nước, số liệu lấy đúng mô hình.

🧰 Cần

mô hình đã đi ống hoặc đi dây (chưa có gì thì tờ chỉ còn phần vật liệu · nghiệm thu).

✅ Được

tờ GHI CHÚ CHUNG in được — tiêu chuẩn áp dụng · vật liệu · độ dốc · thử áp · chống giật khu ướt · nghiệm thu, kèm bảng ký hiệu nét.

💡 Mẹo

chạy sau khi đi ống/đi dây xong thì ghi chú mới nêu đúng cỡ ống và số lộ thật.

Ghi nhãn ống EU.NhanOng

Ghi cỡ ống lên mặt bằng — một tuyến một nhãn, nhãn không đè nhau.

🧰 Cần

đang mở một MẶT BẰNG có ống nước (bấm vào mặt bằng trong Project Browser).

✅ Được

nhãn cỡ ống (kèm cao độ nếu chọn) đặt gọn, không chồng nhau, là Tag Revit thật.

💡 Mẹo

ghi xong thấy nhãn nào vướng thì cứ kéo tay — nó là nhãn Revit bình thường.

Sơ đồ trục đứng EU.SoDoTrucDung

Dựng phẳng trục đứng thành sơ đồ nguyên lý — nét và chữ Revit thật.

🧰 Cần

mô hình nhà NHIỀU TẦNG đã có ống đứng (bấm 'Đi ống cấp' hoặc 'Đi ống thoát' trước).

✅ Được

một khung nhìn sơ đồ — mỗi trục một nét dọc, mỗi tầng một nét ngang, nhánh ghi cỡ.

💡 Mẹo

sơ đồ là Drafting View bình thường — kéo lên tờ, sửa nét, sửa chữ như tự vẽ.

Tô màu hệ thống EU.ToMauHeThong

Tô ống theo hệ thống bằng bộ lọc Revit thật — nước lạnh xanh, nóng đỏ, thoát nâu.

🧰 Cần

đang mở một MẶT BẰNG (hoặc khung nhìn 3D) có ống nước.

✅ Được

ống có màu theo hệ thống, nét trục đậm hơn nét nhánh, kèm bảng chú thích trong báo cáo.

💡 Mẹo

màu áp bằng VG ▸ Filters — không ưng màu nào thì mở VG ra đổi, không cần bấm lại nút.

Giá treo

Chi tiết giá · DXF EU.ChiTietGia

Mặt cắt · mặt bên · 3D chi tiết từng loại giá treo, đặt lên tờ, xuất DXF kèm mục lục.

🧰 Cần

đã có giá treo EstiUp; chọn giá nếu chỉ muốn chi tiết vài cái (không chọn = mỗi loại family một bản).

✅ Được

khung nhìn chi tiết ôm sát giá tỉ lệ 1:20 có ghi kích thước, tờ 'Chi tiết giá treo', thư mục DXF + mục lục .csv.

💡 Mẹo

đánh số giá trước để tên khung nhìn và file DXF mang số hiệu.

Giá đỡ ống EU.GiaDoOng

Chia điểm treo theo bước tiêu chuẩn, né co/van, ra bộ vật tư ty · nở.

🧰 Cần

mô hình đã có tuyến ống (ống nước hoặc ống luồn dây).

✅ Được

điểm treo vẽ sẵn trong mô hình · cỡ ty theo tải thật · số mét ty, mét thanh, số con nở.

💡 Mẹo

chạy sau 'Gióng tuyến' thì cả bó ống treo chung một thanh, đỡ được nhiều vật tư.

Thống kê giá treo EU.ThongKeGia

Bảng vật tư giá treo (chung · tổng hợp · chi tiết) và xuất toạ độ điểm khoan lắp giá.

🧰 Cần

đã có giá treo EstiUp; chọn giá nếu chỉ muốn thống kê một phần (không chọn = cả dự án).

✅ Được

bảng .csv mở bằng Excel — đếm giá, cộng mét thép / ty / đai / nở để lập dự toán, hoặc chi tiết từng giá để gia công.

💡 Mẹo

bấm Tính chịu lực giá trước để ty ra đúng cỡ theo tải; điểm lắp xuất theo Survey Point để máy toàn đạc dùng thẳng.

Tính chịu lực giá EU.TinhGia

Tính tải từng giá treo, chọn cỡ ty, kiểm uốn · võng thanh ngang và lực ngang.

🧰 Cần

đã có giá treo EstiUp (lắp tay hoặc hàng loạt); chọn giá nếu chỉ muốn tính vài cái.

✅ Được

tải mỗi giá theo nhịp thật tới giá kề, cỡ ty đủ chịu, thanh ngang đạt / không đạt kèm lý do; bảng .csv.

💡 Mẹo

gõ hệ số ngang (vd 0,1) để soát động đất — giá treo ty không chịu ngang sẽ được nhắc thêm giá neo / giằng.

Đánh số giá treo EU.SoGia

Đánh số hiệu giá treo theo tiền tố và quy tắc, hiện / ẩn / xoá số trên bản vẽ.

🧰 Cần

đã có giá treo EstiUp; chọn giá nếu chỉ đánh một phần.

✅ Được

số hiệu GT-001, GT-002… theo tầng rồi theo trục; nhãn số cạnh giá trên mặt bằng; bảng thống kê chi tiết in đúng số này.

💡 Mẹo

đổi tiền tố theo hệ (GN- nước, GG- gió) rồi đánh riêng từng phạm vi.

Khác

AHU treo trần EU.Tay.Ahu

Chọn lưu lượng, bấm chỗ đặt — AHU thật, cổ gió theo lưu lượng, 6 đầu nối, tự nối ống sẵn.

🧰 Cần

mặt bằng tầng; dự án có loại ống gió tròn + loại ống nước.

✅ Được

AHU EstiUp (1 500 · 3 000 · 5 000 m³/h) treo trên trần + 6 cổ chờ (gió cấp · hồi · gió tươi · nước lạnh cấp · về · ngưng) đã hàn; có ống sẵn trong 8 m thì tự nối luôn; vào bảng vật tư; đã khoá tay.

💡 Mẹo

chưa có ống thì đặt xong dùng ✋ Vẽ ống gió / ✋ Định tuyến 3D bấm sát đầu cổ chờ để nối tiếp.

Báo cáo sửa được EU.Tay.BaoCaoSua

Xuất bảng ống ra Excel, sửa cỡ · cách nhiệt ngay trong bảng rồi nhập lại vào mô hình.

🧰 Cần

bấm XUẤT, mở CSV bằng Excel, điền cột 'Cỡ MỚI' (D32 · 300x200) / 'Cách nhiệt MỚI' (tên loại · có · không) / 'Dày CN MỚI', lưu lại.

✅ Được

NHẬP LẠI chỉ áp dòng có chữ, dòng lỗi tự lùi; bảng có cột cảnh báo đầu hở / vận tốc vượt để soát.

💡 Mẹo

TÔ SÁNG chọn sẵn mọi ống đang có cảnh báo trong mô hình.

Bó cáp theo máng EU.Tay.BoCap

Bấm điểm đầu, điểm cuối trên máng: dựng bó cáp (ống luồn) dọc tim máng, vượt khe hở.

🧰 Cần

hệ máng cáp đã vẽ (nối bằng co / tê, hoặc hở khe nhỏ chỗ đụng tường).

✅ Được

bó cáp BC-01… là ống luồn Revit thật chạy theo tim máng, co ở chỗ bẻ; dùng cho ✋ Nối bó cáp và ✋ Bố trí cáp.

💡 Mẹo

máng hở khe / lệch cao thì nới dung sai ở ô; báo 'không nối' là hai máng thật sự rời nhau.

Bảng chú giải EU.Tay.ChuGiai

Bảng chú giải các loại thiết bị đang dùng: ký hiệu, mã, tên, mô tả, số lượng.

🧰 Cần

mô hình có thiết bị điện nước; muốn có HÌNH ký hiệu thì dự án có sẵn một khung chú giải (Legend) chứa ít nhất một ký hiệu.

✅ Được

khung 'CHÚ GIẢI ĐIỆN NƯỚC' kẻ bảng, mỗi loại một dòng, xếp theo mã mô tả; bấm lại là vẽ lại (ghi đè); kèm CSV.

💡 Mẹo

chạy 'Văn bản mô tả' trước để cột MÃ và MÔ TẢ có chữ.

Bịt đầu ống EU.Tay.BitDau

Đặt nút bịt thật vào đầu ống hở — đầu chờ, ống cụt; chừa đầu chờ nối nguồn.

🧰 Cần

có ống còn đầu hở (✋ Lỗi mạng chỉ ra chỗ nào).

✅ Được

nút bịt EstiUp đúng cỡ hàn vào từng đầu hở, có trong bảng vật tư (cái); đã khoá tay.

💡 Mẹo

chọn vài ống rồi bấm để chỉ bịt chúng; không chọn thì bịt mọi đầu hở giữa mạng trong dự án.

Bố trí cáp EU.Tay.BoTriCap

Độ đầy máng cáp: xếp cáp các mạch trong bó vào máng, vẽ ký hiệu mặt cắt, soát ≤ 40 %.

🧰 Cần

máng cáp có bó cáp (✋ Bó cáp theo máng) và thiết bị đã nối vào bó (✋ Nối bó cáp) có mạch điện.

✅ Được

ký hiệu mặt cắt máng với từng sợi cáp, độ đầy % và ĐẠT / KHÔNG ĐẠT; cập nhật lại khi mạch hay bó đổi.

💡 Mẹo

2 khe tách động lực và chiếu sáng; hệ số 2× chừa khoảng thoáng giữa các cáp.

Chiếu sáng theo phòng EU.Tay.ChieuSang

Độ rọi trung bình từng phòng từ đèn thật, so với yêu cầu — phòng thiếu sáng, số đèn cần.

🧰 Cần

phòng (Room) + đèn trong phòng; quang thông đọc tham số 'Luminous Flux' của đèn, không có thì công suất × lm/W (ghi rõ ước).

✅ Được

mỗi phòng có độ rọi (lx), độ rọi yêu cầu theo công năng, số đèn cần; tô sáng phòng thiếu sáng; CSV.

💡 Mẹo

đèn LED thường 90–120 lm/W; phòng chưa có đèn thì 'số đèn cần' tính cho một đèn cùng loại đèn đầu tiên trong dự án.

Chuyển sang ống mềm EU.Tay.OngMem

Thay đoạn ống cứng cuối nối vào thiết bị bằng ống mềm thật, giữ nguyên hai mối nối.

🧰 Cần

đoạn ống gió tròn / ống nước THẲNG, ngắn, một đầu cắm vào thiết bị; dự án có loại ống mềm (Flex Duct / Flex Pipe Type).

✅ Được

ống mềm cùng hệ · cùng cỡ thay chỗ, hai mối nối hàn lại như cũ; đoạn quá dài thì máy từ chối và nói lý do; đã khoá tay.

💡 Mẹo

không chọn gì thì máy tự tìm mọi đoạn cuối nối vào miệng gió · hộp chia · FCU · thiết bị vệ sinh.

Chèn chống cháy EU.Tay.ChongChay

Dò chỗ ống xuyên tường · sàn, đặt vòng chèn chống cháy thật — ra số bộ và m³ vữa.

🧰 Cần

có ống nước / ống gió tròn / ống luồn đi qua tường hoặc sàn.

✅ Được

vòng chèn EstiUp đúng tâm chỗ xuyên, dọc trục ống, dài bằng bề dày vật; số bộ + m³ vữa; bấm lại không chèn chồng; đã khoá tay.

💡 Mẹo

khai Fire Rating cho loại tường ngăn cháy trong Revit thì máy chỉ chèn đúng những tường đó.

Chép giá EU.Tay.ChepGia

Chép giá mẫu sang ống khác — cùng kiểu, cùng thiết lập, kích thước tính lại.

🧰 Cần

chỉ vào giá mẫu, rồi chỉ vào ống đích tại chỗ đặt (chọn thêm ống song song nếu cần, Finish để xong).

✅ Được

giá mới cùng kiểu · khoảng hở · liên kết với giá mẫu; bề rộng, tầng, ty tự tính lại cho ống đích.

💡 Mẹo

muốn đặt nhiều giá dọc một ống thì dùng 'Rải giá' thay vì chép từng cái.

Chép thuộc tính SĐ EU.Tay.ChepTTSoDo

Chép giá trị tham số trùng tên từ một ký hiệu sơ đồ sang các ký hiệu khác.

🧰 Cần

chỉ vào ký hiệu NGUỒN, rồi chọn các ký hiệu ĐÍCH (Finish).

✅ Được

mọi tham số trùng tên (cỡ, lưu lượng, ghi chú…) chép sang, kể cả ô trống — dùng để xoá trắng hàng loạt.

💡 Mẹo

chép từ ký hiệu đã đồng bộ sang các ký hiệu cùng loại chưa liên kết.

Chỉnh cổ nối EU.Tay.CoNoi

Chỉnh chiều dài cổ nối miệng gió, đầu phun lên ống: đặt cao độ lắp hoặc tăng / giảm.

🧰 Cần

miệng gió / đầu phun đã nối lên ống bằng một đoạn cổ đứng. Chọn các miệng cần chỉnh, không chọn là mọi miệng.

✅ Được

miệng dời lên / xuống, đoạn cổ dài ngắn theo (điểm nối trên ống giữ nguyên), kẹp trong giới hạn ngắn nhất – dài nhất; đọc lại sau khi dời.

💡 Mẹo

đặt cao độ lắp = cao trần giả để mặt miệng áp đúng trần.

Cài đặt MEP EU.Tay.CaiDat

Thông số tính dùng chung của dự án + thêm / gỡ tham số EstiUp.

🧰 Cần

đang mở dự án.

✅ Được

sửa MỘT lần, các nút Nối thoát · Vẽ ống thoát · Nối đầu phun · Miệng gió trần · Gióng tuyến đều lấy theo; lưu ngay trong dự án.

💡 Mẹo

thêm tham số EstiUp trước khi dựng bảng thống kê / bộ lọc theo mã lắp đặt, trạng thái, hệ thống.

Cài đặt lỗ chờ EU.Tay.LoChoCaiDat

Lề quanh ống, khe gộp, bước làm tròn, dài thêm của lỗ chờ — lưu trong dự án.

🧰 Cần

đang mở dự án.

✅ Được

nút Lỗ chờ thủ công và Sửa lỗ chờ tính cỡ lỗ theo các số này (ví dụ ống D110 lề 25 ⇒ lỗ tròn 150).

💡 Mẹo

bước làm tròn 0 = không làm tròn; lỗ sau làm tròn không bao giờ nhỏ hơn ống + 10 mm.

Căn nét sơ đồ EU.Tay.CanNetSoDo

Căn các nét song song thẳng hàng với một nét chuẩn, giữ chỗ nối và ký hiệu.

🧰 Cần

chỉ vào nét CHUẨN, rồi chọn các nét song song cần căn (Finish).

✅ Được

các nét dời về thẳng hàng nét chuẩn; nét nối giãn theo, ký hiệu đi cùng; nét không song song được báo, không động vào.

💡 Mẹo

dùng để kéo các nhánh cùng tầng về một hàng ngang cho sơ đồ gọn.

Cấp điện thiết bị cơ EU.Tay.CapDienCoKhi

Gắn hộp đấu dây mang công suất cho FCU, AHU, quạt, bơm để vào mạch điện.

🧰 Cần

thiết bị cơ khí (Mechanical Equipment) — chọn trước hoặc để máy lấy tất cả.

✅ Được

mỗi thiết bị một hộp đấu dây mang đúng công suất (đọc tham số, không có thì ước và ghi rõ ƯỚC); ✋ Mạch điện gom vào lộ về tủ.

💡 Mẹo

gõ công suất ở ô để ép số cho mọi thiết bị đang chọn; thiết bị có đầu nối điện sẵn thì không cần hộp.

Cập nhật dữ liệu điện EU.Tay.CapNhatDien

Chiều dài cáp, dây, nhánh dài nhất và sụt áp từng thiết bị của mạch; soát TCVN 9206.

🧰 Cần

mạch điện Revit nối về tủ (✋ Mạch điện).

✅ Được

mỗi mạch có chiều dài cáp nguồn · cả mạch · dây · sụt áp cuối (ghi chú mạch); mỗi thiết bị có sụt áp tới nó (EU_SutAp); mạch vượt 3 % / 5 % được nêu tên.

💡 Mẹo

bấm lại sau khi dời thiết bị hay đổi dây — số được tính lại; XUẤT CSV để lấy mét dây báo giá.

Cập nhật tham số EU.Tay.CapNhatTS

Điền tên hạng mục · đơn vị · hệ còn thiếu theo luật EstiUp để bảng vật tư gộp đúng.

🧰 Cần

đang mở dự án (chọn trước nếu chỉ muốn cập nhật một phần).

✅ Được

ống · phụ kiện · thiết bị có sẵn trong hồ sơ được đặt tên hạng mục đúng kiểu EstiUp (Ống cấp nước D25 · Co 90° D25 · Tê D25x20…), bảng vật tư không còn dòng trống.

💡 Mẹo

chạy ĐIỀN CHỖ TRỐNG trước — tên đã có được giữ nguyên.

Cắt ống theo cây EU.Tay.CatCay

Cắt ống dài thành cây chuẩn (4 m, 6 m…) có măng sông thật — bảng vật tư đếm đúng cây.

🧰 Cần

chọn các ống muốn cắt (không chọn = mọi ống trong khung nhìn). Loại ống phải có măng sông trong Routing Preferences.

✅ Được

ống dài cắt thành từng cây, giữa hai cây là một măng sông thật; khúc cuối ngắn quá thì không cắt vụn.

💡 Mẹo

ống PPR hay bán cây 4 m, uPVC 4 m, thép tráng kẽm 6 m.

Cỡ phụ kiện theo ống EU.Tay.CoPhuKien

Đưa phụ kiện, van (ống nước và ống gió) về đúng cỡ của ống lớn nhất nối vào.

🧰 Cần

phụ kiện / van đang lệch cỡ với ống (vd sau khi đổi cỡ ống). Chọn vùng mạng, không chọn là cả dự án.

✅ Được

co · tê · côn · van · van gió về cỡ ống lớn nhất nối vào (đọc lại sau khi đổi); cái nào Revit không cho đổi thì kể tên.

💡 Mẹo

chạy XEM THỬ trước để biết bao nhiêu chỗ lệch; chỗ hai ống khác cỡ gặp nhau thì vẫn cần côn.

Cụm sơ đồ EU.Tay.CumSoDo

Lưu một phần sơ đồ thành cụm dùng lại, rồi đặt cụm vào chỗ khác chỉ bằng một cú bấm.

🧰 Cần

LƯU — chọn sẵn ký hiệu + nét + chữ của cụm; ĐẶT — không chọn gì, bấm điểm đặt rồi gõ tên cụm.

✅ Được

cụm lưu trong dự án (kiểu nhóm chi tiết 'EstiUp SĐ cụm · tên'); cụm đặt ra là phần tử rời, sửa bình thường, không mang liên kết cũ.

💡 Mẹo

lưu cụm 'van + đồng hồ + van một chiều' đầu nguồn để đặt cho mọi căn hộ.

Dàn lạnh FCU EU.Tay.Fcu

Bấm chỗ đặt — FCU âm trần thật, đủ 5 đầu nối gió · nước lạnh · ngưng, mỗi đầu một cổ chờ.

🧰 Cần

mặt bằng tầng; dự án có loại ống gió tròn + loại ống nước.

✅ Được

FCU EstiUp (3 cỡ BTU) treo đúng cao độ trần + 5 cổ chờ cùng hệ đã hàn, vào bảng vật tư; đã khoá tay.

💡 Mẹo

đặt xong dùng ✋ Vẽ ống gió / ✋ Định tuyến 3D bấm sát đầu cổ chờ để nối tiếp.

Dây điện EU.Tay.DayDien

Tự đi dây Revit thật cho cả mạch trên mặt bằng: dây cung giữa thiết bị, dây nguồn về tủ.

🧰 Cần

mạch điện Revit nối về tủ (✋ Mạch điện) và mặt bằng của tầng có thiết bị.

✅ Được

dây Revit thật nối thiết bị theo thứ tự tủ → gần trước, dây nguồn về tủ ghi 'CÁP NGUỒN'; Revit tự vẽ vạch số ruột.

💡 Mẹo

mạch đã có dây thì bỏ qua; GỠ chỉ xoá dây do nút này vẽ.

Dầm · cột chuyển EU.Tay.DamChuyen

Dựng dầm / cột thép trung gian cho giá bám khi phía trên không có kết cấu hợp lý.

🧰 Cần

chọn giá treo cần gốc bám mới (vd đang treo vào trần thả, hoặc ty quá dài).

✅ Được

dầm chuyển gác giữa hai tường / cột, hoặc cột chuyển từ sàn lên; giá tự dựng lại bám vào đó (ty ngắn lại).

💡 Mẹo

gõ cao độ đáy dầm để hạ dầm sát ống — ty ngắn, giá cứng hơn.

Dời và giãn sơ đồ EU.Tay.DoiGianSoDo

Dời ký hiệu dọc nét, hoặc dời nét — các nét nối giãn theo, ký hiệu trên nét đi cùng.

🧰 Cần

chỉ vào một ký hiệu hoặc một nét sơ đồ, rồi bấm điểm muốn dời tới.

✅ Được

ký hiệu trượt dọc nét; nét dời kéo theo các nét nối ở đầu và nhánh chạm giữa, không đứt chỗ nối.

💡 Mẹo

dời trục chính lên / xuống là cả cụm nhánh + van trên đó đi theo.

Gộp tham số EU.Tay.GopTS

Gộp nhiều tham số + chữ cố định vào một tham số chữ, vd '{EU_TenHangMuc} · {Mark}'.

🧰 Cần

chọn các cấu kiện (không chọn = mọi cấu kiện điện nước); tham số đích phải CÓ SẴN (mặc định Comments).

✅ Được

một ô chữ gom đủ thông tin để nhãn / bảng đọc một chỗ; tên đặc biệt {Loại} {Tầng} {Hệ} {Cỡ}.

💡 Mẹo

chạy XEM THỬ để thấy 5 kết quả đầu trước khi ghi.

Họng nước chữa cháy EU.Tay.HongNuoc

Bấm gần tường — tủ họng nước áp tường van +1250, cổ chờ ống; soát tầm vòi và bể nước.

🧰 Cần

mặt bằng tầng có tường thật; có Room thì soát được tầm vòi.

✅ Được

tủ họng EstiUp (DN50 · DN65) quay ra phía điểm bấm, cổ chờ ống chữa cháy 300 mm đã hàn; góc phòng ngoài tầm vòi; bể nước 3 giờ; đã khoá tay.

💡 Mẹo

lưu lượng mỗi họng và số họng đồng thời tra theo loại nhà (TCVN 2622 / QCVN 06) rồi gõ vào.

Hố ga thoát nước EU.Tay.HoGa

Chỉ vào ống thoát — hố ga cuối ống, giữa tuyến, hoặc đưa ống vào hố có sẵn.

🧰 Cần

ống THOÁT nằm ngang còn đầu hở (vẽ bằng ✋ Vẽ ống hay lệnh Revit).

✅ Được

hố ga EstiUp (400 · 600 · 800) cổ vào quay về ống, ống kéo tiếp cùng dốc hàn thẳng, cổ chờ ra 300 mm; đã khoá tay.

💡 Mẹo

chỉ GIỮA thân ống ⇒ hố giữa tuyến; chỉ đầu ống gần hố có sẵn (≤ 3 m) ⇒ vào cổ hông hố đó (hố ga chung). Hố đầu tiên ngoài nhà cách tường ≥ 1 m.

Hộp chia gió EU.Tay.HopChiaGio

Bấm chỗ đặt, gõ lưu lượng — hộp chia gió 1 vào 2–4 ra đúng cỡ, mỗi cổ một cổ chờ ống gió.

🧰 Cần

mặt bằng tầng; dự án có loại ống gió TRÒN.

✅ Được

hộp chia gió EstiUp, cỡ cổ vào / ra theo lưu lượng (≤ 5 m/s), cổ chờ ống gió 300 mm đã hàn ở mọi cổ; đã khoá tay.

💡 Mẹo

đặt xong dùng ✋ Vẽ ống gió bấm sát đầu cổ chờ để kéo nhánh tới miệng gió.

Hộp cắt 3D EU.Tay.HopCat3D

Mở khung 3D bó sát đúng chỗ đang chọn (có lề) — soi và sửa ống trong 3D.

🧰 Cần

chọn vài cấu kiện ở chỗ muốn soi (ống, thiết bị, tường… đều được).

✅ Được

khung nhìn 3D 'EstiUp - Hop cat 3D' mở ra, hộp cắt bó sát vùng chọn cộng lề.

💡 Mẹo

bấm lại với vùng chọn khác thì hộp dời theo — không sinh thêm khung nhìn mới.

Hộp gộp thiết bị EU.Tay.HopGop

Gộp công tắc, ổ cắm chung mặt thành hộp HG, ghi mã hộp + mã mạch để gắn nhãn.

🧰 Cần

công tắc · ổ cắm · ổ mạng gắn tường cạnh nhau (cùng hướng, cùng cao).

✅ Được

mỗi hộp một mã HG-01…; từng thiết bị có EU_MaHopGop 'HG-01: CT·TĐ1/3 + OC·TĐ1/1' để gắn nhãn ra bản vẽ.

💡 Mẹo

tạo mạch (✋ Mạch điện) trước thì nhãn có luôn mã mạch; bấm lại sau khi dời thiết bị để cập nhật.

Hộp âm tường EU.Tay.HopAm

Gắn hộp âm (có đầu nối ống luồn) sau ổ cắm, công tắc; hai cái cạnh nhau dùng hộp đôi.

🧰 Cần

ổ cắm · công tắc gắn tường (chọn sẵn, không chọn = mọi thiết bị gắn tường chưa có hộp).

✅ Được

hộp âm 70×70 / 145×70 thụt vào tường, có đầu nối ống luồn Ø20 ở mặt trên; bảng vật tư đếm được hộp.

💡 Mẹo

bấm lại không đẻ hộp chồng; chọn thiết bị rồi GỠ để bỏ hộp.

Khoá tay EU.Tay.KhoaTay

Khoá chỗ đã sửa tay để nút tự động chạy lại không đè · mở khoá · tìm chỗ đã khoá.

🧰 Cần

chọn cấu kiện muốn khoá / mở khoá (tìm chỗ đã khoá thì không cần chọn).

✅ Được

nút tự động (Đi ống, Đi dây, Đục lỗ…) chạy lại sẽ GIỮ NGUYÊN chỗ đã khoá và báo số lượng.

💡 Mẹo

sửa tay bằng lệnh Revit xong thì khoá ngay — kẻo lần sau bấm tự động mất công sửa.

Ký hiệu thiết bị EU.Tay.KyHieuThietBi

Ký hiệu 2D cho thiết bị điện: dời ký hiệu không dời thiết bị, sắp ký hiệu chồng nhau.

🧰 Cần

mặt bằng đang mở có thiết bị điện (ổ cắm · công tắc · đèn · hộp đấu dây…).

✅ Được

mỗi thiết bị một ký hiệu 2D nhớ độ lệch; dời ký hiệu thiết bị vẫn yên; ký hiệu chồng nhau được dàn thành hàng.

💡 Mẹo

dời thiết bị xong bấm GẮN / CẬP NHẬT — ký hiệu đi theo, giữ nguyên độ lệch đã dời.

Ký hiệu tự tạo EU.Tay.KyHieuTuTao

Biến nét · chữ đang chọn thành ký hiệu có tên, đặt lại nhiều chỗ, đổi · gỡ ký hiệu.

🧰 Cần

vẽ ký hiệu bằng nét chi tiết · chữ trên một khung, chọn chúng, gõ nhóm + tên rồi bấm TẠO.

✅ Được

ký hiệu 'KH <nhóm> - <tên>' đặt được ở mọi khung; sửa hình một chỗ (Edit Group) là mọi chỗ đổi theo.

💡 Mẹo

chọn ký hiệu đã đặt rồi bấm ĐỔI để thay bằng ký hiệu khác; QUẢN LÝ để xem số lần dùng và gỡ cái thừa.

Ký hiệu đổi cao độ EU.Tay.KyHieuCaoDo

Nửa vòng tròn chỗ ống hạ cao độ bằng co 45° · mũi tên chiều dốc máng cáp, ống luồn.

🧰 Cần

mở mặt bằng (hoặc chọn cập nhật mọi mặt bằng trên tờ / lọc tên).

✅ Được

nửa vòng tròn ở đầu CAO mỗi đoạn xiên (co dưới 90°), cỡ theo mm giấy; máng / ống luồn dốc có mũi tên chỉ phía cao.

💡 Mẹo

bấm lại là CẬP NHẬT (gỡ ký hiệu cũ rồi vẽ lại) — sửa ống xong cứ bấm lại.

Liên kết sơ đồ EU.Tay.LienKetSoDo

Nối ký hiệu / nét sơ đồ với thiết bị / ống trong mô hình; gỡ, xoá cả đôi, tìm tới bên kia.

🧰 Cần

chọn ký hiệu (hoặc nét) trên sơ đồ và thiết bị (hoặc ống) trong mô hình — chọn sẵn cả hai, hoặc bấm lần lượt, máy tự chuyển khung nhìn.

✅ Được

liên kết hai chiều; chọn nhiều thiết bị cho một ký hiệu = nhóm thiết bị (lưu lượng cộng dồn khi đồng bộ).

💡 Mẹo

xong liên kết thì bấm 'Đồng bộ sơ đồ' để số liệu lên ký hiệu; XOÁ CẢ ĐÔI xoá ký hiệu lẫn thiết bị đã liên kết.

Loại dây EU.Tay.LoaiDay

Bảng dây Việt Nam (Cu/PVC, TCVN 9207) cho Revit, gán cho mạch để tự chọn cỡ dây.

🧰 Cần

mạch điện Revit (✋ Mạch điện tạo, hoặc mạch có sẵn).

✅ Được

loại dây 'EstiUp Cu/PVC luồn ống' cỡ 1,5 → 240 mm² theo TCVN 9207; mạch gán loại này thì Revit tự chọn cỡ dây theo aptomat.

💡 Mẹo

XEM để đối chiếu cỡ Revit chọn với cỡ máy chia lộ đã ghi trên mạch.

Lắp giá treo EU.Tay.GiaTreo

Lắp giá cho một hay nhiều ống song song: treo đôi, treo đơn, công-xon, chân đỡ, neo.

🧰 Cần

chỉ vào ống tại chỗ đặt giá, rồi chọn thêm ống song song muốn treo chung (Enter / Finish nếu chỉ một ống).

✅ Được

giá thật (chọn được, sửa EU_DaiTy được), bề rộng · số tầng · ty tự tính tới đáy sàn / dầm thật phía trên.

💡 Mẹo

ống ở nhiều cao độ ⇒ giá nhiều tầng; giá neo đặt giữa đoạn dài để chống trượt, chống rung.

Lọc chọn EU.Tay.BoLoc

Lọc phần đang chọn ra đúng ống / co / tê / côn-van, theo cỡ và theo hệ.

🧰 Cần

kéo khung chọn cả vùng (không chọn = cả khung nhìn).

✅ Được

chỉ còn chọn đúng loại cần — co riêng, tê riêng, ống theo dải cỡ, hoặc cùng hệ.

💡 Mẹo

lọc ra các co rồi bấm ngay ✋ Đổi co — hai công cụ ăn khớp nhau.

Lỗ chờ thủ công EU.Tay.LoCho

Đặt khối lỗ chờ ở mọi chỗ ống đã chọn xuyên tường · sàn · dầm — không cắt kết cấu.

🧰 Cần

chọn các ống / ống gió / máng cần chừa lỗ (hoặc bấm nút rồi chỉ vào).

✅ Được

khối lỗ chờ đúng cỡ theo Cài đặt lỗ chờ, đúng hướng tường / sàn / dầm, dài = bề dày kết cấu + 40 mm; ống sát nhau gộp một lỗ; ghi 'Chờ duyệt' + ghi chú cho kỹ sư kết cấu. Chỗ đã có lỗ chờ thì bỏ qua.

💡 Mẹo

máy không cắt kết cấu — kỹ sư duyệt xong mới đục (hoặc dùng ⚡ Đục lỗ cho tường).

Lỗi mạng EU.Tay.LoiMang

Soát đầu hở · ống lơ lửng · nối lẫn hệ · thiếu côn · dốc thoát — chọn sẵn chỗ lỗi.

🧰 Cần

mô hình có ống/gió/máng — do EstiUp làm hay vẽ bằng lệnh Revit đều được.

✅ Được

danh sách lỗi xếp nặng → nhẹ, cấu kiện lỗi được CHỌN SẴN để sửa ngay.

💡 Mẹo

chọn một ống rồi bấm, chọn 'Mạng của cái đang chọn' để chỉ soát một tuyến.

Miệng gió EU.Tay.MiengGio

Đặt miệng gió thật vào đầu hở ống gió — chừa đầu nối quạt trên ống to nhất.

🧰 Cần

có ống gió còn đầu hở (vẽ bằng ✋ Vẽ ống gió hay lệnh Revit đều được).

✅ Được

miệng gió EstiUp đúng cỡ ống (tròn / chữ nhật) hàn vào từng đầu, vào bảng vật tư (cái); đã khoá tay.

💡 Mẹo

chọn vài ống gió rồi bấm để chỉ đặt ở chúng; không chọn thì đặt mọi đầu hở, chừa chỗ nối quạt.

Miệng gió trần EU.Tay.MiengGioTran

Bấm chỗ / chọn phòng — máy đặt miệng gió áp trần và nối lên ống gió tròn gần nhất.

🧰 Cần

mặt bằng tầng; muốn tự nối thì có ống gió TRÒN nằm ngang cao hơn trần, cách chỗ đặt ≤ 3 m.

✅ Được

miệng gió EstiUp úp xuống đúng cao độ trần + ống đứng · co · ống ngang · tê vào thân, vào bảng vật tư; đã khoá tay.

💡 Mẹo

chọn sẵn các Room / Space rồi bấm nút ⇒ mỗi phòng một miệng ở giữa phòng.

Mũi tên ranh tủ EU.Tay.MuiTenTu

Mũi tên hai đầu ghi tên tủ chính · tủ phụ ở ranh vùng cấp điện; tủ đổi tên thì cập nhật.

🧰 Cần

mở mặt bằng; gõ tên tủ chính / tủ phụ (khớp Panel Name hoặc Mark của tủ điện trong dự án); bấm các điểm trên ranh.

✅ Được

mỗi điểm một mũi tên hai đầu, chữ tủ chính bên trái / dưới, tủ phụ bên phải / trên, cỡ theo mm giấy.

💡 Mẹo

chọn mũi tên rồi bấm SỬA hoặc ĐỔI CHỖ; tủ đổi tên thì bấm CẬP NHẬT.

Mạch điện EU.Tay.MachDien

Chia lộ theo TCVN và dựng mạch Revit thật về tủ điện: aptomat, dây, chống giật từng lộ.

🧰 Cần

thiết bị điện có đầu nối (ổ cắm · công tắc · đèn EstiUp hoặc family Revit có đầu nối điện).

✅ Được

mỗi lộ một mạch Revit nối về tủ (chưa có tủ thì máy tự đặt tủ 1 pha 220 V), tên lộ · aptomat · dây · RCD ghi trên mạch; bảng mạch Revit dùng được.

💡 Mẹo

bấm lại chỉ gom thiết bị CHƯA vào mạch; GỠ để làm lại từ đầu.

Mẫu Revit thuần EU.Tay.MauRevitThuan

(Máy nghiệm thu) dựng mạng ống bằng lệnh Revit gốc để thử công cụ tay.

🧰 Cần

dự án bản sao để thử.

✅ Được

một cụm ống Revit thuần cách nhà 60 m — co 90°, tê, ống dài, ống thoát dốc 0,5 %, ống lơ lửng.

💡 Mẹo

chỉ máy có ESTIUP_MAY_NGHIEM_THU=1 mới thấy nút này.

Mọc nhánh EU.Tay.MocNhanh

Chỉ vào ống chính, bấm phía rẽ — máy cắt ống, đặt tê, dựng nhánh 90/45/30° hoặc góc tự do.

🧰 Cần

mặt bằng có ống chính nằm ngang (hoặc dốc).

✅ Được

tê thật cắm giữa ống chính + nhánh cùng hệ; góc xiên thì thêm một co. Đã khoá tay.

💡 Mẹo

bấm điểm càng gần chỗ muốn rẽ càng tốt — máy đẩy chân nhánh ra xa đầu ống đủ chỗ lắp tê.

Mức chi tiết LOD EU.Tay.LOD

Đổi mức hình học (thô · vừa · tinh) của thiết bị theo khung, giữ nguyên thông tin.

🧰 Cần

mở khung nhìn (hoặc gõ chữ lọc tên mặt bằng để áp nhiều khung một lần).

✅ Được

từng hạng mục (thiết bị vệ sinh · đèn · miệng gió…) hiện ở mức Thô / Vừa / Tinh riêng, cấu kiện và tham số không đổi.

💡 Mẹo

family chỉ vẽ một mức hình thì đổi mức không thấy khác; GỠ là trả về mức chung của khung.

Nhãn theo loại EU.Tay.NhanLoai

Mỗi loại con (ống cấp · ống thoát · miệng gió cấp…) một nhãn mặc định; gắn hàng loạt.

🧰 Cần

mở mặt bằng / mặt cắt; muốn đặt nhãn mặc định thì đổi MỘT nhãn sang kiểu ưng ý rồi chọn nó làm MẪU.

✅ Được

gắn nhãn cho mọi cấu kiện thấy trong khung (bỏ qua cái đã có), mỗi loại con đúng nhãn của nó; đổi nhãn cũ theo bảng.

💡 Mẹo

dự án chưa có nhãn ống thì bấm NẠP bộ nhãn ống EstiUp; kiểu nhãn thừa thì GỠ kiểu không dùng.

Nhãn xếp hàng EU.Tay.NhanXepHang

Nhãn cho cả bó ống xếp thành một cột thẳng hàng, đường dóng không cắt nhau.

🧰 Cần

mở mặt bằng, chọn các ống / ống gió / ống luồn / máng cần ghi nhãn (một bó chạy song song là đẹp nhất).

✅ Được

mỗi cái một nhãn Revit thật, xếp thành cột cách đều bên phải (hoặc trái) bó ống, đầu dóng đặt đúng trên ống, dóng không cắt nhau.

💡 Mẹo

khoảng cách tính theo mm TRÊN GIẤY — đổi tỉ lệ khung nhìn rồi chạy lại là vẫn đều.

Nút nối giữa mô hình EU.Tay.NutNoi

Nối mạng ống gió qua ranh hai file Revit bằng nút nối cùng mã, để tính liền mạch.

🧰 Cần

hai file Revit của cùng toà nhà để CHUNG thư mục; chọn đầu ống gió ở ranh file.

✅ Được

file có mạng phía sau nút ⇒ XUẤT lưu lượng + áp cần; file kia ⇒ NHẬP, các nút tính gió coi nút là một miệng gió ảo đúng số đó.

💡 Mẹo

mạng bên xuất đổi thì bấm XUẤT LẠI; XEM cho biết số liệu xuất lúc nào.

Nối bó cáp EU.Tay.NoiBoCap

Nối thiết bị điện vào bó cáp gần nhất; hiện / ẩn đường nối trên khung đang mở.

🧰 Cần

bó cáp (✋ Bó cáp theo máng) và thiết bị điện (chọn trước, không chọn là mọi thiết bị).

✅ Được

mỗi thiết bị nhớ nó đi vào bó nào, ở điểm nào; HIỆN vẽ đường nối để soi, ẨN xoá đi.

💡 Mẹo

gõ mã bó (BC-01) để ép vào một bó; khoảng cách tối đa chặn nối nhầm bó ở quá xa.

Nối dàn lạnh cấp · về EU.Tay.NoiCapVe

Nối cổ chờ CẤP và VỀ của dàn lạnh vào cặp ống chính, cắm tê và soát khe hở hai nhánh.

🧰 Cần

dàn lạnh / radiator còn đầu (hoặc cổ chờ) CẤP và VỀ hở, và có ống cấp · ống về trong tầm 8 m.

✅ Được

hai nhánh theo trục nhà + tê vào hai ống chính; hai nhánh sát nhau thì máy TỰ DỜI nhánh về cho đủ khe bảo ôn; đã khoá tay.

💡 Mẹo

thiếu hệ nước lạnh điều hoà thì máy nói rõ đang mượn hệ nào — nạp hệ đúng rồi đổi bằng ✋ Đổi hệ.

Nối gió miệng · quạt EU.Tay.NoiGio

Ghép cặp đầu gió hở cùng cỡ (tròn · chữ nhật) — hàn thẳng, 1 co hoặc 2 co góc chuẩn.

🧰 Cần

có ít nhất hai đầu nối GIÓ (tròn hoặc chữ nhật) còn hở cùng cỡ (cổ chờ miệng gió · quạt · FCU · hộp chia, hoặc đầu ống gió).

✅ Được

đoạn ống gió thật nối hai đầu + co EstiUp ở chỗ bẻ; cặp nào không nối được thì máy nói lý do; đã khoá tay.

💡 Mẹo

chọn đúng hai thứ muốn nối rồi bấm; không chọn gì thì máy soát cả dự án.

Nối hai đầu ống EU.Tay.NoiHaiDau

Ghép cặp đầu hở ống nước · máng cáp · ống luồn — hàn thẳng, 1 co, 2 co góc chuẩn.

🧰 Cần

có ít nhất hai đầu HỞ cùng loại (ống nước · máng cáp · ống luồn), cùng hệ; máng phải cùng cỡ.

✅ Được

ống nối thật + co EstiUp ở mọi chỗ bẻ; cặp nào không nối được thì máy kể tên và nói lý do; đã khoá tay.

💡 Mẹo

chọn đúng hai ống muốn nối rồi bấm; không chọn gì thì máy soát cả dự án và ghép mọi cặp gần nhau.

Nối thiết bị vào ống EU.Tay.NoiThietBi

Chọn thiết bị chưa có ống — máy chạy nhánh tới ống cấp gần nhất và cắm tê.

🧰 Cần

thiết bị (hoặc đầu chờ EstiUp) còn đầu nối HỞ và có ống cấp nằm trong tầm.

✅ Được

nhánh ống đi theo trục nhà + co EstiUp ở chỗ bẻ + tê cắm vào ống chính; thiết bị hết đầu hở; đã khoá tay.

💡 Mẹo

chọn vài thiết bị rồi bấm để làm đúng chúng; chọn KÈM một ống thì chỉ cắm vào ống đó; ô H gõ cao độ đoạn ngang so với sàn.

Nối thoát cho thiết bị EU.Tay.NoiThoat

Nhánh thoát có dốc từ đầu chờ thiết bị tới ống thoát chính, rồi cắm tê.

🧰 Cần

thiết bị (hoặc phễu thu · đầu chờ EstiUp) còn đầu nối THOÁT hở và có ống thoát trong tầm.

✅ Được

nhánh thoát đúng dốc + co EstiUp + tê cắm vào ống chính; chỗ nào không đủ cao để dốc thì máy nói rõ; đã khoá tay.

💡 Mẹo

nhà dân hay dùng dốc 2 %; ống thoát chính càng sâu thì nhánh càng dễ dốc.

Nối đầu phun EU.Tay.NoiDauPhun

Gom đầu phun cùng hàng thành nhánh, dựng ống nhánh + cuống đứng + tê.

🧰 Cần

đã có đầu phun (hạng mục Sprinklers) còn đầu nối hở, ít nhất hai cái cùng hàng.

✅ Được

ống nhánh chữa cháy đúng cỡ theo số đầu phun + cuống đứng từng đầu + tê cắm vào nhánh; hai mút nhánh chừa hở để nối lên trục; đã khoá tay.

💡 Mẹo

đầu phun lệch hàng quá 200 mm hoặc cách nhau quá 6 m thì máy không gom — sẽ kể tên để anh tự nối.

Phễu thu sàn EU.Tay.PheuThu

Bấm chỗ đặt — phễu thu thật đúng cốt sàn, tự nối ống đứng · co · tê xuống ống thoát.

🧰 Cần

mặt bằng tầng; muốn tự nối thì có ống THOÁT nằm dưới sàn cách chỗ đặt ≤ 3 m.

✅ Được

phễu thu EstiUp + ống đứng + co + ống ngang dốc 2 % + tê vào ống thoát, vào bảng vật tư; đã khoá tay.

💡 Mẹo

WC nhà dân phễu D60 · lô gia / sân thượng D90.

Phụ tải theo phòng EU.Tay.PhuTai

Cộng tải điện từng phòng (thiết bị thật + tải cố định) về tủ: tổng W, dòng A, pha.

🧰 Cần

dự án có phòng (Room); thiết bị điện trong phòng thì lấy công suất thật, chưa có thì ước theo W/m² và ghi rõ ƯỚC.

✅ Được

mỗi phòng có EU_TaiPhong; mỗi tủ tổng W sau đồng thời + dòng A; tủ điện trong mô hình được ghi EU_TaiUoc / EU_DongUoc.

💡 Mẹo

chọn phòng rồi bấm GẮN để đổi tủ / pha; phòng chưa gắn tính vào tủ gõ trong ô.

Quạt hút/cấp EU.Tay.QuatGio

Đặt quạt thật vào đầu nối quạt của tuyến ống gió tròn — tuyến gió khép kín.

🧰 Cần

ống gió TRÒN nằm ngang còn đầu hở (✋ Miệng gió chừa sẵn một đầu trên ống to nhất mỗi mạng).

✅ Được

quạt EstiUp đúng cỡ cổ ống, đầu nối xoay vào ống và hàn, vào bảng vật tư (cái); đã khoá tay.

💡 Mẹo

chọn vài ống gió rồi bấm để đặt quạt ở đầu hở của đúng ống đó.

Quản lý khung nhìn EU.Tay.QuanLyKhung

Danh sách + soát khung nhìn, tìm & thay chữ trong tên, xoá khung thừa chưa lên tờ.

🧰 Cần

gõ chữ lọc tên, hoặc chọn khung trong Project Browser (chỉ làm các khung đó).

✅ Được

bảng CSV mọi khung (loại · tầng · bộ môn · tỉ lệ · mẫu · trên tờ nào) và số khung chưa lên tờ / không mẫu / tên tạm; đổi tên hàng loạt.

💡 Mẹo

XOÁ chỉ đụng khung KHÔNG nằm trên tờ và không phải khung đang mở; lỡ tay thì Ctrl+Z một phát.

Quản lý lỗ chờ EU.Tay.LoChoQuanLy

Bảng lỗ chờ: đếm trạng thái, soát khối hết ống, duyệt / từ chối, xuất CSV cho kết cấu.

🧰 Cần

dự án có khối lỗ chờ EstiUp (đặt bằng ✋ Lỗ chờ thủ công); duyệt / từ chối thì chọn các khối trước.

✅ Được

biết bao nhiêu lỗ chờ duyệt, chờ, bị từ chối, bao nhiêu khối không còn ống đi qua; xuất bảng CSV giao kỹ sư kết cấu.

💡 Mẹo

trạng thái ở tham số EU_TrangThai — tô màu bằng bộ lọc khung nhìn của Revit.

Rải giá theo mảng EU.Tay.RaiGia

Rải nhiều bản của một giá mẫu dọc tuyến ống theo bước, qua cả phụ kiện thẳng hàng.

🧰 Cần

chỉ vào giá mẫu, rồi bấm một điểm trên ống về phía muốn rải.

✅ Được

N giá cách nhau đúng bước, mỗi giá tự tính lại ty theo sàn / dầm tại chỗ; bản rơi ra ngoài ống thì bỏ và kể ra.

💡 Mẹo

bật 'qua phụ kiện' để rải tiếp sang đoạn ống sau măng sông / van cùng trục.

Rải theo phòng EU.Tay.RaiPhong

Rải thiết bị thành lưới trong phòng: tối đa · chính xác · từ tâm · số lượng, so le, xoay.

🧰 Cần

chọn (hoặc bấm vào) MỘT phòng; chọn kèm một thiết bị mẫu nếu muốn đúng loại ấy.

✅ Được

thiết bị rải đều trong phòng theo 4 kiểu của MagiCAD, hướng lưới theo cạnh dài của phòng (phòng xiên vẫn thẳng hàng), bỏ chỗ khuyết của phòng chữ L; cao độ gõ hoặc dán mặt dưới trần.

💡 Mẹo

muốn hướng lưới khác — chọn kèm một đường chi tiết theo hướng ấy.

Rải theo đường EU.Tay.RaiDuong

Rải thiết bị dọc đường: từ đầu · từ giữa · số lượng, lệch khỏi đường, căn theo biên, xoay.

🧰 Cần

chọn sẵn đường chi tiết / đường mô hình, hoặc bấm các điểm của đường; chọn kèm thiết bị mẫu nếu muốn đúng loại ấy.

✅ Được

thiết bị rải dọc đường theo 3 kiểu của MagiCAD, xoay theo hướng đường, cách đường một khoảng tính từ điểm lắp hoặc từ MÉP thiết bị.

💡 Mẹo

lệch dương = bên TRÁI chiều vẽ (đi từ điểm đầu tới điểm cuối).

Sửa lỗ chờ EU.Tay.LoChoSua

Tính lại lỗ chờ theo ống đang xuyên, đổi cỡ, đổi tròn ↔ chữ nhật — giữ ghi chú.

🧰 Cần

chọn các khối lỗ chờ EstiUp cần sửa.

✅ Được

TÍNH LẠI theo ống đang đi qua (ống dời / đổi cỡ thì lỗ theo; hết ống thì ghi 'Không còn ống' chứ không xoá), hoặc đổi cỡ theo số gõ, hoặc đổi tròn ↔ chữ nhật; ghi chú · trạng thái · mã giữ nguyên.

💡 Mẹo

dài = bề dày kết cấu + dài thêm + 40 mm (MagiCAD 8.1.6).

Sửa · xoá giá EU.Tay.SuaGia

Sửa giá đang chọn (một hoặc cả loạt cùng loại) hoặc xoá giá kèm thanh giằng gắn theo.

🧰 Cần

chọn giá EstiUp (bấm vào giá, hoặc chọn sẵn nhiều giá trước khi bấm nút).

✅ Được

giá dựng lại tại chỗ theo ống hiện tại — đổi kiểu, khoảng hở, cao độ gốc, liên kết; giữ nguyên số hiệu và nhãn.

💡 Mẹo

SỬA HÀNG LOẠT áp cho mọi giá cùng loại family; XOÁ gỡ luôn thanh giằng, dầm chuyển đi kèm giá.

Thanh giằng giá EU.Tay.GiangGia

Thêm thanh giằng chéo cho giá treo: chống lắc ngang, chống trượt dọc hoặc cả hai.

🧰 Cần

chọn giá treo đôi / giá neo / chân đỡ (bấm vào giá, hoặc chọn sẵn nhiều giá).

✅ Được

bộ thanh giằng thép hộp gắn hai đầu thanh ngang, chéo tới sàn / dầm; đi theo giá khi xoá; vào bảng vật tư.

💡 Mẹo

giá neo nên giằng CẢ HAI hướng; vùng động đất giằng ngang cách quãng dọc tuyến.

Thiết bị cuối ống EU.Tay.ThietBiCuoiOng

Chỉ vào đầu ống — máy đặt thiết bị ngay dưới đầu ống, tự đi cuống đứng + co và nối vào.

🧰 Cần

ống nằm ngang còn đầu hở (vẽ bằng ✋ Vẽ ống hay lệnh Revit); dự án có kiểu thiết bị vệ sinh đầu nối thẳng đứng.

✅ Được

thiết bị thật trên sàn + cuống đứng + co, đầu nối cùng hệ đã hàn; khoá tay.

💡 Mẹo

vẽ ống cấp dừng đúng chỗ lavabo / bồn cầu rồi bấm nút — khỏi đo vị trí đầu nối thiết bị.

Thuộc tính sản phẩm EU.Tay.ThuocTinh

Một tờ đủ thông số của một thiết bị: cỡ, đầu nối, hệ, nối với gì, lưu lượng, hãng.

🧰 Cần

chọn (hoặc chỉ vào) MỘT thiết bị / phụ kiện — không phải đoạn ống trơn.

✅ Được

một tờ gom đủ: loại, tầng, cao độ, kích thước, mã EstiUp, từng đầu nối (cỡ · hệ · đã nối với gì hay còn hở · lưu lượng), hãng · model.

💡 Mẹo

đầu nối nào ghi 'HỞ' là chỗ còn thiếu ống — nối bằng các nút ✋ Nối.

Thuỷ lực họng nước EU.Tay.ThuyLucHong

Lần theo ống thật từ từng họng về đầu nguồn — ra cột áp cần và họng bất lợi nhất.

🧰 Cần

tủ họng nước EstiUp đã NỐI ống về tới một đầu nguồn (đầu ống hở to nhất của mạng — chỗ nối bơm / bể).

✅ Được

từng họng: chiều dài đường ống · ma sát · chênh cao · cột áp cần; họng bất lợi nhất = cột áp bơm phải có. Chỉ đọc, không sửa mô hình.

💡 Mẹo

áp lực cần tại họng và lưu lượng tra theo TCVN 2622 / QCVN 06 rồi gõ vào.

Thư viện ký hiệu SĐ EU.Tay.ThuVienSoDo

Thư viện ký hiệu sơ đồ: sửa bằng Excel, nạp vào dự án, tạo ký hiệu từ nét đang chọn.

🧰 Cần

không cần gì — lần đầu máy tự tạo thư viện 33 ký hiệu (nước · gió · điện · điện nhẹ) cạnh mô hình.

✅ Được

family ký hiệu Detail Item có tham số (mã, lưu lượng, cỡ, công suất…) để vẽ sơ đồ và đồng bộ với mô hình.

💡 Mẹo

vẽ nét + chữ trong khung nhìn Drafting, chọn chúng rồi bấm TẠO để có ký hiệu riêng của công ty.

Thư viện series EU.Tay.ThuVien

Cỡ bán sẵn VN (ống · gió · máng · luồn) so với dự án, nạp cỡ thiếu, tìm sản phẩm.

🧰 Cần

đang mở dự án.

✅ Được

biết ngay dự án thiếu cỡ nào so với cỡ bán sẵn ở VN (D20…D110 cấp · D42…D200 thoát · ống gió · máng · luồn); nạp một lần là bảng chọn cỡ của Revit có đủ cỡ VN khi vẽ bằng lệnh gốc; đếm ống đang lạc cỡ. Tìm family theo chữ không dấu.

💡 Mẹo

chạy XEM trước — chỉ báo cáo, không đổi gì.

Tiêu âm cửa thăm EU.Tay.PhuKienGio

Chỉ vào ống gió — tiêu âm · cửa thăm (cắt hoặc gắn mặt) · nút bịt đầu ống.

🧰 Cần

mặt bằng có ống gió tròn hoặc chữ nhật (vẽ bằng ✋ Vẽ ống gió hay lệnh Revit đều được).

✅ Được

tiêu âm dài 900 mm / cửa thăm EstiUp đúng cỡ cắm liền vào tuyến, vào bảng vật tư (cái); đã khoá tay.

💡 Mẹo

tiêu âm đặt ngay sau quạt, trước nhánh đầu tiên; cửa thăm cách co / van chặn lửa ≤ 1 m để với tay tới.

Tách nét sơ đồ EU.Tay.TachNetSoDo

Tách nét chính ở chỗ các nét nhánh chạm vào, để gắn nhãn / liên kết từng đoạn.

🧰 Cần

chỉ vào nét CHÍNH, rồi chọn các nét nhánh có đầu chạm nét chính (Finish).

✅ Được

nét chính thành các đoạn tại chỗ rẽ, cùng hệ, cùng liên kết; tuỳ chọn đặt ký hiệu nút ở chỗ tách.

💡 Mẹo

bật 'Tự tách nét' trong Vẽ sơ đồ để máy tách ngay lúc vẽ.

Tìm & thay EU.Tay.TimThay

Thay hàng loạt một loại thiết bị / phụ kiện bằng loại khác, giữ vị trí và mối nối.

🧰 Cần

chọn MỘT cái thuộc loại cần thay (hoặc chọn đúng những cái muốn thay).

✅ Được

mọi cái cùng loại trong dự án (hoặc chỉ các cái đang chọn) đổi sang loại mới cùng hạng mục, đứng nguyên chỗ; máy đếm mối nối trước / sau và nối lại chỗ đầu nối loại mới lệch.

💡 Mẹo

thay khác cỡ đầu nối thì mối nối có thể không giữ được — báo cáo nói rõ cái nào.

Tạo khung nhìn EU.Tay.TaoKhung

Tạo hàng loạt mặt bằng theo tầng × bộ môn, khung phụ theo vùng cắt, nhân bản khung.

🧰 Cần

dự án có tầng (Level); muốn tạo khung phụ / nhân bản thì chọn khung trong Project Browser (không chọn = khung đang mở).

✅ Được

mặt bằng tên tự đặt 'MB - CẤP THOÁT NƯỚC - TẦNG 1' giữ mẫu khung nhìn của kiểu; tên đã có thì bỏ qua; đọc lại bộ môn + số ống thấy.

💡 Mẹo

chưa vẽ vùng cắt (Scope Box) thì khung phụ tự chia khung cắt làm N phần theo cạnh dài.

Tạo tương tự EU.Tay.TaoTuongTu

Chọn một ống hoặc thiết bị có sẵn — bấm điểm để vẽ/đặt thêm cái giống hệt.

🧰 Cần

chọn đúng MỘT ống hoặc MỘT thiết bị/phụ kiện, rồi bấm nút.

✅ Được

ống — tuyến mới y hệt (hệ · loại · cỡ · cao độ) có co; thiết bị — đặt thêm từng cái ở mỗi điểm bấm. Đã khoá tay.

💡 Mẹo

đặt 6 lavabo giống nhau thì chọn một cái rồi bấm 5 điểm — một lần Ctrl+Z là gỡ cả 5.

Tỉ lệ ký hiệu EU.Tay.KyHieuTiLe

Ký hiệu phụ kiện in cùng cỡ ở mọi tỉ lệ; ẩn nét chồng; tắt ký hiệu sai hướng nhìn.

🧰 Cần

dự án có ống / ống gió (cài đặt áp cho CẢ dự án); phần hiển thị áp cho khung khớp lọc tên.

✅ Được

phụ kiện nét đơn vẽ theo cỡ giấy (vd 3 mm) ở mọi tỉ lệ; ống chồng nhau có khe nét khuất; mặt bằng không lẫn ký hiệu mặt đứng.

💡 Mẹo

XEM để đọc cài đặt hiện tại trước khi đổi; Ctrl+Z là lùi toàn bộ.

Tờ hàng loạt EU.Tay.ToHangLoat

Mỗi khung nhìn chưa lên tờ thành một tờ theo tờ mẫu: khung tên, vị trí, số tờ chạy.

🧰 Cần

gõ chữ lọc tên khung (hoặc chọn khung trong Project Browser); tờ mẫu = tờ đang chọn / số tờ gõ vào / tờ đầu tiên có khung tên.

✅ Được

tờ mới cùng khung tên, khung đặt đúng chỗ như tờ mẫu, số tờ tự chạy bỏ qua số đã có, tên tờ = tên khung; báo khung nào tràn khổ.

💡 Mẹo

GHI THAM SỐ 'Người vẽ=Nguyễn A' là ghi cùng lúc cho mọi tờ khớp lọc.

Van gió EU.Tay.VanGio

Chỉ vào ống gió, bấm chỗ đặt — máy cắt ống, đặt van điều chỉnh / chặn lửa / một chiều.

🧰 Cần

mặt bằng có ống gió tròn hoặc chữ nhật (vẽ bằng ✋ Vẽ ống gió hay lệnh Revit đều được).

✅ Được

van gió EstiUp đúng cỡ ống cắm liền vào tuyến, vào bảng vật tư (cái); đã khoá tay.

💡 Mẹo

van chặn lửa đặt ngay chỗ ống xuyên tường/sàn ngăn cháy; van một chiều đặt sau quạt hút WC.

Vùng chọn EU.Tay.VungChon

Lưu phần đang chọn thành Vùng 1…9 · gọi lại · cộng thêm vào phần đang chọn.

🧰 Cần

chọn cấu kiện rồi bấm 'Lưu' (gọi lại thì không cần chọn).

✅ Được

vùng lưu ngay trong file (Selection Filter của Revit), máy khác mở vẫn dùng được.

💡 Mẹo

lưu 'Vùng 1' = WC tầng 2 — lần sau đổi cỡ, đổi hệ chỉ cần gọi lại vùng.

Vùng phun EU.Tay.VungPhun

Hiện / ẩn vùng phun từng đầu sprinkler trên mặt bằng, cắt theo tường phòng.

🧰 Cần

đầu phun sprinkler; mở mặt bằng tầng có đầu phun (có phòng Room thì vùng được cắt theo tường).

✅ Được

mỗi đầu phun một vùng phun vẽ bằng nét chi tiết, dừng ở tường — soi chỗ hở / chỗ chồng; ẨN xoá sạch.

💡 Mẹo

chọn vài đầu phun để chỉ vẽ vùng của chúng; ô bán kính 0 = theo diện tích bảo vệ của nhóm nguy cơ.

Vùng tính toán PCCC EU.Tay.VungTinhToan

Vẽ vùng tính toán sprinkler (tên · nhóm nguy cơ · cao độ) cho nút Thuỷ lực sprinkler.

🧰 Cần

mạng đầu phun sprinkler (✋ Đầu phun · ✋ Nối đầu phun), mở mặt bằng tầng có đầu phun cho dễ nhìn.

✅ Được

vùng chữ nhật trên mặt bằng bao khu đầu phun XA NHẤT (hoặc các đầu đang chọn); nút Thuỷ lực sprinkler tính đúng vùng này.

💡 Mẹo

đặt CÙNG TÊN cho vài vùng nhỏ thì máy gộp thành một vùng lớn phun cùng lúc.

Văn bản mô tả EU.Tay.MoTa

Gán mã + văn bản mô tả kỹ thuật (từ tệp Excel) cho thiết bị, ống — dùng cho báo giá.

🧰 Cần

tệp mô tả MoTa_VatTu.csv (chưa có thì nút tạo sẵn tệp mẫu tiếng Việt, mở bằng Excel để sửa).

✅ Được

mỗi cấu kiện có EU_MaMoTa + EU_MoTa, tự khớp theo tên hạng mục; nhãn · bảng · báo giá đọc được.

💡 Mẹo

cột 'Áp cho' là từ khoá cách nhau |, bỏ dấu cũng được; từ khoá dài hơn thắng từ khoá ngắn.

Vẽ sơ đồ nguyên lý EU.Tay.VeSoDo

Bấm các điểm trên sơ đồ rồi nối thành nét một hệ, hoặc đặt ký hiệu thư viện tại các điểm.

🧰 Cần

khung nhìn Drafting (máy tự mở 'EstiUp — Sơ đồ nguyên lý' nếu đang ở 3D / mặt bằng); bấm các điểm, Esc để xong.

✅ Được

nét màu theo hệ, nét giao tự tách (có nút rẽ); ký hiệu bám nét, xoay theo nét, nhận cỡ / lưu lượng từ ống đã liên kết.

💡 Mẹo

vẽ nét trước rồi đặt ký hiệu lên nét — sau này dời nét thì ký hiệu đi theo (Dời & giãn).

Vẽ ống gió EU.Tay.VeOngGio

Bấm các điểm — máy dựng ống gió tròn/chữ nhật thật + co gió ở mỗi chỗ bẻ.

🧰 Cần

mặt bằng đang mở; dự án có loại ống gió TRÒN hoặc CHỮ NHẬT (Duct type).

✅ Được

ống gió thật có co ở mỗi chỗ bẻ (kể cả khi loại ống gió chưa khai co), vào bảng khối lượng; đã khoá tay.

💡 Mẹo

hút mùi WC nhà dân hay D100–D125, chụp hút bếp D150–D200; giữ gió ≤ 5 m/s cho khỏi ồn.

Vẽ ống nước EU.Tay.VeOng

Bấm các điểm trên mặt bằng — máy dựng ống + co, ống thoát tự giữ dốc.

🧰 Cần

đang mở một mặt bằng. Chọn sẵn MỘT ống thì vẽ theo đúng hệ, cỡ, cao độ của ống đó.

✅ Được

tuyến ống thật có co ở mỗi chỗ bẻ (kể cả khi loại ống chưa khai co), ống thoát hạ dần đúng độ dốc; đã khoá tay.

💡 Mẹo

bấm xong điểm cuối thì Esc — hộp tiếp theo cho gõ cỡ, cao độ, độ dốc và xem thử tổng mét ống.

Xoá nhánh EU.Tay.XoaNhanh

Chọn một ống đầu nhánh — xoá cả nhánh tới đầu hở, vá cái tê (ống thẳng · co · côn).

🧰 Cần

chọn MỘT ống thuộc nhánh muốn bỏ (ống gần tê nhất là chắc nhất).

✅ Được

ống và phụ kiện của nhánh bị xoá, cái tê được thay bằng ống thẳng / co / côn nối lại tuyến chính. Thiết bị giữ nguyên.

💡 Mẹo

hộp xác nhận đã TÔ SÁNG đúng phần sắp xoá — nhìn kỹ rồi hãy bấm.

Điểm tuần hoàn nóng EU.Tay.DiemTuanHoan

Đặt điểm tuần hoàn trên ống nước nóng: phía không có vòi thành ống hồi, tính lưu lượng.

🧰 Cần

chọn MỘT ống nước nóng ở chỗ ống nóng chuyển thành ống hồi (mạng phải có ít nhất một điểm dùng nước).

✅ Được

ống phía không có vòi chuyển sang hệ Nước hồi nóng (màu cam); lưu lượng tuần hoàn + nhiệt độ nước về cuối vòng.

💡 Mẹo

để 0 ở ô lưu lượng thì máy tính theo tổn thất nhiệt; GỠ nối lại như cũ.

Điểm điều khiển tính EU.Tay.DieuKhienTinh

Gắn cảm biến áp · nguồn ồn · hệ số đồng thời lên một ống gió cho các nút tính gió dùng.

🧰 Cần

chọn MỘT ống gió (chỗ đặt cảm biến / nguồn ồn / nơi các nhánh gộp dùng hệ số đồng thời).

✅ Được

Cân bằng hệ gió, Mô phỏng lưu lượng, Tính ồn tự dùng cảm biến áp khi không gõ áp quạt; Tính ồn cộng nguồn ồn; Chọn cỡ ống gió nhân hệ số đồng thời.

💡 Mẹo

mạng chưa có quạt thật thì đặt cảm biến ở ống gốc với áp của quạt định mua.

Đánh số chạy EU.Tay.DanhSoChay

Đánh số thiết bị · đoạn ống · phụ kiện theo định dạng riêng, thứ tự đọc hoặc dọc đường.

🧰 Cần

chọn các thiết bị cần đánh số (chọn kèm đường chi tiết nếu muốn đánh DỌC đường).

✅ Được

mã kiểu TB-01, TB-02… ghi vào Mark; lấy số trống kế tiếp hoặc đánh lại; mỗi tầng / mỗi hệ đếm riêng; soát số trùng, gỡ số.

💡 Mẹo

thứ tự ĐỌC = hàng trên xuống, trái sang phải (dung sai hàng 500 mm).

Đầu phun đặt tay EU.Tay.DauPhun

Bấm 2 góc rải lưới đầu phun TCVN 7336, hoặc bấm từng điểm — máy soát vùng phủ từng đầu.

🧰 Cần

mặt bằng tầng.

✅ Được

đầu phun EstiUp (hạng mục Sprinklers, đầu nối DN15 quay lên) dưới trần 150 mm; soát khoảng cách với đầu kề, kể cả đầu có sẵn; đã khoá tay.

💡 Mẹo

hành lang / chỗ chưa có Room thì bấm 2 góc khung; bấm đúng 2 điểm mà muốn đặt 2 đầu thì chọn dòng 'đặt đúng điểm bấm'.

Đặt thiết bị EU.Tay.DatThietBi

Đặt lavabo · bồn cầu · sen · phễu thu ở các điểm bấm, đúng kiểu đang dùng trong dự án.

🧰 Cần

mặt bằng đang mở (kiểu của dự án: đã có family thiết bị vệ sinh; treo tường EstiUp: có tường gần điểm bấm).

✅ Được

thiết bị thật đặt ở từng điểm bấm, cùng cao độ đã gõ; khoá tay. Đặt xong bấm 'Đi ống cấp' để máy nối ống.

💡 Mẹo

lavabo / tiểu nam TREO TƯỜNG của EstiUp tự bám tường gần điểm bấm (≤ 1 m), cổ nối ngang âm tường.

Đặt van EU.Tay.DatVan

Chỉ vào ống — van · bơm · đồng hồ cắt vào ống; van góc · bộ chia · vòi ở đầu ống.

🧰 Cần

mặt bằng có ống (máy làm hay vẽ bằng lệnh Revit đều được).

✅ Được

van khoá · van một chiều · đồng hồ nước · bơm trên ống · van chênh áp cắt liền vào tuyến; van góc · bộ chia 4 ngả (+ cổ chờ) · vòi nước ôm đầu ống hở; có trong bảng vật tư; đã khoá tay.

💡 Mẹo

đặt van tổng ngay sau đồng hồ nước và một van cho mỗi nhánh WC — sửa chữa khỏi khoá cả nhà.

Định tuyến 3D EU.Tay.DinhTuyen3D

Bấm điểm đầu, gõ X+1500 Z-1200 Y+1000 — máy dựng ống 3D có co ở mọi chỗ bẻ, kể cả bẻ đứng.

🧰 Cần

mặt bằng; bấm sát đầu hở ống có sẵn thì nối tiếp ống đó (cùng hệ · cùng cỡ).

✅ Được

ống thật theo từng lệnh X/Y/Z (mm) hoặc L dài@góc, co EstiUp ở mọi chỗ bẻ; đã khoá tay.

💡 Mẹo

X+ sang phải · Y+ lên trên mặt bằng · Z+ lên cao. Hai lệnh cùng chiều liền nhau tự cộng dồn.

Đổi co 90↔2×45 EU.Tay.DoiCo

Đổi co vuông thành hai co 45° (chống tắc ống thoát) — hoặc gộp ngược lại.

🧰 Cần

chọn các co 90° cần đổi (kéo khung chọn cả vùng cũng được — máy tự lọc ra co).

✅ Được

mỗi co vuông thành hai co 45° và một đoạn ống giữa dài đúng số đã gõ; ống đã sửa được KHOÁ TAY.

💡 Mẹo

gộp ngược thì chọn đoạn ống chéo giữa hai co 45°.

Đổi hệ EU.Tay.DoiHe

Chuyển cả mạng ống đang chọn sang hệ khác (cấp lạnh ↔ cấp nóng ↔ thoát…).

🧰 Cần

chọn một ống (hoặc vài ống) thuộc mạng muốn đổi.

✅ Được

cả mạng nối liền chuyển sang hệ mới, màu và tên hệ đổi theo; ống đã đổi được KHOÁ TAY.

💡 Mẹo

chỉ muốn đổi một đoạn thì tách đoạn đó ra khỏi mạng trước.

Đổi thuộc tính EU.Tay.DoiThuocTinh

Đổi cỡ · cách nhiệt cho cả nhánh, mạng, hệ hoặc khung nhìn — rồi khoá tay.

🧰 Cần

chọn ít nhất một ống (hoặc bấm không chọn gì để làm cả khung nhìn).

✅ Được

cỡ và lớp cách nhiệt đổi đồng loạt; cái đã đổi được KHOÁ TAY; phụ kiện cỡ cố định không đổi theo ⇒ nút báo từng chỗ cần côn.

💡 Mẹo

gõ 0 vào ô nào là giữ nguyên thứ đó — chỉ đổi đúng cái mình cần.

Ẩn / hiện ống luồn EU.Tay.AnLuon

Ẩn hết ống luồn + phụ kiện ống luồn trong khung nhìn đang mở; bấm lần nữa để hiện lại.

🧰 Cần

đang mở một khung nhìn (mặt bằng · 3D).

✅ Được

ống luồn và phụ kiện ống luồn bị ẩn / hiện lại trong ĐÚNG khung nhìn này — không sửa cấu kiện, không đổi khối lượng.

💡 Mẹo

ẩn ống luồn trước khi soát máng cáp và thiết bị điện cho thoáng.

Ống luồn máng cáp EU.Tay.VeLuonMang

Bấm các điểm — máy dựng ống luồn dây (có co) hoặc máng cáp thật dọc tuyến.

🧰 Cần

mặt bằng đang mở; dự án có loại ống luồn (Conduit type) hoặc loại máng cáp (Cable Tray type).

✅ Được

ống luồn có co ở mỗi chỗ bẻ, máng cáp đúng rộng × cao, vào bảng khối lượng (m); đã khoá tay.

💡 Mẹo

nhà dân đi ống luồn D16–D20 cho đèn · ổ cắm, D25–D32 trục tổng; máng 100×50 cho tủ tầng.

Ống đứng EU.Tay.OngDung

Dựng ống đứng tới tầng hoặc cao độ; bấm sát đầu ống ngang thì tự nối co.

🧰 Cần

mặt bằng đang mở. Bấm MỘT điểm — bấm sát đầu hở của ống ngang thì ống đứng mọc từ đầu đó.

✅ Được

ống đứng thật, nối co với ống ngang, cùng hệ cùng cỡ; đã khoá tay.

💡 Mẹo

ô 'Đầu kia' gõ cao độ tầng trên (vd 3300) để lên tầng, số âm để xuống dưới sàn.

Ổ cắm · công tắc · đèn EU.Tay.ThietBiDien

Bấm gần tường — ổ cắm / công tắc áp mặt tường đúng cao độ; đèn trần tại điểm bấm.

🧰 Cần

mặt bằng tầng có tường thật.

✅ Được

thiết bị EstiUp có đầu nối điện 220 V, áp mặt tường gần nhất và quay ra phía phòng, vào bảng vật tư; đã khoá tay.

💡 Mẹo

bấm ở PHÍA PHÒNG của tường — thiết bị quay mặt về phía điểm bấm. Bấm nhiều điểm rồi Esc.

Nối · Sửa

Chép nhánh EU.ChepNhanh

Chép nhánh nối mẫu sang thiết bị cùng loại chưa có ống, tự cắm tê vào ống chính.

🧰 Cần

chọn MỘT thiết bị đã nối ống đẹp (hoặc một cây ống của nhánh đó) rồi bấm nút.

✅ Được

các thiết bị CÙNG LOẠI chưa có ống được nối y hệt nhánh mẫu — cùng hình, cùng cỡ, tự cắm tê vào ống chính; báo trước mét ống · số co · số tê.

💡 Mẹo

đích nào quay hướng khác, đã có ống, hay không đủ chỗ lắp thì máy bỏ qua và nói rõ vì sao.

Dời thông minh EU.DoiThongMinh

Dời đoạn ống đang chọn; ống nối vào tự co giãn hoặc chèn khúc lệch, không đứt.

🧰 Cần

chọn MỘT cây ống nước hoặc ống gió (tròn · chữ nhật) rồi bấm nút — máy tự nhận cả đoạn thẳng liền với nó.

✅ Được

đoạn ống dời lên/xuống/ngang đúng số mm gõ vào; ống nối vào cùng phương thì dài ra/ngắn lại, ống vuông góc thì chèn khúc lệch 2 co — không ống nào bị bẻ nghiêng, không đứt mối.

💡 Mẹo

hộp xem trước ghi rõ MỖI hướng tốn thêm bao nhiêu mét ống, mấy co — chọn hướng rẻ nhất.

Gióng tuyến EU.GiongTuyen

Gom ống song song thành hành lang: gióng cao độ, giãn đều theo cỡ.

🧰 Cần

mô hình có vài tuyến ống/máng chạy song song gần nhau.

✅ Được

cả bó thẳng hàng, khe hở đều và tròn số, kèm bề rộng × bề dày bó để soát hộp kỹ thuật.

💡 Mẹo

ống THOÁT sẽ được giữ nguyên cao độ — gióng bằng nhau là mất dốc, nước đọng.

Nối tiêu chuẩn EU.NoiTieuChuan

Nối hai đầu ống hở bằng co bán sẵn, máy tự chấm điểm phương án.

🧰 Cần

mô hình có ít nhất hai đầu ống đang hở (chưa nối vào đâu).

✅ Được

ống nối thật của Revit, chọn theo 3 tiêu chí (máy chấm · ít co nhất · ngắn nhất), ra luôn số mét.

💡 Mẹo

chọn sẵn đúng 2 đoạn ống thì chỉ nối 2 cái đó; không chọn gì thì máy tự dò cả mô hình.

Vòng tránh EU.VongTranh

Tự dò chỗ ống đụng nhau rồi bẻ bướu vòng qua, tự chọn hướng.

🧰 Cần

mô hình có ít nhất hai tuyến ống đang đâm vào nhau.

✅ Được

bướu vòng bằng 4 co, tự chọn lên/xuống/ngang theo chỗ còn trống, kèm số mét ống đội thêm.

💡 Mẹo

ống THOÁT sẽ luôn được vòng NGANG — vòng đứng làm mất dốc, nước đọng ngay trên đỉnh bướu.

Phối hợp

Soát thông thuỷ EU.SoatThongThuy

Đo thông thuỷ còn lại từng phòng, chỉ đích danh cấu kiện ăn mất chiều cao.

🧰 Cần

mô hình đã có PHÒNG (Room) và tuyến điện nước chạy trên đầu.

✅ Được

thông thuỷ từng phòng · thủ phạm · phải nâng bao nhiêu mm · % diện tích hụt.

💡 Mẹo

nút này CHỈ ĐỌC, không sửa gì — chạy bao nhiêu lần cũng an toàn tuyệt đối.

Sơ đồ

Sơ đồ hệ điện nhẹ EU.SoDoDienNhe

Tự vẽ sơ đồ điện nhẹ (mạng, camera, báo cháy…) từ mạch thật của mô hình, 4 kiểu.

🧰 Cần

mạch điện nhẹ Revit đã tạo (Data, Security, Fire Alarm… — thấy trong System Browser) nối về tủ.

✅ Được

khung Drafting 'EstiUp — Sơ đồ điện nhẹ' vẽ tủ, mạch, thiết bị theo kiểu chọn; mỗi loại có số lượng; ký hiệu liên kết sẵn với mô hình.

💡 Mẹo

kiểu 'mỗi loại một ký hiệu' + nhóm thiết bị cho sơ đồ gọn mà vẫn đếm đủ.

Sơ đồ trục tủ điện EU.SoDoTrucTu

Tự vẽ sơ đồ trục tủ điện từ cây cấp nguồn thật của mô hình; cập nhật khi mô hình đổi.

🧰 Cần

mô hình có tủ điện và mạch điện Revit (tủ con được cấp từ mạch của tủ cha).

✅ Được

khung Drafting 'EstiUp — Sơ đồ trục tủ điện': ký hiệu tủ theo cấp, aptomat từng mạch, dây, tên tủ, vạch tầng; ký hiệu liên kết sẵn với tủ.

💡 Mẹo

sửa mô hình xong bấm CẬP NHẬT — máy kể tủ / mạch mới thêm, đã xoá rồi vẽ lại đúng thiết lập cũ.

Đồng bộ sơ đồ EU.DongBoSoDo

Đồng bộ số liệu giữa ký hiệu sơ đồ và thiết bị mô hình, sửa liên kết hỏng, tô trạng thái.

🧰 Cần

ký hiệu / nét sơ đồ đã liên kết thiết bị (nút Liên kết sơ đồ); chọn vài cái nếu chỉ đồng bộ một phần.

✅ Được

cỡ · lưu lượng · công suất… lên ký hiệu (nhóm thiết bị cộng dồn), dòng chữ số liệu cạnh ký hiệu; liên kết hỏng được dọn.

💡 Mẹo

MỞ bảng ánh xạ để thêm cặp tham số riêng của công ty (vd Mark ↔ Mã thiết bị).

Thiết bị

Cài phím tắt EU.PhimTat

Gán phím tắt hai phím cho mọi nút EstiUp, không đụng phím anh đang dùng.

🧰 Cần

không cần gì — bấm là chạy.

✅ Được

mỗi nút EstiUp một phím tắt dạng J_, kèm bảng phím để in dán cạnh màn hình.

💡 Mẹo

máy nhiều add-in thì thẻ [E] hay bị Revit đẩy khuất sau dấu » — có phím tắt là khỏi phải đi tìm. Phím có hiệu lực sau khi mở lại Revit.

Máy quét cấu kiện EU.MayQuet

Quét cả nhà, đọc ra từng thứ là gì: thiết bị nước · điện · cửa · dầm · thang.

🧰 Cần

một mô hình bất kỳ — kể cả hồ sơ kiến trúc cũ, family không khai gì bên trong.

✅ Được

bảng theo NGÀNH, từng cái là loại gì và VÌ SAO máy đọc ra như vậy.

💡 Mẹo

cái nào máy đọc sai, anh sửa tham số EU_LoaiCauKien một lần — máy nhớ, không đoán lại.

Nạp thư viện EU.NapThuVien

Nạp bộ family đi kèm bộ cài vào dự án đang mở.

🧰 Cần

một dự án đang mở (trống cũng được).

✅ Được

thiết bị vệ sinh · téc nước · móng · thép hộp · khung tên · ký hiệu TCVN · nhãn ống MEP.

💡 Mẹo

nạp một lần cho dự án mới, rồi các nút Điện nước mới có đồ mà đặt.

Sơ đồ một sợi EU.SoDoMotSoi

Vẽ tờ sơ đồ tủ điện: chia mạch, tính dòng, chọn aptomat đúng cỡ.

🧰 Cần

mô hình đã có thiết bị điện và tủ điện.

✅ Được

tờ sơ đồ một sợi với mạch, dòng tính toán và aptomat có bán ngoài thị trường.

💡 Mẹo

máy CHẶN trường hợp aptomat lớn hơn sức chịu của dây — dây sẽ cháy trước khi aptomat nhảy.

Thống kê điện nước EU.ThongKeDienNuoc

Tạo bảng đếm đèn, ổ cắm, tủ điện, thiết bị vệ sinh và tổng mét ống nước.

🧰 Cần

mô hình đã có thiết bị điện hoặc nước.

✅ Được

bảng gộp theo HẠNG MỤC (Ống thoát D110 · Cổ chờ D110 · Ống luồn D16…), có dòng cộng — đọc thẳng ra danh sách mua vật tư; loại nào nhà không có thì máy không tạo bảng thừa.

💡 Mẹo

chạy 'Đi ống cấp/thoát' · 'Đi dây điện' trước thì mọi dòng đều có tên hạng mục.

Đánh số thiết bị EU.DanhSoThietBi

Đánh mã cho đèn, ổ cắm, thiết bị vệ sinh, tủ điện và máy lạnh.

🧰 Cần

mô hình đã có thiết bị điện hoặc nước.

✅ Được

Đ1… E1… V1… T1… M1…, cùng loại cùng mã, đánh từ tầng dưới lên, ghi vào tham số Mark.

💡 Mẹo

đánh số xong mới tạo bảng thống kê điện nước thì bảng gộp gọn.

Đầu phun chữa cháy EU.Sprinkler

Rải đầu phun sprinkler đúng TCVN 7336, ra luôn lưu lượng và bể nước.

🧰 Cần

mô hình đã có PHÒNG (Room) đặt trên mặt bằng.

✅ Được

đầu phun Revit thật đúng khoảng cách tiêu chuẩn + lưu lượng tính toán + bể nước tối thiểu + cỡ ống nhánh + bảng .csv.

💡 Mẹo

chọn đúng nhóm nguy cơ cháy — nhà ở là nhóm 1, cửa hàng/gara là nhóm 2; chọn sai là bể nước sai gấp mấy lần.

Đặt bể phốt bể ngầm EU.DatBe

Đặt bể phốt và bể nước ngầm đúng thể tích, đúng chỗ, nối trục thoát vào bể.

🧰 Cần

mô hình đã có thiết bị vệ sinh (chạy 'Đi ống thoát' trước thì máy nối luôn trục vào bể).

✅ Được

bể phốt · bể nước ngầm là khối Revit THẬT, đúng thể tích theo số người, cách nhau đủ 5 m, có đầu nối để trục thoát cắm vào.

💡 Mẹo

bể vào được bảng khối lượng — bấm 'Thống kê điện nước' là thấy.

Trao đổi MEP

Dọn mô hình bàn giao EU.BanGiaoMoHinh

Tạo bản BÀN GIAO sạch: xoá dữ liệu hãng, link, revision, dọn rác — file gốc giữ nguyên.

🧰 Cần

mô hình đã LƯU (bản bàn giao lấy theo file trên đĩa).

✅ Được

file '<tên> - BAN GIAO.rvt' cạnh file gốc, đã xoá dữ liệu hãng + kho nội bộ EstiUp, tuỳ chọn xoá tờ / khung nhìn / link / revision, dọn phần không dùng, lưu nén.

💡 Mẹo

bàn giao cho chủ đầu tư thì bật xoá dữ liệu hãng; gửi thầu phụ thì giữ tờ, chỉ dọn rác.

Excel điện nước EU.ExcelMep

Xuất tham số cơ điện ra Excel, sửa hàng loạt rồi nạp ngược; cỡ ống được khoá an toàn.

🧰 Cần

mô hình có ống / ống gió / thiết bị. Gõ tên tham số muốn xuất (vd Comments, Mark, Size).

✅ Được

file .csv mở Excel ngay; sửa xong chọn NẠP — máy kể từng ô khác rồi ghi trong MỘT lần Ctrl+Z.

💡 Mẹo

cột có chữ [khoá] là kích thước — chỉ nạp được khi bật 'cho sửa kích thước'.

Gia công ống gió EU.GiaCongGio

Thay phụ kiện ống gió bằng sản phẩm đúng dải cỡ; cắt ống theo đoạn chuẩn, xuất bảng cắt.

🧰 Cần

ống gió có phụ kiện (chọn trước, hoặc cả khung nhìn / mô hình); dãy sản phẩm khai ở Routing Preferences của loại ống.

✅ Được

phụ kiện đổi sang sản phẩm đúng dải cỡ (giữ kiểu co ngắn / thường), khoá sản phẩm; ống cắt đoạn chuẩn + số hiệu + bảng cắt.

💡 Mẹo

bấm lại sau khi sửa tuyến — chỉ cắt đoạn còn dài, số hiệu đánh lại liền mạch.

Góp ý BCF EU.BcfMep

Ghi góp ý phối hợp kèm ảnh + góc nhìn ra .bcfzip; mở góp ý người khác gửi tới đúng chỗ.

🧰 Cần

chọn cấu kiện có vấn đề (nên đứng ở khung 3D) rồi gõ tiêu đề.

✅ Được

chủ đề BCF 2.1 (ảnh · góc nhìn · cấu kiện) trong 'BCF_<dự án>.bcfzip' — Navisworks, Solibri, BIMcollab mở được; MỞ thì nhảy tới đúng chỗ, cô lập cấu kiện.

💡 Mẹo

nhận file .bcfzip từ đơn vị khác thì chọn MỞ hoặc TRẢ LỜI rồi chọn file đó.

Khởi tạo dự án MEP EU.KhoiTaoDuAn

Dọn sẵn dự án cơ điện: thông tin, tầng, mặt bằng từng bộ môn, Space cho mọi phòng.

🧰 Cần

mô hình kiến trúc đã có tầng (hoặc gõ danh sách tầng) và phòng (Room).

✅ Được

mỗi tầng 3 mặt bằng Cấp thoát nước · Điện · Thông gió; Space cho mọi phòng; thông tin dự án điền sẵn.

💡 Mẹo

bấm lại sau khi kiến trúc thêm tầng / phòng — chỉ tạo phần còn thiếu, không trùng.

Kết nối DIALux EU.Dialux

Xuất phòng và đèn ra file STF cho DIALux tính chiếu sáng; nạp lại bố trí đèn từ DIALux.

🧰 Cần

phòng (Room) và đèn chiếu sáng trong phòng. Nạp lại cần file .stf đã sửa trong DIALux.

✅ Được

file .stf mở bằng DIALux; nạp lại thì đèn dời đúng chỗ, đèn thêm được đặt mới, đèn bị bỏ được kể tên.

💡 Mẹo

đừng đổi tên phòng trong DIALux — máy ghép phòng theo tên.

Nạp mô phỏng năng lượng EU.NhapBps

Nạp tải sưởi, tải lạnh, lưu lượng gió từ file IFC của IDA ICE vào Space — tự tạo Space.

🧰 Cần

file .ifc do phần mềm mô phỏng năng lượng xuất (IDA ICE, EnergyPlus…), có phòng (IfcSpace) kèm kết quả.

✅ Được

Space nhận tải sưởi · tải lạnh · gió cấp / hồi / thải; phòng chưa có Space thì tạo luôn. Bảng kể phòng không ghép được.

💡 Mẹo

số phòng trong phần mềm mô phỏng nên trùng số phòng Revit — ghép theo số chắc nhất.

Workset theo bộ môn EU.WorksetMep

Xếp ống, ống gió, thiết bị điện nước vào workset theo bộ môn — tạo workset còn thiếu.

🧰 Cần

mô hình có cấu kiện cơ điện. Chưa bật chia sẻ (Worksharing) thì chọn lựa chọn BẬT CHIA SẺ.

✅ Được

7 workset Cấp nước · Thoát nước · PCCC · Nhiệt lạnh · Thông gió ĐHKK · Điện · Điện nhẹ, mỗi cấu kiện về đúng chỗ.

💡 Mẹo

bấm XEM trước để thấy mỗi bộ môn bao nhiêu cấu kiện và cái nào không xếp được.

Xuất IFC điện nước EU.XuatIfcMep

Xuất IFC mang bộ thuộc tính cơ điện; hàng loạt mỗi bộ môn một file.

🧰 Cần

mô hình có ống / ống gió / thiết bị điện nước.

✅ Được

file .ifc có nhóm thuộc tính EstiUp_MEP (hệ, cỡ, dài, lưu lượng, vận tốc, bảo ôn, hãng) trên từng cấu kiện; hoặc 7 file theo bộ môn.

💡 Mẹo

gửi thầu phụ PCCC chỉ file PCCC cho nhẹ; bên nhận mở Solibri / Navisworks đọc được đủ số.

Tính toán

Chọn cỡ ống gió EU.CoOngGio

Cộng lưu lượng miệng gió cả mạng rồi chọn cỡ ống gió theo vận tốc + ma sát.

🧰 Cần

mạng ống gió đã nối tới miệng gió (Đi ống gió, ✋ Vẽ ống gió + ✋ Miệng gió trần…).

✅ Được

lưu lượng · cỡ mới · vận tốc · ma sát từng đoạn, đổi cỡ luôn trong mô hình hoặc chỉ ghi số, bảng .csv.

💡 Mẹo

miệng gió chưa khai lưu lượng thì máy ước theo cổ (ghi ƯỚC) — gõ lưu lượng mỗi miệng ở ô nếu biết.

Chọn cỡ ống nước EU.CoOngNuoc

Cộng đương lượng cả mạng rồi chọn cỡ ống theo TCVN 4513:1988.

🧰 Cần

mô hình có thiết bị vệ sinh và mạng ống cấp đã nối liền tới chúng.

✅ Được

cỡ ống từng đoạn · vận tốc · tuyến bất lợi nhất · áp cần tại téc · số mét mỗi cỡ để ra tiền.

💡 Mẹo

chọn sẵn một đoạn ống sát đồng hồ nước thì máy lấy đúng chỗ đó làm đầu nguồn.

Cân bằng hệ gió EU.CanBangGio

Cân bằng mạng gió: áp cần ở quạt, mỗi van gió phải bóp bao nhiêu, nhánh nào thiếu van.

🧰 Cần

mạng ống gió nối tới miệng gió; muốn cân bằng được thì nhánh phải có van gió điều chỉnh (✋ Van gió).

✅ Được

áp cần ở quạt, độ tiết lưu (Pa, ζ) từng van, miệng gió nào dư áp mà không có van để bóp; ghi kết quả lên van; bảng .csv.

💡 Mẹo

gõ áp quạt thật ở ô để cân bằng theo quạt đã chọn; 0 = cân bằng về áp tối thiểu (dùng để chọn quạt).

In báo cáo tính toán EU.InBaoCao

Gom kết quả mọi nút tính thành một trang in (máy in / PDF) hoặc một file Excel.

🧰 Cần

đã bấm ít nhất một nút tính (Chọn cỡ ống, Tổn thất áp, Cân bằng hệ gió, Thuỷ lực sprinkler…) — mỗi nút đã để lại một bảng .csv.

✅ Được

một trang in gồm bản MỚI NHẤT của từng báo cáo, mở sẵn trong trình duyệt — Ctrl+P để in hoặc lưu PDF; hoặc một .csv gộp mở bằng Excel.

💡 Mẹo

gõ chữ ở ô lọc (vd 'gió', 'nước', 'sprinkler') để chỉ in nhóm đó; tính lại trước khi in để số khớp mô hình.

Lưu lượng thoát nước EU.LuuLuongThoat

Cộng lưu lượng thoát từng đoạn ống xuống cửa xả (TCVN 4474 / EN 12056), không đổi cỡ.

🧰 Cần

mạng ống thoát đã nối liền tới thiết bị vệ sinh (hoặc đầu chờ thoát do máy dựng).

✅ Được

lưu lượng L/s + đương lượng thoát trên từng đoạn ống (EU_LuuLuong · EU_DuongLuong), bảng .csv; cỡ ống giữ nguyên.

💡 Mẹo

thiết bị có lưu lượng thật (bơm, máy lạnh) khai Flow 'Preset' ở đầu nối thoát thì máy cộng thẳng số đó.

Mô phỏng lưu lượng gió EU.MoPhongGio

Mô phỏng gió thực ra từng miệng theo áp quạt và vị trí van (giữ van / mở hết van).

🧰 Cần

mạng ống gió nối tới miệng gió; muốn giữ vị trí van thì chạy Cân bằng hệ gió (ghi lên van) trước.

✅ Được

lưu lượng thực + % so với thiết kế từng miệng, miệng nào thiếu / thừa gió quá 10 %, điểm làm việc của quạt; bảng .csv.

💡 Mẹo

'mở hết van' để xem nếu thợ không chỉnh van thì gió dồn về đâu; gõ đường quạt để thấy quạt đã chọn có đủ không.

Soát sụt áp EU.SoatSutAp

Soát sụt áp · dòng cho phép · aptomat, rồi đề xuất cỡ dây phải nâng.

🧰 Cần

mô hình đã tạo MẠCH ĐIỆN của Revit (chọn thiết bị ▸ Power ▸ gán vào tủ).

✅ Được

sụt áp cộng dồn từng lộ · lộ bất lợi nhất · cỡ dây phải nâng · mét dây mỗi cỡ để ra tiền.

💡 Mẹo

chưa có mạch thì dùng 'Đi dây điện' hoặc 'Sơ đồ một sợi' ở nhóm bên cạnh trước.

Số nút tính toán EU.SoNut

Đánh số từng đoạn ống (N1, N2…), hiện / ẩn nhãn số để dò với báo cáo tính.

🧰 Cần

mặt bằng / mặt cắt có ống hoặc ống gió; chọn một đoạn nếu chỉ muốn số của mạng / hệ đó.

✅ Được

mỗi đoạn một số cố định (đoạn vẽ thêm lấy số kế tiếp), nhãn 'N12' giữa đoạn, bảng .csv số ↔ cỡ · hệ; ẨN gỡ nhãn mà giữ số.

💡 Mẹo

gõ số ở ô 'Tìm' (vd 12) để chọn ngay đoạn N12 trong mô hình; ĐẶT LẠI khi muốn đánh lại từ N1.

Thuỷ lực sprinkler EU.ThuyLucSprinkler

Tính thuỷ lực cả mạng sprinkler: áp + lưu lượng điểm cấp, từng đầu phun, từng đoạn ống.

🧰 Cần

mạng ống chữa cháy đã nối tới đầu phun (✋ Đầu phun rồi ✋ Nối đầu phun), hình cây — chưa giải mạch vòng.

✅ Được

áp + lưu lượng cần ở điểm cấp để chọn bơm, áp / lưu lượng / cường độ từng đầu phun, tổn thất từng đoạn, bảng .csv.

💡 Mẹo

chọn sẵn các đầu phun của vùng tính toán; không chọn thì máy lấy các đầu xa nhất theo đường ống.

Tính ồn mạng gió EU.OnGio

Tính ồn theo dải tần tới từng miệng gió và trong phòng, so ngưỡng TCVN theo loại phòng.

🧰 Cần

mạng ống gió có miệng gió (quạt ở gốc); Room trong mô hình để biết diện tích, chiều cao, loại phòng.

✅ Được

dB(A) trong phòng tại từng miệng gió, 8 dải tần 63 Hz–8 kHz, miệng nào vượt ngưỡng (phòng ngủ 30 · khách 40 · WC 45 · bếp 50); bảng .csv.

💡 Mẹo

ồn do tiếng gió tại miệng thì nống cổ miệng to lên; ồn do quạt thì thêm ống mềm / tiêu âm hoặc chọn quạt Ks thấp.

Đường ống

Cân bằng van nóng EU.CanBangVan

Tuần hoàn nước nóng: chờ mấy giây, có cần bơm không, van vặn tới đâu.

🧰 Cần

mô hình đã có ống nước nóng (hoặc chọn sẵn tuyến ống muốn tính).

✅ Được

thời gian chờ nước nóng từng nhánh, cỡ ống hồi, bơm tuần hoàn Q · cột áp, Kv vặn van từng nhánh, bảng .csv.

💡 Mẹo

nhà nhỏ mà máy bảo không cần bơm thì đừng lắp — đỡ tiền bơm và tiền điện chạy suốt ngày.

Máng cáp EU.MangCap

Gom ống luồn dây thành máng cáp, chọn cỡ theo độ đầy ≤ 40 %.

🧰 Cần

mô hình đã có ống luồn dây (bấm 'Đi dây điện' trước), hoặc chọn sẵn các ống muốn gom.

✅ Được

máng cáp Revit thật đúng cỡ theo độ đầy, mét máng, số giá đỡ, bán kính uốn chỗ rẽ, bảng .csv.

💡 Mẹo

máng mới đầy 20–30 % là vừa đẹp — chỗ trống ấy để sau này thêm tuyến, không phải lãng phí.

Soát va chạm ống EU.VaChamOng

Bắt ống nước, ống gió, máng cáp đâm xuyên dầm cột sàn và đâm vào nhau.

🧰 Cần

mô hình đã đi ống — bấm 'Đi ống thoát' hoặc 'Đi dây điện' trước.

✅ Được

báo rõ xuyên sâu bao nhiêu mm và ở cấu kiện nào.

💡 Mẹo

CHỈ ĐỌC, không sửa gì, nên soát sớm và soát nhiều lần đều được.

Đi dây điện EU.DiDay

Gom đèn, ổ cắm, điều hoà về tủ điện bằng ống luồn thật của Revit.

🧰 Cần

mô hình đã có thiết bị điện và tủ điện.

✅ Được

tự chia mạch · tự né dầm · chọn tiết diện dây an toàn · ra tiền theo ĐIỂM đúng cách thợ điện báo giá.

💡 Mẹo

đặt đủ thiết bị rồi hãy bấm; thêm thiết bị sau thì phải bấm lại.

Đi ống cấp EU.DiOngCap

Đi cả cây ống cấp từ téc xuống thiết bị, cắm đúng đầu chờ.

🧰 Cần

mô hình đã có thiết bị vệ sinh (lavabo · sen · bồn cầu).

✅ Được

mạng ống cấp LIỀN MẠCH tới từng đầu chờ, kèm số mét mỗi cỡ để mua.

💡 Mẹo

đi xong bấm 'Chọn cỡ ống nước' (nhóm Tính toán) là ra cỡ đúng TCVN và áp cần tại téc.

Đi ống gió hút mùi EU.OngGio

Hút mùi WC và chụp hút bếp: chọn lưu lượng, cỡ ống, vẽ ống ra tới ngoài nhà.

🧰 Cần

mô hình có PHÒNG đã đặt tên (WC · vệ sinh · tắm · bếp).

✅ Được

ống gió tròn là cấu kiện Revit THẬT, cỡ chọn theo TCVN 5687 sao cho gió ≤ 5 m/s (quá là đêm nằm nghe tiếng gió), kèm lưu lượng và cột áp quạt cần mua.

💡 Mẹo

chạy xong bấm 'Đục lỗ' để máy soát chỗ ống gió xuyên tường · xuyên dầm.

Đi ống thoát EU.DiOng

Nối thiết bị vệ sinh về hộp gen bằng ống thoát thật của Revit.

🧰 Cần

mô hình đã có thiết bị vệ sinh.

✅ Được

tự né dầm · giữ độ dốc · đúng cỡ ống theo loại thiết bị · ra số mét mỗi cỡ để tính tiền.

💡 Mẹo

đi xong nên bấm 'Soát va chạm ống' xem có ống nào đâm dầm không.

Đục lỗ cho ống EU.DucLo

Đục + CẬP NHẬT lỗ tường cho ống, báo chỗ CẤM đục dầm, xuất bảng lỗ chờ cho kết cấu.

🧰 Cần

mô hình đã có ống (bấm 'Đi ống cấp' / 'Đi ống thoát' / 'Đi dây điện' trước nếu chưa có).

✅ Được

lỗ trên tường đúng chỗ đúng cỡ (bấm lại thì chỉ sửa chỗ đổi) · chỗ CẤM đục dầm kèm lý do · bảng lỗ chờ .csv cho kỹ sư kết cấu · vữa chèn + mét rãnh cho dự toán.

💡 Mẹo

chạy 'Soát thôi' trước để xem có chỗ nào phạm luật, sửa tuyến ống rồi hãy cập nhật.