Hiểu trong một câu
Web là XƯỞNG VẼ. Revit là CÔNG TRƯỜNG. Gói .estiup là CHIẾC XE CHỞ HÀNG giữa hai bên.
Anh vẽ và chốt phương án trên web (nhanh, không cần máy khoẻ). Xong thì chở gói sang Revit để dựng mô hình thật, bóc khối lượng, ra hồ sơ. Sửa nhà thì quay lại xưởng vẽ, gửi chuyến xe mới.
Bốn bước trên web
Hai đường mang nhà sang Revit
Chọn đường nào cũng ra kết quả y hệt — khác nhau ở chỗ máy Revit của anh có mạng hay không.
💾 Đường TẢI FILE
Hợp khi máy Revit không có mạng, hoặc anh muốn giữ lại file để gửi cho người khác.
- Trên web bấm nút xanh ⬇ TẢI GÓI REVIT → được file mang tên dự án của anh,
đuôi
.estiup - Mở Revit → thẻ [E] Dự toán → nhóm Bắt đầu → 📂 Mở gói từ web
- Chọn file vừa tải → máy dựng nhà
📡 Đường GỬI THẲNG
Hợp khi máy Revit có mạng — khỏi chép file qua USB.
- Trên web bấm nút 📡 cạnh nút xanh → web hiện MÃ NHẬN HÀNG 6 ký tự,
ví dụ
EU-4K7P2M - Mở Revit → thẻ [E] Dự toán → 📂 Mở gói từ web → gõ mã đó vào
- Máy kéo gói về và dựng nhà
Thẻ [E] Dự toán trong Revit đọc từ trái sang phải
Thứ tự các nhóm nút chính là trình tự làm việc — cứ đi từ trái sang là đúng.
| Nhóm | Làm gì |
|---|---|
| Bắt đầu | 📂 Mở gói từ web · 🏗️ Dựng hình thô · 🏠 Nhà mẫu (bấm một cái là có nhà để nghịch) |
| Dựng | 🏗️ Dựng kết cấu (móng · cột · dầm · sàn · thang, kèm thép) · Dựng cả nhà 5 bước |
| Khối lượng | Bóc khối lượng · Gán đơn giá · Bảng dự toán · Phiếu vật tư · Làm cả bộ (chạy trọn 8 bước) |
| Kiểm tra | Soát mô hình · Soát bản vẽ · Tự nghiệm thu |
| Hồ sơ | Xuất hồ sơ PDF |
| Trợ lý AI | Trợ lý Co-Pilot · Sửa ngược qua chat |
Các thẻ còn lại chia theo bộ môn, đều bắt đầu bằng [E] để dễ tìm trên ribbon: [E] Kiến trúc · [E] Kết cấu · [E] Nhà thép · [E] Điện nước.
Mấy câu hay bị hỏi
Bấm “📄 Xem bảng chi phí” rồi mang sang Revit có được không?
Không. Đó chỉ là bảng liệt kê chi phí để xem nhanh. Thứ mang sang Revit được là gói lấy từ nút xanh ⬇ TẢI GÓI REVIT hoặc nút 📡.
Nhà vẽ tay thẳng trong Revit có dùng được các nút EstiUp không?
Được. Các nút bóc khối lượng, đánh số, ghi kích thước, soát mô hình đều đọc mô hình đang có — không bắt buộc nhà phải đi qua web.
Bấm nhầm thì sao?
Mọi công cụ EstiUp gói việc của nó vào đúng một bước hoàn tác: nhấn Ctrl+Z một phát là về như cũ. Các nút tên bắt đầu bằng “Soát” và “Tự nghiệm thu” thì chỉ đọc, không sửa gì cả — bấm lúc nào cũng an toàn.
Gói vừa có nhà ở vừa có nhà thép thì sao?
Máy sẽ cảnh báo, vì Revit đặt cả hai tại cùng gốc toạ độ nên nhà xưởng sẽ cắm xuyên qua nhà ở. Trên web tắt bớt một bên rồi gửi lại, hoặc cố ý muốn cả hai thì tự dời một công trình sau khi dựng.
Tra cứu từng nút — 289 nút
Trong Revit, bấm F1 khi đang trỏ vào một nút sẽ nhảy thẳng tới đúng mục của nút đó ở đây. Mục nào cũng nói đủ ba điều: cần gì trước, được gì sau, và mẹo dùng cho khéo.
Thẻ [E] Dự toán · 20 nút
Bắt đầu
EU.NhaMau
Dựng sẵn nhà mẫu 2 tầng đủ mọi loại cấu kiện, không cần đi qua web.
một dự án Revit đang mở, trống càng tốt.
nhà 2 tầng có tường · cửa · phòng · cột-dầm-móng · thiết bị vệ sinh · điện — đủ để thử mọi công cụ.
dựng xong bấm 'Tự nghiệm thu' là biết công cụ nào sống công cụ nào chết.
Khối lượng
EU.BocKhoiLuong
Đọc mô hình rồi ra bảng khối lượng theo hạng mục quen thuộc, kèm Excel.
mô hình đã có tường, sàn, cột hoặc dầm.
xây tường · trát · sơn · lát nền · bê tông cột-dầm-móng-sàn · cửa đi · cửa sổ, kèm thành tiền tạm tính và file Excel gửi khách.
sửa mô hình xong bấm lại là số tự cập nhật.
EU.BangDuToan
Ra bảng khối lượng + thành tiền ngay trong Revit, đặt sẵn lên tờ in được.
đã chạy 'Gán đơn giá' — chưa chạy thì bảng ra khối lượng nhưng cột tiền để trống.
bảng Hạng mục · Đơn vị · Khối lượng · Đơn giá · Thành tiền, có dòng TỔNG CỘNG, đặt sẵn lên một tờ in được.
sửa mô hình xong bấm lại là số tự cập nhật, không phải làm lại từ đầu.
EU.BangExcel
Xuất bảng khối lượng + tiền ra Excel, sửa mã và đơn giá xong nạp ngược lại mô hình.
mô hình đã có cấu kiện. Nạp lại thì cần file .csv do chính nút này xuất ra.
file Excel mở là dùng được ngay (đã tách cột đúng máy Việt) · nạp lại có xem trước khác biệt.
chỉ MÃ và ĐƠN GIÁ nạp ngược được — khối lượng do máy đo từ mô hình, Excel không sửa được.
EU.GanDonGia
Ghi vào từng cấu kiện: hạng mục · khối lượng · đơn giá · thành tiền.
mô hình đã dựng, có tường, sàn, cột hoặc dầm.
bảng giá lưu ngay TRONG file nên cả đội mở ra là cùng một chuẩn giá.
sửa giá thẳng trên bảng thống kê của Revit như sửa Excel, rồi bấm lại nút này.
EU.LamCaBo
Một nút chạy trọn dây chuyền dự toán 8 bước, đúng thứ tự.
nhà đã dựng xong.
đánh số cửa → phân loại tường → số liệu tường → số liệu phòng → ốp lát → gán đơn giá → bảng dự toán → phiếu vật tư.
Ctrl+Z một phát hoàn tác cả bộ, không phải gỡ ngược từng bước.
EU.PhieuVatTu
Một tờ gộp hết thứ phải mua, ghi bằng đơn vị người bán hàng hiểu.
đã bóc khối lượng, hoặc đã chạy 'Làm cả bộ'.
gạch mấy HỘP · thép mấy KG · bê tông mấy KHỐI · cửa mấy BỘ · đèn mấy CÁI.
cầm ra cửa hàng vật liệu là đặt được ngay, không phải ngồi quy đổi lại.
EU.SoSanhPhuongAn
Chốt phương án làm mốc, sửa nhà xong bấm so ra bảng chênh lệch kèm tiền.
đã gán đơn giá cho phương án hiện tại.
bảng chênh lệch từng hạng mục kèm tiền, chỗ đội tiền nhiều nhất nằm trên cùng.
mốc lưu trong chính file nên gửi file sang máy khác vẫn so được.
EU.SoLieuPhong
Ghi vào từng phòng: m² tường đã trừ cửa, cửa đi, cửa sổ, chu vi, chiều cao.
mô hình có phòng khép kín.
số nằm ngay trong phòng nên bảng thống kê, nhãn phòng và dự toán dùng chung một số.
không phải đo tay, không sợ sót cửa — sửa nhà xong bấm lại là số đổi theo.
EU.SoLieuTuong
Ghi vào từng bức tường: loại · bề dày · m² xây đã trừ cửa · m² trát 2 mặt.
mô hình đã có tường.
bảng thống kê, nhãn, hồ sơ IFC và dự toán đều lấy chung một số, không phải xuất đi xuất lại.
chạy 'Tường ngoài tường trong' trước thì m² trát ngoài và trong mới tách đúng.
EU.ToMauTien
Tô màu cấu kiện theo THÀNH TIỀN (đỏ là đắt, xanh là rẻ) hoặc theo hạng mục.
đã chạy 'Gán đơn giá'.
nhìn một cái là thấy tiền đang dồn vào đâu; chỉ đổi màu hiển thị, không đụng hình học.
có nút xoá màu trả khung nhìn về bình thường.
Kiểm tra
EU.HopCat
Cắt hộp quanh chỗ cần xem · tách 3D từng tầng · nổ cả nhà theo tầng để nhìn vào trong.
mô hình đã dựng. Muốn 'cắt quanh phần đang chọn' thì chọn sẵn vài cấu kiện trước.
khung nhìn 3D mới đã cắt sẵn đúng chỗ, máy mở ra ngay — không phải kéo 6 mặt hộp bằng tay.
'Nổ theo tầng' là cách trình bày cho khách dễ hiểu nhất; xem xong bấm câu số 4 để gom về.
EU.SoatBanVe
Soi cả bộ hồ sơ trước khi in: thiếu khung tên, trùng số tờ, tờ trống.
dự án đã có tờ bản vẽ.
danh sách tờ thiếu khung tên · trùng số tờ · chưa đặt tên · tờ trống · khung nhìn đã vẽ mà chưa lên tờ nào.
công cụ CHỈ ĐỌC, không tự sửa gì của anh, nên cứ bấm thoải mái.
EU.SoatMoHinh
Bắt lỗi mắt không thấy nhưng làm SAI TIỀN: trùng chỗ, phòng hở, tường rác.
mô hình đã dựng.
cấu kiện trùng chỗ (bị tính 2 lần) · phòng chưa khép kín · cửa mất tường chủ · tường rác · cấu kiện chưa có mã.
chạy trước khi bóc khối lượng; công cụ CHỈ ĐỌC, không sửa gì.
EU.TrongTam
Trọng tâm của phần đang chọn, nặng mấy tấn, cẩu có nhấc nổi và có bị xoay không.
chọn sẵn cấu kiện muốn cẩu (không chọn gì thì tính cả mô hình).
toạ độ trọng tâm · khối lượng (tấn) · phán quyết so với sức cẩu · cảnh báo lệch tâm.
gõ sức cẩu đang thuê vào ô hỏi số thì máy nói luôn nhấc nổi hay không.
EU.TimCauKien
Lọc ra đúng nhóm cấu kiện cần rồi chọn sẵn, kèm khối lượng và tiền của nhóm đó.
mô hình đã có cấu kiện. Muốn tìm 'cái giống cái này' thì chọn sẵn 1 cấu kiện trước.
cả nhóm được CHỌN SẴN (sửa tiếp bằng nút nào cũng được) + số lượng + tiền của nhóm.
tìm xong bấm luôn 'Sửa ngược' rồi tích 'Áp cho tất cả cái giống' là sửa cả loạt một lượt.
EU.TuNghiemThu
Bấm 1 nút, máy chạy thử TOÀN BỘ công cụ EstiUp trên mô hình đang mở.
một mô hình có thật — chưa có thì bấm 'Nhà mẫu' trước.
báo cái nào chạy được, cái nào chưa có việc, cái nào lỗi, kèm file kết quả.
CHỈ ĐỌC, không sửa một milimét nào, nên chạy lúc nào cũng an toàn.
Trao đổi
EU.XuatIfc
Xuất mô hình ra IFC mang theo hạng mục, khối lượng, đơn giá, thành tiền.
đã chạy 'Gán đơn giá' nếu muốn IFC mang theo tiền.
dữ liệu Việt Nam gói trong một nhóm tên EstiUp_VN, bên nhận mở bằng phần mềm khác vẫn đọc được số.
chưa dựng nhà thì chạy 'Làm cả bộ' rồi quay lại nút này.
EU.XuatPdf
Xuất tờ bản vẽ ra PDF: tất cả, chỉ tờ EstiUp dựng, hoặc chỉ tờ đang mở.
dự án đã có tờ bản vẽ.
file PDF vào Documents ▸ EstiUp_Exports, máy báo rõ đường dẫn.
soát bản vẽ trước khi xuất, tránh in ra rồi mới thấy tờ trống.
EU.XuatHangLoat
Xuất cả bộ tờ bản vẽ ra DWG và ảnh PNG một lần, tên file theo mã tờ, không đè nhau.
dự án đã có tờ bản vẽ (bấm 'Bộ bản vẽ hồ sơ' trước nếu chưa có).
thư mục DWG (+ ảnh) trong Documents\EstiUp_Exports, tên theo mã tờ.
cần PDF thì dùng nút 'Xuất PDF'; cần mô hình 3D cho bên khác thì dùng 'Xuất IFC'.
Thẻ [E] Kiến trúc · 22 nút
Bản vẽ
EU.BoHoSo
Một nút ra cả bộ hồ sơ: mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, 3D — xếp sẵn lên tờ A3.
nhà đã dựng xong, ít nhất có tường và sàn.
mặt bằng từng tầng · mặt đứng 4 hướng · mặt cắt · phối cảnh 3D · nhãn phòng · ký hiệu cửa · bảng thống kê, đánh số tờ sẵn.
soát mô hình trước; xuất hồ sơ rồi mới thấy lỗi thì phải làm lại cả bộ.
EU.GhiChuLegend
Dựng sẵn 5 tờ GHI CHÚ chuẩn trong Legends, soạn một lần dùng mãi.
một dự án Revit đang mở.
5 tờ ghi chú: chung · nền-sàn · mái · tường-hoàn thiện · điện nước; Legend kéo được lên nhiều bản vẽ khác nhau.
chỗ phải điền số riêng của công trình máy để trống […] chứ không bịa số — anh tự điền.
EU.HoSoBim
nhà đã dựng và có nhiều tầng.
mỗi mặt bằng chỉ hiện phần của bộ môn đó, đúng cách một hồ sơ BIM thật được tổ chức.
muốn ra ngay bộ bản vẽ in được thì dùng 'Bộ bản vẽ hồ sơ'.
EU.GhiKichThuoc
Tự đi 3 lớp kích thước chuẩn bản vẽ Việt Nam cho mặt bằng đang mở.
đang mở một mặt bằng, không phải khung nhìn 3D.
lớp chi tiết (mảng tường – cửa – mảng tường) · lớp trục · lớp tổng, mốc lấy từ mô hình thật.
nhà vẽ tay trong Revit vẫn ghi đủ, không cần đi vòng qua web.
EU.KhungTen
Khổ A3–A0 theo công trình, khung tên có logo từ bim5s.com, tự đánh số tờ.
dự án đã có tờ bản vẽ (chạy 'Bộ bản vẽ hồ sơ' trước).
cả bộ cùng một khổ hợp với nhà (nhà phố A3 · biệt thự A2 · văn phòng A1 · lớn A0), khung tên có logo công ty, số tờ 00- / KT- / KC- / Đ- / N- liên tục.
thiếu ô nào thì sửa ở Manage ▸ Project Information (tên công trình, chủ đầu tư, địa chỉ…) rồi bấm lại nút này.
EU.MatCat
Tạo mặt cắt A-A dọc và B-B ngang qua giữa nhà, hoặc cắt tại từng trục.
nhà đã dựng, ít nhất có tường.
mặt cắt tự cắt tầm nhìn, đặt tên chuẩn Việt Nam, tỉ lệ 1:50, gom lên một tờ in được.
muốn cắt chỗ khác thì kéo đường cắt trên mặt bằng rồi bấm lại.
EU.NhanTo
Nhân bản tờ bản vẽ kèm khung nhìn, giữ nguyên vị trí, số tờ mới không trùng.
dự án có tờ bản vẽ. Chọn sẵn tờ trong Project Browser, hoặc mở tờ cần nhân.
tờ mới mang số 'KT-01-B', khung nhìn nằm ĐÚNG CHỖ như tờ gốc, sửa được độc lập.
dùng khi làm phương án 2 — sửa trên bản sao, bản gốc vẫn còn để so.
EU.SoBanVe
Biết tờ nào đã lỗi thời sau khi sửa mô hình, và đổi ở hạng mục nào.
dự án có tờ bản vẽ.
danh sách tờ CÒN MỚI / ĐÃ LỖI THỜI / chưa theo dõi, kèm chỗ mô hình đã đổi.
hồ sơ chốt xong thì bấm 'Đóng dấu' một lần — về sau chỉ việc bấm 'Soát'.
EU.DienBaTo
Đổ kích thước · nhãn cửa · nhãn phòng vào 3 tờ chuyên đề của bộ vàng.
đã bấm 'Bộ hồ sơ BIM' để có 3 tờ chuyên đề (kích thước · định vị cửa · lát sàn).
tờ KÍCH THƯỚC có chuỗi 3 lớp · tờ ĐỊNH VỊ CỬA có mã cửa · tờ LÁT SÀN có tên phòng.
mặt bằng kiến trúc và các bộ môn khác KHÔNG bị đụng tới — chỉ ba tờ này.
Cửa · Cửa sổ
EU.BangThongKeCua
Ra sẵn 2 bảng thống kê CỬA ĐI và CỬA SỔ, gộp theo mã D1/W1.
mô hình đã có cửa.
2 bảng có cột loại, rộng×cao, số lượng, gộp theo mã.
chạy 'Đánh số cửa' trước thì bảng gộp đẹp; chưa đánh số vẫn tạo được bảng.
EU.ChieuMoCua
Ghi rõ chiều mở từng cửa: trái hay phải, mở vào phòng nào, mấy cánh.
mô hình đã có cửa đi hoặc cửa sổ.
mở TRÁI hay PHẢI · mở vào phòng nào · 1 cánh / 2 cánh / lùa / hất / cố định, chảy thẳng ra bảng đặt hàng cho thợ.
chọn sẵn vài cửa thì máy chỉ đọc những cửa đó.
EU.KhoaMaCua
Ghim mã D1/W1 của những cửa đã chốt trong hồ sơ đã in.
cửa đã có mã — chạy 'Đánh số cửa' trước.
lần đánh số sau giữ nguyên mã đã ghim và không cấp mã trùng cho cửa khác.
mở khoá lúc nào cũng được, ghim không phải là khoá vĩnh viễn.
EU.DanhSoCua
Gom cửa giống nhau thành một mã D1/W1 rồi ghi mã vào từng cửa.
mô hình đã có cửa.
cửa cùng loại · cùng rộng×cao · cùng bậu chung một mã, dùng chung cho bảng thống kê, nhãn cửa và bảng bên web nên không lệch.
cửa đã chốt trong hồ sơ đã in thì bấm 'Khoá mã cửa' để mã không bị đổi.
Phòng
EU.MocCao
Đặt mốc cao độ cho từng phòng, khu ướt tự động hạ 5 cm.
mô hình đã có phòng và phòng đã đặt tên.
mốc cao độ trên mặt bằng; WC · ban công · logia · sân phơi tự hạ 5 cm để nước không tràn ra phòng khô.
máy đọc TÊN phòng để biết chỗ nào ướt — đặt tên đúng thì máy làm đúng.
EU.TrienKhaiPhong
Mỗi phòng ra 4 mặt tường khai triển, đặt sẵn lên một tờ riêng.
mô hình có phòng khép kín.
4 mặt tường cắt đúng bề sâu phòng, tờ đặt tên theo phòng.
chọn 'chỉ WC và bếp' nếu chỉ cần chỗ phải ốp gạch, đỡ ra hàng chục tờ thừa.
EU.OpLat
Mỗi phòng ra m² lát nền và ốp tường, quy thành số viên và số hộp gạch.
mô hình có phòng khép kín và phòng đã đặt tên.
WC ốp 2,0 m · bếp 0,6 m (đã trừ phần cửa che), quy ra SỐ VIÊN và SỐ HỘP theo cỡ gạch anh chọn.
cầm bảng này ra cửa hàng vật liệu là đặt hàng được ngay.
Sửa hàng loạt
EU.SaoChepTang
Nhân nguyên tầng đang mở lên tầng trên, đúng cao độ và đúng level.
đang mở mặt bằng tầng muốn nhân, và đã có level của tầng trên.
tường · cửa · cửa sổ · sàn · cột · dầm nhân lên và gắn đúng level.
chạy chế độ xem thử trước; Ctrl+Z hoàn tác cả lượt.
Thư viện
EU.ScaleFamily
Phóng to hay thu nhỏ family đúng kiểu lệnh SC của AutoCAD.
chọn sẵn family muốn đổi cỡ.
nhập hệ số (2 là gấp đôi, 0.5 là một nửa) hoặc chọn 'Quy về 1 mét'; sửa bằng tham số nên family vẫn bóc được khối lượng.
kích thước nằm ở LOẠI thì máy nhân bản loại rồi mới sửa, không làm to lây cái cùng loại ở chỗ khác.
EU.DoiFamily
Đổi model SketchUp và 7 đuôi 3D khác thành family .rfa thật của Revit.
một file .skp .dwg .dxf .sat .obj .stl .3dm hoặc .dgn trên máy.
family .rfa THẬT, nạp luôn vào dự án đang mở.
file .max của 3ds Max Revit không đọc được — máy sẽ chỉ rõ 3 bước xuất từ 3ds Max.
Tường
EU.GiongTuong
Nắn tường xiên nhẹ về đúng phương ngang dọc và kéo về đúng trục.
mô hình đã có tường.
tường thẳng phương, toạ độ làm tròn; có chế độ XEM THỬ chỉ báo cáo mà không sửa gì.
chạy XEM THỬ trước để biết máy định sửa bao nhiêu bức; Ctrl+Z hoàn tác cả lượt.
EU.MatTuong
Tự dò bức nào là tường BAO, bức nào là tường NGĂN rồi tách m² trát.
mô hình có phòng khép kín — máy xem hai bên tường có phòng hay không để dò.
m² trát NGOÀI và m² trát TRONG tách riêng, vì hai thứ này đơn giá khác nhau.
phòng chưa khép kín là dò sai; soát mô hình trước cho chắc.
EU.DoiDayTuong
Đổi hàng loạt tường sang bề dày 110 / 150 / 220 / 250 mm.
chọn sẵn tường muốn đổi — không chọn gì thì máy đổi cả tầng đang mở.
loại tường tương ứng tự có, dùng chung kho với bản đùn từ web nên không đẻ loại trùng.
tim tường giữ nguyên, chỉ dày thêm ra hai bên nên mặt bằng không bị xô lệch.
Thẻ [E] Kết cấu · 47 nút
Cấu kiện
EU.BanVeVanKhuon
Mặt bằng kết cấu từng tầng (chỉ cột, dầm, sàn, móng) kèm m² ván khuôn để báo giá.
mô hình đã có cột · dầm · sàn hoặc móng.
mỗi tầng một mặt bằng kết cấu sạch (đã tắt tường, cửa, đồ đạc, điện nước) + bảng m² ván khuôn.
m² ở đây là diện tích tiếp xúc bê tông — nhớ cộng hao hụt khi mua ván.
EU.BangThongKeCauKien
Ra sẵn 3 bảng thống kê CỘT · DẦM · MÓNG, gộp theo mã, có dòng cộng.
mô hình có cột, dầm hoặc móng.
3 bảng gộp theo mã C1/D1/M1, có tiết diện, số lượng, thể tích bê tông và dòng cộng.
bấm 'Đánh số cấu kiện' trước, không thì mỗi cấu kiện ra một dòng riêng.
EU.CaoDoCauKien
Ghi cao độ đỉnh · đáy · chiều cao cho mọi cấu kiện, để lọc và in bảng thống kê theo cốt.
mô hình đã có cấu kiện.
3 cột EU_CaoDoDinh · EU_CaoDoDay · EU_CaoCauKien dùng chung mọi hạng mục, lọc bảng theo tầng được ngay.
chạy trước khi bấm 'Bảng thống kê cấu kiện' thì bảng có luôn cột cao độ.
EU.CatTaiTruc
Cắt dầm chạy suốt thành từng nhịp, đứt đúng tại mọi trục đi qua.
mô hình đã có lưới trục và dầm.
mỗi dầm đứt tại từng trục — một lần bấm thay cho hàng chục lần Split.
tường ĐANG CÓ CỬA được bỏ qua để không làm mất cửa.
EU.MoiNoi
Trừ phần nút cột-dầm-sàn đang bị tính hai lần trong dự toán.
mô hình có cột, dầm và sàn giao nhau.
khối bê tông hết trùng, và máy chỉ ra khoảng được phép dừng đổ (mạch ngừng) cho từng dầm.
chạy trước khi bấm 'Bảng dự toán' thì tiền mới đúng.
EU.NoiCauKien
Nối cột, dầm, sàn, tường đúng hướng cắt theo luật bóc khối lượng Việt Nam.
mô hình có cột, dầm, sàn hoặc tường giao nhau.
bản vẽ hết nét chia giữa các cấu kiện, và Revit tự trừ phần chồng lên nhau.
nối xong bấm 'Mối nối bê tông' để trừ nốt phần nút đang bị tính hai lần.
EU.DanhSoCauKien
Gom cột · dầm · móng cùng tiết diện thành một mã rồi đánh C1, D1, M1…
mô hình có cột, dầm hoặc móng.
mã ghi vào tham số Mark của Revit nên bảng thống kê dùng được ngay (tiết diện lớn đứng trước).
đánh số xong hãy tạo bảng thống kê cấu kiện, bảng sẽ gộp gọn.
EU.DoiMa
Đổi cú pháp mã của hàng loạt cấu kiện: thêm số tầng, đệm số 0, đổi dấu ngăn cách.
cấu kiện đã có mã (bấm 'Đánh số cấu kiện' trước nếu chưa có).
mã mới cho cả loạt, xem trước từng dòng rồi mới ghi; cấu kiện đã KHOÁ mã không bị đụng.
chọn sẵn một nhóm thì chỉ đổi trong nhóm đó; không chọn gì là đổi cả dự án.
Cọc
EU.DanhSoCoc
Đánh lại mã C1…Cn cho toàn bộ cọc theo đúng thứ tự ép.
mô hình đã có cọc — chưa có thì bấm 'Đặt cọc' trước.
mã theo thứ tự ép (trên xuống dưới, trái sang phải) và mét dài ghi lại để dự toán cộng đúng.
đổi lại mặt bằng ép thì bấm lại, mã tự xếp lại từ đầu.
EU.DatCoc
Đặt cọc dưới từng đài móng theo luật tim-tim ≥ 3d (TCVN 10304).
mô hình đã có móng (đài).
cọc đặt đúng luật, đánh mã C1/C2 theo thứ tự ép, ghi sẵn mét dài để dự toán cộng tiền ngay.
đặt xong mà đổi lại mặt bằng ép thì chạy 'Đánh số cọc' cho mã xếp lại.
Sửa thép
EU.ChepThep
Chép nguyên lồng thép từ một cấu kiện mẫu sang các cấu kiện cùng khuôn.
một cột · dầm · móng MẪU đã có thép ưng ý + các cấu kiện đích cùng kích thước.
đích mang đúng lồng thép của mẫu (cột xoay 90° cũng khớp); thép cũ của đích được thay, không chồng.
sửa tay một cột cho ưng rồi chép cho cả dãy cột cùng kiểu — nhanh hơn đặt lại từng cột.
EU.CatThepQuaLo
Cắt các thanh thép xuyên qua lỗ mở thành hai đoạn, dừng cách mép lỗ đúng lớp bảo vệ.
chọn các bộ thép THẲNG (thép sàn, thép tường, thép dọc dầm) rồi chọn cấu kiện LỖ (lỗ mở, hộp kỹ thuật, ống xuyên…).
thanh xuyên lỗ cắt hai đoạn, cách mép lỗ đúng lớp bảo vệ, đầu cắt không móc; thanh không xuyên giữ nguyên.
cắt xong thêm thép gia cường quanh lỗ (2 thanh mỗi cạnh + thanh chéo góc) bằng 'Đặt thép'.
EU.KeoThepToiMat
Kéo đầu các thanh thép thẳng tới một mặt cấu kiện, trừ đúng lớp bảo vệ.
chọn các bộ thép THẲNG (thép dọc dầm, cột, sàn) rồi bấm một mặt phẳng (mặt cột, mép sàn, đáy móng…).
đầu thanh GẦN mặt dời tới mặt rồi lùi đúng lớp bảo vệ; giữ loại thép, móc, số thanh, bước.
kéo thép dầm vào tới mặt ngoài cột biên (neo), lớp bảo vệ 25 — rồi chỉnh móc bằng Properties nếu cần.
EU.LuoiHanSan
Phủ lưới thép hàn (Fabric) lên sàn: Φ, bước, khổ tấm, lớp dưới/trên; Revit tự rải tấm.
chọn một hay nhiều SÀN bê tông (sàn nền, sàn mái, sàn xưởng, sàn deck).
loại sợi + loại tấm lưới hàn (Φ · bước · khổ) và VÙNG LƯỚI phủ đúng đường bao + lỗ sàn; Revit tự rải tấm, chồng mép một ô + 50; bấm lại = thay.
sàn nền / sàn mái nhà dân thường Φ6a200 một lớp; sàn xưởng xe nâng Φ8a150 hai lớp.
EU.PhanBoDai
Rải lại đai một nhịp dầm: gối dày · giữa thưa, đều, hoặc cú pháp 5x100 *x200 5x100.
chọn các bộ ĐAI của một nhịp dầm (hoặc cột) — cùng vật chủ.
đai rải lại trên đúng đoạn cũ (giữ đai sát gối), mỗi vùng một bộ bước đều; không khoảng nào vượt bước yêu cầu.
cú pháp tuỳ biến giống PowerPack — '10x100 *x200 10x100' = 10 khoảng a100, giữa a200, 10 khoảng a100.
EU.SuaBoThep
Đổi nhanh đường kính Φ và / hoặc bước a của các bộ thép đang chọn.
chọn một hay nhiều bộ thép (thanh Revit) — chọn trên mặt cắt / 3D cho dễ.
Φ mới (thiếu loại thì máy tạo 'EU Φxx'), bước a mới trên đúng chiều dài dải cũ; ô để 0 = giữ nguyên.
tăng đai ở gối: chọn đai vùng gối, gõ bước 100 — không phải đặt lại cả dầm.
EU.ThepLoDam
Gia cường lỗ xuyên dầm (ống): thép trên/dưới lỗ + đai dày hai bên, soát vị trí lỗ.
chọn một DẦM rồi chọn LỖ (lỗ mở / ống / ống gió / khối) xuyên qua bụng dầm.
2 thanh trên + 2 thanh dưới lỗ neo 40Φ, 3 đai kín mỗi bên; cảnh báo lỗ to quá h/3, lệch khỏi giữa, sát gối.
chạy sau 'Thép dầm'; ống to hơn h/3 thì nên hạ ống hoặc tăng chiều cao dầm.
EU.ThepMepSan
Rải thép chữ U bọc mép các cạnh tự do của sàn (ban công, công-xôn, mép không dầm).
chọn một hay nhiều sàn — máy tự dò cạnh TỰ DO (không dầm / tường đỡ), hoặc chọn làm mọi cạnh ngoài.
thép U bọc mép Φ8 a200 (sửa được), chân dài max(2h, 200), trong lớp bảo vệ; bấm lại = cập nhật, không chồng.
chạy sau 'Thép sàn' — thép U nằm trong lớp bảo vệ, bọc ngoài lưới thép sàn.
EU.VaiCot
Vai cột (công-xôn ngắn): tính As theo lực Q, đặt thép chủ neo vào cột + đai ngang.
chọn KHỐI VAI bê tông gắn vào cột (dầm ngắn hoặc family kết cấu), nhập lực Q trên vai.
đọc vươn a · rộng b · cao h từ khối thật; As = 1,25Qa/(0,9h0Rs), kiểm Q ≤ 2,5Rbt·b·h0; thép chủ trên neo 30Φ vào cột, mút bẻ móc; đai ngang kín 2/3 trên; bấm lại = cập nhật.
a > 0,9h0 thì không còn là công-xôn ngắn — tính như dầm công-xôn bằng 'Thép dầm'.
EU.TachBoThep
Tách một bộ thép rải đều thành hai bộ tại thanh thứ n, giữ nguyên vị trí mọi thanh.
chọn MỘT bộ thép có nhiều thanh rải đều (đai, thép sàn, thép lưới móng).
hai bộ nối tiếp — phần đầu n thanh, phần sau còn lại; cùng bước, không thanh nào xê dịch.
tách xong dùng 'Sửa bộ thép' để đổi Φ / bước riêng một phần, hoặc 'Xoá thép' phần thừa.
EU.VaiBo
Bẻ vai bò thép thẳng: xiên 1:6 rồi đoạn lệch vào trong cấu kiện (nối chồng thép cột).
chọn các bộ thép có đoạn đầu mút thẳng (thép dọc cột kể cả chân bẻ L, thép dầm).
thanh bẻ vai bò ở đầu đã chọn — đoạn xiên độ dốc 1:6, rồi đoạn thẳng lệch vào PHÍA TRONG cấu kiện; giữ loại thép, móc, số thanh, bước.
thép cột tầng dưới — bẻ đầu TRÊN, lệch = Φ, đoạn lệch = chiều dài nối chồng (≈ 40Φ) để thép tầng trên nằm ngoài.
EU.VungThepSan
Thép tăng cường một vùng chữ nhật trên sàn (tường xây trên sàn, tải tập trung).
chọn một SÀN rồi bấm 2 góc của vùng trên mặt bằng.
thanh rải trong vùng, neo ra ngoài vùng (mặc định 40Φ), xén theo mép + lỗ sàn, nằm lớp thứ ba sát lưới chính — lớp dưới hoặc trên, một hoặc hai phương.
tường xây trên sàn ⇒ lớp DƯỚI, phương vuông góc tường, vùng rộng tường + 2 × bề dày sàn mỗi bên.
EU.XoaThep
Xoá thép trong cấu kiện chọn: hết, chỉ thép dọc, hoặc chỉ đai.
chọn cột · dầm · móng · sàn · vách đang có thép.
chỉ thép NẰM TRONG cấu kiện chọn bị xoá (không đụng cấu kiện bên cạnh); chọn xoá hết / chỉ dọc / chỉ đai.
xoá đai rồi bấm 'Thép dầm' / 'Thép cột' là đặt lại đai mới — hoặc Ctrl+Z nếu lỡ tay.
EU.DanhSoLaiThep
Dồn số hiệu thép liền nhau từ 1 trong từng phân vùng (bộ tờ) sau khi sửa tay.
dự án có cốt thép (chọn sẵn vài thanh thì chỉ làm phân vùng của chúng).
số hiệu mỗi phân vùng liền 1, 2, 3… — bảng thống kê và nhãn trên tờ tự cập nhật theo.
bấm sau cùng, sau khi đã xoá / tách / chép / kéo thép xong.
Thiết kế
EU.MauThietKe
Lưu chuẩn vật liệu + lớp bảo vệ của công ty — mọi nút thiết kế lấy mặc định từ đây.
không cần gì — chỉnh một lần cho cả công ty.
mác bê tông, nhóm thép dọc/đai, lớp bảo vệ dầm·cột·sàn·móng, Φ đai thành MẶC ĐỊNH cho mọi nhà trên máy này.
vẫn sửa riêng từng cấu kiện trong cửa sổ Thiết kế…; chọn 'Khôi phục' để về mặc định EstiUp.
EU.TKCot
Chọn một cột — máy dồn tải các tầng trên, tính nén lệch tâm xiên và đặt thép theo tải.
cột là cấu kiện Revit thật; có sàn ở các tầng phía trên (phòng có tên thì hoạt tải tự đúng công năng).
N · M tự dồn, uốn dọc, biểu đồ tương tác, thép chọn tối ưu, thép cắm móng + chờ cột trên, báo cáo.
có nội lực gió/động đất từ phần mềm khung thì thêm dòng ở bước ② Tải trọng.
EU.TKDam
Chọn một dầm — máy dò dầm liên tục, tự dồn tải, tính TCVN 5574 và đặt thép theo tải.
dầm là cấu kiện Revit thật; có cột/tường/dầm chính làm gối (sàn, tường, phòng có sẵn thì tải tự đủ).
thép dầm theo TẢI THẬT (uốn · cắt · nứt · võng), thép mũ vắt qua gối, đai 3 vùng, báo cáo HTML.
bảng ④ Thép cho sửa tay từng nhịp — máy kiểm lại ngay; muốn nhanh chọn 'Tính rồi đặt thép luôn'.
EU.TKMong
Chọn móng hoặc cột — máy lấy tải chân cột, tính đất nền, định cỡ đế, chọc thủng, thép đài.
móng đơn dạng family (hoặc chọn cột, máy tự tìm móng dưới chân); biết R đất hoặc c, φ, γ.
cỡ đế + chiều cao đài tối thiểu, áp lực đáy, chọc thủng, thép 2 phương đặt thật, báo cáo.
kết quả khác cỡ đang vẽ thì khi bấm 'Đặt thép' máy đổi luôn cỡ móng — Ctrl+Z được.
EU.TKSan
Chọn một sàn — máy chia ô theo dầm, tải theo phòng, tính từng ô và đặt thép theo ô.
sàn Revit thật (bê tông) và các dầm/tường đỡ ở đúng cao độ; phòng có tên thì hoạt tải tự đúng.
ô bản + cạnh ngàm/khớp/tự do, mômen từng ô, lưới dưới theo ô, mũ vắt qua dầm, ban công, báo cáo.
một tấm sàn Revit phủ nhiều ô là bình thường — máy tự chia; sửa liên kết cạnh ở bước ①.
EU.TinhCaNha
Tính sàn → dầm → cột → móng theo tải thật, thay thép cấu tạo bằng thép theo tính.
mô hình có sàn, dầm, cột, móng bê tông (nhà tải từ bim5s.com là đủ); phòng có tên thì hoạt tải tự đúng.
thép theo tính từng cấu kiện, hệ số sử dụng, đề xuất tăng tiết diện, bảng tổng HTML + tệp JSON.
chọn trước vài cấu kiện thì máy chỉ tính những cái đó; cái nào hỏng máy giữ thép cũ của cái đó.
Thép
EU.BanVeThepCot
Gom cột cùng kiểu, mỗi kiểu một mặt đứng + mặt cắt, bảng thép cả tầng.
cột đã có thép (bấm 'Thép cột' hoặc 'Tính cả nhà' trước).
bộ tờ 'Chi tiết cột <tầng>' — cột giống nhau vẽ một lần, ghi số cột + trục; bảng thép cộng đủ mọi cột.
chọn một cột bất kỳ của tầng rồi chọn 'CẢ TẦNG' là ra đủ bộ.
EU.BanVeThepDam
Mỗi chuỗi dầm một tờ: mặt đứng, mặt cắt, số hiệu thép, bảng thống kê.
dầm đã có thép (bấm 'Thép dầm' hoặc 'Tính cả nhà' trước).
tờ bản vẽ thép theo chuỗi dầm liên tục, số hiệu thép tự đánh theo chuỗi, bảng thống kê tự cập nhật khi sửa thép.
chọn nhiều dầm một lúc — mỗi chuỗi ra một tờ; bấm lại sau khi sửa thép để cập nhật tờ.
EU.BanVeThepMong
Gom móng cùng kiểu, mỗi kiểu mặt bằng + mặt cắt, bảng thép chung.
móng đã có thép (bấm 'Thép móng' hoặc 'Tính cả nhà' trước).
bộ tờ 'Chi tiết móng <tầng>' — móng giống nhau vẽ một lần, ghi số móng + trục; bảng thép cộng đủ mọi móng.
chọn một móng bất kỳ của tầng rồi chọn 'CẢ TẦNG' là ra đủ bộ.
EU.BanVeThepSan
Mặt bằng thép lớp dưới + lớp trên từng sàn, mỗi bộ một thanh đại diện có nhãn.
sàn đã có thép (bấm 'Thép sàn' hoặc 'Tính cả nhà' trước).
bộ tờ 'Mặt bằng thép sàn <tầng>' — sàn giống nhau vẽ một lần, ghi số sàn + trục; bảng thép cộng đủ mọi sàn.
chọn một sàn bất kỳ của tầng rồi chọn 'CẢ TẦNG' là ra đủ bộ.
EU.BangThep
Đọc thép thật trong mô hình rồi ra bảng theo đường kính, kèm số cây phải mua.
mô hình đã có thép — chưa có thì bấm 'Đặt thép' trước.
tổng mét · KG · số CÂY phải mua (cây 11,7 m, đã cộng hao hụt), kèm file Excel và phân bổ theo mã C1/D1/M1.
đánh số cấu kiện trước thì bảng gộp theo mã gọn hơn nhiều.
EU.VaChamThep
Bắt thép đâm xuyên nhau ở nút cột-dầm và thép thòi ra ngoài bê tông.
mô hình đã có thép — bấm 'Đặt thép' trước.
báo rõ chồng bao nhiêu mm và ở cấu kiện nào, kể cả chỗ thiếu lớp bê tông bảo vệ.
CHỈ ĐỌC, không sửa gì.
EU.SanPhang
Sàn tựa thẳng lên cột: tính dải cột / dải giữa, kiểm chọc thủng, đặt thép.
chọn một SÀN tựa thẳng lên cột (không dầm), lưới cột tương đối đều.
mô men dải cột / dải giữa (phân phối trực tiếp), kiểm CHỌC THỦNG quanh cột (TCVN 5574:2018 8.1.6.3), lưới dưới cả sàn + thép trên quanh mỗi cột; bấm lại = cập nhật.
chọc thủng không đạt ⇒ tăng bề dày sàn hoặc làm mũ cột trước khi đặt thép; ô biên/góc máy chưa xét riêng.
EU.ThepThang
Đặt thép bản thang BTCT cho từng vế thẳng: chịu lực dọc dốc + phân bố ngang.
cầu thang BTCT đổ liền (Monolithic Stair) — chọn một hay nhiều cầu thang.
mỗi vế thẳng có thép chịu lực Φ10a150 dọc dốc (lớp dưới) + phân bố Φ6a200 ngang + thép mũ hai đầu vế (lớp trên, Ls/4); bấm lại = cập nhật.
chiều dày bản thang đọc từ 'Structural Depth' của loại vế — sửa ở loại vế nếu bản dày khác.
EU.ThepCot
Khai thép cột bằng cây mục + hình sống: thanh chính, phụ, chờ trên, cắm dưới, đai lồng.
một hay nhiều cột bê tông (Structural Column) — chọn trước hoặc bấm chọn sau.
bảng thép kiểu PowerPack, bấm ô nào phần thép đó đỏ trên hình, hệ số sử dụng kiểm lại tức thì.
chọn cả dãy cột cùng cỡ để khai một lần; ô 'tự' tự khớp móng dưới / cột trên của từng cột.
EU.ThepDam
Khai thép dầm bằng cây mục + hình sống: từng nhịp, gối, lớp, gói đai, chống nứt.
một dầm bê tông (Structural Framing) — máy tự dò cả chuỗi dầm thẳng hàng và các gối.
bảng thép kiểu PowerPack, bấm ô nào phần thép đó đỏ, dải M và khả năng chịu cập nhật tức thì.
'Theo tính toán' đưa về thép máy chọn; chế độ Chuyên gia hiện thêm móc, lệch cao Z, O1/O2.
EU.ThepDamCong
Thép dầm cong: thép dọc theo cung đồng tâm + đai từng chiếc vuông góc tiếp tuyến.
chọn dầm có đường định vị là CUNG TRÒN (ban công cong, sảnh tròn).
thép trên + dưới là các cung đồng tâm, cắt đầu đúng lớp bảo vệ; đai kín đặt từng chiếc vuông góc tiếp tuyến, cách đều theo tim; bấm lại = cập nhật.
dầm cong chịu XOẮN — máy chưa tính xoắn, thép theo cấu tạo anh nhập; nên đai a ≤ 150 và kiểm xoắn trước khi dùng.
EU.ThepMong
Khai thép móng bằng cây mục + hình sống: lưới đáy, lưới trên, gập mép, áp lực đáy.
một hay nhiều móng đơn bê tông (family móng hoặc đài dạng bản) — chọn trước hoặc bấm chọn sau.
bảng thép kiểu PowerPack, số thanh ⇄ bước liên động, tăng cường dưới cột, áp lực đáy vẽ ngay dưới mặt cắt.
đổi CỠ đài ở 'Thiết kế móng'; ở đây chỉ sửa thép theo cỡ đang vẽ.
EU.ThepMongBang
Thép móng băng: chịu lực ngang lớp đáy bẻ móc + phân bố dọc, đọc hình khối thật.
chọn móng băng (Wall Foundation dưới tường, hoặc family móng dài — dài ≥ 3 lần rộng).
thép chịu lực NGANG lớp đáy (Φ12a150, hai đầu bẻ móc lên) + phân bố DỌC (Φ10a200); bản dày ≥ 400 thêm lưới trên; bấm lại = cập nhật.
móng đơn dưới cột dùng nút 'Thép móng'; dầm móng (giằng) là DẦM — dùng 'Thép dầm'.
EU.ThepSan
Sửa thép sàn từng ô bằng cây mục + mặt bằng sống: lưới dưới, thép mũ, liên kết cạnh.
một sàn bê tông có dầm/tường đỡ ở đúng cao độ.
bảng kiểu PowerPack; bấm CẠNH ô trên hình để đổi khớp/ngàm/tự do, máy tính lại ô đó ngay; sửa hàng loạt mọi ô.
tải/phòng sửa ở 'Thiết kế sàn'; ở đây tập trung vào thép.
EU.ThepVach
Rải hai lưới thép hai mặt cho vách BTCT (ngang ngoài, đứng trong), bấm lại là cập nhật.
chọn vách / tường bê tông THẲNG (tường chưa bật Kết cấu thì máy bật giúp).
2 lưới 2 mặt — mặc định đứng Φ12a200, ngang Φ10a200, lớp bảo vệ 25 (sửa được); báo hàm lượng thép đứng.
vách thang máy / tầng hầm — thêm thép bù quanh lỗ cửa bằng 'Cắt thép qua lỗ'.
EU.XemThep
Bật tắt và tô màu thép trong khung nhìn: chỉ hiện thép, tô theo đường kính.
mô hình đã có thép.
chỉ hiện thép · tô màu theo đường kính · ẩn thép · trả về bình thường — gộp 8 nút của Naviate làm một.
chỉ đổi cách hiển thị, không đụng hình học, nên bấm thoải mái.
EU.DatThep
Chọn cột, dầm, sàn, móng rồi bấm — máy đọc hình thật, suy cấu tạo TCVN và đặt thép thật.
cấu kiện Revit thật (family nào, tên gì, bản Revit cũ cũng được) — không chọn gì là làm cả nhà.
thép chủ · đai dày ở gối · neo vào gối · thép cắm móng + chờ cột trên · lưới sàn theo đúng hình sàn (né lỗ).
dự án thiếu loại thép thì máy tự tạo; xong bấm 'Bảng thép' để biết phải mua bao nhiêu cây.
Thẻ [E] Nhà thép · 41 nút
Bản · bulong · hàn
EU.BulongThep
Chọn bản mã ⇒ bulong/lỗ/neo/stud lưới, so le, không đều; khoét lỗ thật, tự tính dài.
chọn trước 1 bản mã EstiUp (thêm bản/thanh kẹp cùng nếu có — để tính chiều dày kẹp).
lỗ khoét thật vào bản (DXF máy cắt có lỗ) + cụm bulong có đầu/đai ốc, dài theo dãy thương mại; BOM đếm theo cỡ.
'không đều' gõ khoảng từ MÉP: '60 80 60 | 50 100 50'. Lưới/so le gõ bước '100 80' (ngang dọc).
EU.BanMaThep
Bấm mặt cấu kiện ⇒ bản chữ nhật áp sát; hoặc bấm các đỉnh ⇒ bản đa giác. Vào BOM và DXF.
mô hình có thép. Chữ nhật: bấm lên MẶT cấu kiện (cánh, bụng, bản đế…). Đa giác: bấm từng đỉnh, Esc để khép.
bản thép thật (khối EstiUp) dày theo ô gõ, mặt dưới áp mặt đã bấm; gắn bulong/hàn bằng các nút cạnh bên.
đa giác bấm trong mặt bằng/mặt đứng có mặt phẳng làm việc; các đỉnh phải cùng một mặt phẳng.
EU.NutDotBThep
Bấm 1–3 thanh ⇒ fin plate, bản đầu, ke, sườn, nối ốp, bịt đầu, tai cẩu, gusset — có kiểm.
thanh thép. Bấm thanh THỨ NHẤT gần chỗ đặt nút (dầm chính / dầm cần sườn / cột), rồi thanh thứ hai, thứ ba nếu có — Esc để dừng.
bản mã, bulong (khoét lỗ thật), đường hàn, cope — số bulong/dày bản/hf máy chọn theo TCVN 5575, bảng U từng hạng mục.
1 thanh ⇒ sườn · nối · bịt đầu · tai cẩu; 2 thanh (chính, phụ) ⇒ fin plate · bản đầu · ke góc; 3 thanh (cột, dầm, giằng) ⇒ gusset.
EU.TachGopBan
1 bản + bấm 2 điểm ⇒ tách đôi (lỗ theo phía); 2 bản đồng phẳng chung cạnh ⇒ gộp làm một.
chọn trước bản mã EstiUp — 1 bản để tách, 2 bản để gộp.
bản mới thay bản cũ (lỗ giữ đúng chỗ, kg tính lại).
tách bản quá khổ tôn tấm; gộp hai bản vừa tách để quay lại.
EU.XuLyThanhThep
Bấm gần đầu thanh ⇒ cope cánh, vát đầu, khoét lỗ bụng, hoặc khoét theo ống xuyên qua.
thanh thép (dầm/cột/kèo). Bấm thanh ở GẦN đầu cần xử lý. Khoét theo ống: bấm thêm ống/thanh tròn xuyên qua.
thanh bị cắt thật (khối rỗng EstiUp + Void Cut của Revit) — Ctrl+Z hoặc xoá khối 'EstiUp · chế tạo · cắt' để bỏ.
cope dầm phụ gác vào dầm chính: dài = nửa cánh dầm chính + 10, sâu = tf + bán kính lượn của dầm chính.
EU.HanThep
Hàn góc bao quanh bản mã đã chọn hoặc theo 2 điểm; hf tự chọn TCVN, ký hiệu ISO 2553.
chọn trước bản mã EstiUp (+ thanh nó hàn vào, để lấy chiều dày). Không chọn gì ⇒ bấm 2 điểm của đường hàn.
đường hàn thật (gờ tam giác cạnh hf) + ký hiệu 'a4 ⊿ ○ 1000' + kg que hàn vào BOM.
để hf = 0 cho máy chọn theo bảng TCVN; bản kẹp hai mặt thì đặt 'hai phía' = 1.
Bắt đầu
EU.NhaThep
Một nút ra cả nhà thép tiền chế: khung · xà gồ · giằng · bulong.
gõ nhịp, bước khung và vùng gió — máy hỏi ngay khi bấm.
khung chính cột và kèo vát · xà gồ mái và tường · ty giằng · giằng mái và giằng cột · cụm bulong ở mọi nút.
đây là PHƯƠNG ÁN SƠ BỘ — bắt buộc có kỹ sư kết cấu kiểm tra và ký trước khi thi công.
EU.NhaThepTuWeb
Kéo nhà thép vừa gõ trên bim5s.com về và dựng thẳng vào Revit.
mã nhận hàng lấy trên web (nút 📡), hoặc file .estiup đã tải về máy.
chỉ dựng phần NHÀ THÉP (khung · xà gồ · giằng · bulong), không đụng tường sàn mái nhà dân dụng.
muốn dựng cả nhà dân dụng trong cùng gói thì dùng 'Mở gói từ web' ở thẻ [E] Dự toán.
EU.TKNhaThep
Sửa cả nhà thép bằng số hoặc kéo trên hình — kg, tiền đổi ngay; Áp là dựng cấu kiện thật.
dự án .rvt đang mở (chưa có nhà thép thì máy mở nhà mẫu 24×30 hoặc chọn mẫu ở mục Thư viện).
15 mục như Structure Designer — lưới, khung vát, đầu hồi, xà gồ, giằng, lỗ cửa, tôn, móng — hình sống kéo được, kg · tiền · suất kg/m².
📌 Ghim phương án A rồi sửa để thấy chênh kg và tiền; hồ sơ lưu trong tệp, lần sau mở lại đúng số cũ.
EU.TroLyThep
Gõ câu tiếng Việt: 'cao vai 8m', 'đổi xà gồ mái thành Z200x2.5', 'nhà nặng bao nhiêu'…
nhà thép có hồ sơ (trừ câu mở công cụ). Gõ có dấu hay không dấu đều được.
sửa hồ sơ rồi dựng lại (đổi hình/tải thì máy thiết kế lại theo TCVN 5575) · chọn thanh · trả lời từ hồ sơ · mở đúng nút.
chưa hiểu câu thì máy nói thẳng và gợi ý câu mẫu — không đoán bừa sửa nhà.
Kho nút liên kết
EU.SuaNutThep
Chọn một nút: sửa bulong, bản mã, hàn, kiểm ngay; áp cho nút này, cùng loại hay theo trục.
nhà đã Áp nút cả nhà; bấm nút rồi chọn MỘT nút trên mô hình.
sửa có phạm vi (nút này · mọi nút cùng loại · từ trục … đến trục …), lưu vào hồ sơ — áp lại vẫn giữ; thư viện nút công ty.
'Trả máy tự chọn' bỏ phần sửa tay của nút này; cấu tạo sửa tay không đạt vẫn áp được nhưng bị báo đỏ.
EU.ApNutThep
Một lần ra mọi nút của mọi khung, tự chọn bulong · bản · hàn tới khi đạt kiểm bền.
nhà thép đã có hồ sơ (bấm Thiết kế nhà thép ▸ Áp vào mô hình trước).
chân cột · vai cột–kèo · đỉnh · nối kèo · kẹp xà gồ — mỗi nút có dòng kiểm (bulong kéo/cắt, bản bích, hàn, bản đế, neo nhổ).
nút nào máy không tìm được cấu tạo đạt sẽ được kể tên — thường do tiết diện kèo quá nhỏ, chạy ⚡ Thiết kế tự động trước.
Kiểm tra
EU.VaChamThep
Thép chạm thép/BTCT/ống MEP: lọc bỏ chỗ nối thiết kế, chỉ báo va chạm THẬT và chọn sẵn.
mô hình có thép (nhà thép, thanh vẽ tay). Chọn trước = chỉ soát phần đã chọn.
danh sách va chạm thật xếp theo thể tích chồng + chọn sẵn hai bên; file .csv cho buổi phối hợp.
kèo chạm cột, xà gồ tựa kèo, giằng chéo cắt nhau là NỐI — máy lọc, không báo.
EU.LoiThepAutodesk
Kiểm lõi thép Autodesk (tuỳ chọn) — thiếu thì cài một bấm hoặc xem hướng dẫn có hình.
không. Bấm để biết máy có dùng được ~140 nút thép có sẵn của Autodesk hay không.
trạng thái bằng câu dễ hiểu; thiếu thì 'Cài một bấm' (bộ cài chính hãng Microsoft) hoặc trang hướng dẫn 3 bước có hình.
KHÔNG bắt buộc — bản mã, bulong, hàn, cope, nút đa năng, bản vẽ của EstiUp chạy không cần lõi này.
Lưới & dựng tay
EU.ChepKhungThep
Chọn cột, kèo, nút của một khung ⇒ chép sang trục khác theo tên trục hoặc khoảng dời.
chọn sẵn các cấu kiện của MỘT khung (cột, kèo, nút…). Khung nằm trên một trục số.
bản chép đúng vị trí trục đích; nhận '3 5 7' (tên trục) hoặc '+6000*3' (dời 3 lần, mỗi lần 6 m theo dọc nhà).
nhà theo hồ sơ thì đã đủ khung — chép khung dùng cho phần vẽ tay hoặc mái phụ, nhà kho mở rộng.
EU.DamBungRongThep
Dầm lỗ lục giác/tròn/bụng sóng có lỗ thật; máy kiểm và tự chọn thép gốc nhẹ nhất đạt.
mặt bằng/3D. Bấm điểm đầu, điểm cuối (mặt TRÊN thép) — hoặc chọn sẵn 1 dầm vẽ tay để thay.
dầm có lỗ thật (castellated · cellular · lỗ ống MEP · bụng sóng) + bảng kiểm TCVN + so kg với H đặc.
để 'tự chọn' ở ô thép gốc ⇒ máy thử từ H nhẹ nhất tới khi đạt. Bụng sóng gõ '600x2-250x14' (hw×tw-b×tf).
EU.DamCongThep
3 điểm ⇒ dầm cong (vòm, cong mặt bằng); tâm + điểm đầu ⇒ xoắn trụ / xoắn ốc phẳng.
mặt bằng/3D. Dầm cong: bấm đầu, cuối, rồi 1 điểm trên cung. Xoắn: bấm TÂM, điểm bắt đầu, rồi Esc ở lần bấm thứ ba.
thép thật cùng family nhà thép (cong thật nếu Revit cho, không thì chia đoạn ≤ sai số dây cung).
vòm đứng — vẽ trong mặt đứng/mặt cắt có mặt phẳng làm việc. Máy cảnh báo khi bán kính nhỏ hơn mức máy uốn lăn làm được.
EU.KeoToiMatThep
Chọn dầm rồi bấm một mặt ⇒ đầu gần mặt kéo dài hoặc rút về đúng mặt, chừa khe cho trước.
chọn sẵn các dầm (hoặc chọn khi được hỏi), rồi bấm MỘT mặt phẳng: cánh cột, mặt dầm, mặt tường/bê tông.
mỗi dầm đổi đúng đầu gần mặt; dầm xuyên quá mặt thì rút về. Dầm song song mặt được bỏ qua, có báo.
khe 10–20 mm cho dung sai lắp; khe ÂM = cho đâm qua mặt (vd ăn vào bản mã).
EU.LuoiTrucThep
Gõ '6000*5 7500' một dòng ⇒ trục số, trục chữ (bỏ I, O) và tầng — không đẻ trùng.
đang mở dự án. Gõ khoảng dọc nhà, khoảng ngang nhà, chiều cao từng tầng (để trống = chỉ tầng có sẵn).
trục 1, 2, 3… theo dọc · A, B, C… theo ngang (bỏ I, O cho khỏi nhầm 1, 0) · tầng mới ở đúng cao độ; trục trùng tên thì giữ cái cũ.
số nhỏ hơn 200 hiểu là MÉT — gõ '6*5 7.5' cũng được. 'x' hay '*' đều là lặp.
EU.TrucTuNetThep
Chọn bản CAD hoặc đường Revit ⇒ lưới trục tên 1-2-3 / A-B-C, hai đầu thẳng hàng.
mặt bằng có bản CAD nhập/liên kết, hoặc đường vẽ sẵn. Chọn trước hoặc bấm nút rồi chọn.
trục Revit thật (bóng hai đầu, phạm vi đứng qua mọi tầng); nét đứt và nét vẽ trùng gộp thành 1 trục.
CAD không đặt lớp kiểu AXIS/TRUC/TIM thì gõ tên lớp (một phần cũng được).
EU.ThanhLienTucThep
Bấm liên tiếp nhiều điểm như polyline ⇒ mỗi đoạn một dầm thép; chọn Kín để khép vòng.
mặt bằng/3D. Bấm các điểm theo thứ tự, xong bấm Esc.
mỗi đoạn một dầm thép thật cùng family nhà thép; Kín = thêm đoạn cuối về điểm đầu.
bấm trùng điểm (lỡ tay) máy tự bỏ. Ô 'nâng' để đặt thanh cao hơn mặt bấm (vd viền sàn thao tác).
EU.ThanhLapThep
Bấm 2 điểm ⇒ N dầm song song cách đều, hoặc N cột chia đều trên đoạn.
mặt bằng/3D. Bấm điểm đầu, điểm cuối của thanh thứ nhất (hoặc chọn sẵn 1 dầm làm gốc).
dầm/cột thép thật cùng family nhà thép — Đánh số, Bản vẽ chế tạo, NC đọc được ngay.
bước ÂM để lặp sang bên phải đường bấm. Vẽ tay KHÔNG bị 'Áp hồ sơ nhà' xoá.
EU.DoiTietDienThep
Chọn nhóm thép (vai trò · tiết diện), gõ tiết diện mới — xem kg chênh trước khi đổi.
tệp có thép EstiUp (nhà thép hoặc thanh vẽ tay). Chọn sẵn để chỉ đổi phần đã chọn.
cả nhóm đổi một lượt; thanh thuộc hồ sơ nhà thì sửa HỒ SƠ rồi dựng lại ⇒ bản vẽ, BOM, Bàn Thép theo đúng.
cột/kèo khung không đổi ở đây — mở Thiết kế nhà thép để máy kiểm lại TCVN 5575.
Thang · lan can
EU.ChiTietMuaSan
Tự gắn nắp chụp trụ, bích chân trụ, nút bịt đầu tay vịn cho mọi lan can — đếm vào BOM.
đã dựng lan can / thang bằng EstiUp. Chọn sẵn vài trụ/tay vịn = chỉ gắn cho phần đó.
món mua sẵn là khối 3D thật trên mô hình + dòng 'chi tiết mua sẵn' trong bảng thép ngoài hồ sơ (TK-01).
bấm lại bất cứ lúc nào — món cũ của phần đó được gỡ rồi gắn lại theo lan can hiện tại.
EU.LanCanThep
Bấm mép sàn như polyline ⇒ lan can ống Ø42, trụ ≤ 1500; sàn cao trên 12 m tự nâng 1100.
mặt bằng của sàn thao tác. Bấm lần lượt các điểm mép sàn, Esc khi xong.
trụ ống Ø42 chia đều ≤ 1500 (góc dùng chung trụ) · tay vịn · 2 thanh giữa — family thép thật, vào BOM.
ô 'nâng' = cao độ mặt sàn so với mặt bằng đang bấm (vd sàn thao tác +4500).
EU.SanThaoTacThep
Bấm 2 góc, gõ cao + tải ⇒ sàn grating: dầm U, cột H, lan can — máy chọn thép đạt.
mặt bằng. Bấm GÓC 1 rồi GÓC 2 đối diện của sàn (cạnh song song trục X/Y dự án).
dầm biên + dầm phụ cách ≤ 1 m, cột dọc cạnh dài, tấm grating, lan can — kiểm TCVN 5575, thép U/H nhẹ nhất đạt.
chọn 'lan can 3 cạnh' để chừa lối lên ở cạnh ngắn phía góc 1; dùng 'Thang thép' chữ U cho lối lên.
EU.ThangLongThep
Bấm chân thang + phía tường, gõ chiều cao ⇒ thang lồng bậc 300, lồng từ 2200.
mặt bằng. Bấm CHÂN thang rồi bấm một điểm về phía TƯỜNG (thang áp tường, lồng quay ra ngoài).
2 ray L65 · bậc thép tròn Ø20 · nan dọc L40 · vòng lồng 50×6 — ray vượt sàn trên 1000 để bám.
cao trên 6 m máy nhắc số chiếu nghỉ cần đặt — dùng 'Thanh liên tục' + 'Lan can thép' để làm sàn nghỉ.
EU.ThangThep
Bấm chân thang + hướng, gõ chiều cao ⇒ máy chọn bậc dễ đi, tự chèn chiếu nghỉ, có lan can.
mặt bằng tầng dưới. Bấm CHÂN thang rồi bấm một điểm theo HƯỚNG đi lên.
cốn U200 · mặt bậc tôn nhám · dầm chiếu nghỉ · lan can ống Ø42 — bước 2h+b trong 600–640, góc ≤ 45°.
gõ 'dài cho phép' = khoảng trống thật; không đủ chỗ máy nói cần dài bao nhiêu thay vì vẽ thang dốc.
EU.ThangXoanThep
Thang xoắn cột giữa, hoặc thang chữ L/U bậc rẻ quạt cân đều — máy chọn bậc, đủ đầu.
mặt bằng tầng dưới. Xoắn: bấm TÂM cột rồi hướng bậc đầu. Cân bậc: bấm CHÂN thang rồi hướng đi lên.
cột ống Ø168 + bậc quạt + tay vịn xoắn; hoặc cốn U200 + bậc rẻ quạt + lan can mép ngoài.
chỗ chật dùng xoắn (Ø2 m); quay góc mà không đủ chỗ chiếu nghỉ thì dùng thang cân chữ L.
Xuất & trao đổi
EU.XuatDxfBanMa
Mỗi chiều dày một tệp DXF bản mã (đường cắt + lỗ + mã) cho máy cắt plasma, kèm bảng kê.
tệp có hồ sơ nhà thép (Thiết kế nhà thép ▸ Áp vào mô hình, hoặc Nhà từ web).
thư mục BanMa_… gồm BanMa_t16.dxf, BanMa_t20.dxf… (lớp CAT cắt, LO lỗ, CHU khắc mã) + BanMa_BangKe.csv.
bản giống hệt chung một mã, SL đã nhân cả nhà. Sửa nút ở 'Sửa nút' rồi xuất lại.
EU.XuatIfcThep
Xuất IFC chỉ phần thép (kèm mã, vai trò) cho Tekla, phần mềm xưởng, phối hợp BIM.
mô hình có thép. Máy tạo/dùng lại khung nhìn 3D 'EstiUp — IFC thép' chỉ hiện thép.
tệp .ifc (IFC2x3 Coordination View 2.0) trong thư mục xuất, mang tham số EU_ (mã, vai trò).
chọn 'Cả mô hình' khi gửi phối hợp BIM; 'Chỉ thép' khi gửi xưởng.
EU.XuatNC
Xuất file DSTV NC1 cho máy cắt thép — mỗi mã chế tạo một file, cắm thẳng vào máy.
mô hình thép đã bấm 'Đánh số thép chế tạo' (chưa có mã thì máy không xuất).
thư mục .nc1 trong Documents\EstiUp_Exports + phiếu ĐỌC TRƯỚC KHI CẮT.
cây vát và cây nằm nghiêng máy CỐ Ý không xuất — dùng 'Hồ sơ nhà thép' cho những cây đó.
Đánh số & bản vẽ
EU.BanVeCheTao
Mỗi mã chế tạo một tờ riêng: hình cây, chuỗi kích thước, lỗ khoan, khối lượng cả lô.
mô hình thép đã bấm 'Đánh số thép chế tạo' (chưa có mã thì không biết tờ nào là cây nào).
mỗi mã một tờ vẽ + đặt sẵn lên khổ A3, thợ cầm ra máy cắt được ngay.
cây VÁT (cột/kèo Zamil) chỉ có đường này — file cắt NC cố ý không xuất cây vát.
EU.BanVeLapThep
Chọn thanh ⇒ tờ bản vẽ lắp: mặt cắt dọc thanh, ký hiệu hàn, bảng kê cụm.
chọn trước thanh chính đã có bản/bulong/hàn EstiUp gắn vào (nút đa năng, bản mã…).
mỗi thanh một tờ 'EstiUp — Lắp …': mặt cắt dọc thanh tỉ lệ 1:20, ký hiệu hàn ISO 2553, bảng kê cụm (mã · chi tiết · SL · kg).
chạy 'Đánh số thép' trước để tên tờ mang mã cụm.
EU.HoSoThep
Ra bộ bản vẽ nhà thép: bulong neo · khung điển hình · 5 nút · bảng thanh.
đã dựng nhà thép trong file này.
mặt bằng bulong neo cho thợ móng · mặt đứng khung điển hình · chi tiết 5 nút · bảng thanh và bảng bulong theo cỡ.
số trên bản vẽ được đối chiếu lại với mô hình thật — lệch là máy hét lên chứ không im.
EU.KhungNhinTrucThep
Mặt cắt khung từng trục, mặt tường hai biên, 3D từng gian — tính từ hồ sơ, bấm lại thay.
tệp có hồ sơ nhà thép.
khung nhìn 'EstiUp — Khung trục 1…', 'EstiUp — Mặt tường trục A…', 'EstiUp — 3D gian 1-2…' trong Project Browser.
mặt cắt khung sâu chỉ 1/4 bước nên không lẫn khung bên cạnh — đặt thẳng lên tờ là thành bản vẽ khung.
EU.KiemBanVeCheTao
Mã chế tạo nào chưa có tờ, tờ nào đã lỗi thời; đánh dấu cây 'không cần bản vẽ'.
đã 'Đánh số thép chế tạo'. Chọn sẵn cây nếu muốn đánh dấu 'không cần bản vẽ'.
số mã thiếu tờ (máy chọn sẵn các cây đó) + tờ thừa của mã cũ; cờ EU_KhongCanBanVe trên cây đánh dấu.
kiểm xong bấm ngay 'Bản vẽ chế tạo' ⇒ chỉ vẽ bù đúng các cây đang được chọn.
EU.KyHieuHanThep
Ghi ký hiệu hàn ISO 2553 có mũi tên cho mọi đường hàn trong khung nhìn; bấm lại để xoá.
mở mặt cắt/mặt đứng/mặt bằng có đường hàn EstiUp (nút 'Đường hàn' hoặc 'Nút đa năng').
mỗi đường hàn một ký hiệu 'a4 ⊿ ○ 1000' (cổ a · hai phía ⊿⊿ · hàn kín ○ · dài) có mũi tên chỉ vào mối hàn.
ký hiệu đọc từ dữ liệu đường hàn — sửa hàn rồi bấm lại là ký hiệu đúng theo.
EU.VaiTroThep
Gán vai trò cho thép ⇒ Đánh số ra mã có tiền tố C1, K1, XG1… đếm riêng từng loại.
mô hình có thép. Chọn sẵn thanh để gán tay, hoặc chọn 'Tự gán cả mô hình'.
tham số EU_VaiTroThep trên từng cây; bấm lại 'Đánh số thép' là mã đổi sang có tiền tố.
sửa tay ngay trong Thuộc tính (gõ 'Cột' hoặc 'C'). Cây chưa gán vẫn đánh số kiểu cũ 1000…
EU.BanVeNhaThep
Ra bộ tờ nhà thép (neo · mái · tường · khung · nút · thống kê) + PDF + BOM Excel.
nhà thép có hồ sơ (Thiết kế nhà thép ▸ Áp, hoặc Nhà từ web) — nút liên kết máy tự tính lại theo hồ sơ.
6+ tờ NT-01… có khung tên · 1 file PDF cả bộ · BOM .csv (Excel mở đúng dấu) cạnh tệp dự án.
sửa khung/nút xong, tờ cũ tự gắn '⚠ LỖI THỜI —' ở tên; bấm lại nút này là thay cả bộ, không đẻ tờ trùng.
EU.DanhSoThep
Gom những cây thép giống hệt nhau về cùng một mã để xưởng cắt một lần cho cả lô.
mô hình đã có cấu kiện thép (bấm 'Nhà thép theo mẫu' hoặc 'Nhà thép từ web' trước).
mã chế tạo cho từng cây (đơn từ 1000, tổ hợp từ 1) + biết gộp được bao nhiêu lần cắt.
chạy trước khi lập 'Hồ sơ nhà thép' thì bản vẽ chỉ vẽ một cây rồi ghi số lượng.
Thẻ [E] Điện nước · 159 nút
Bản vẽ
EU.ToMep
Đưa mặt bằng điện nước + sơ đồ trục đứng lên tờ có khung tên, kèm chú thích màu.
mô hình đã có ống nước hoặc ống luồn dây điện — thiếu mặt bằng thì nút TỰ TẠO lấy.
tờ nước N-01, N-02… và tờ điện Đ-01, Đ-02… có khung tên, tên tờ tiếng Việt, bảng chú thích màu + mũi tên hướng chảy ở góc dưới-trái.
tờ là Sheet Revit bình thường — sửa khung tên, kéo view, thêm ghi chú như tự làm.
EU.GhiChuChung
Ra tờ ghi chú chung mở đầu hồ sơ điện nước, số liệu lấy đúng mô hình.
mô hình đã đi ống hoặc đi dây (chưa có gì thì tờ chỉ còn phần vật liệu · nghiệm thu).
tờ GHI CHÚ CHUNG in được — tiêu chuẩn áp dụng · vật liệu · độ dốc · thử áp · chống giật khu ướt · nghiệm thu, kèm bảng ký hiệu nét.
chạy sau khi đi ống/đi dây xong thì ghi chú mới nêu đúng cỡ ống và số lộ thật.
EU.NhanOng
Ghi cỡ ống lên mặt bằng — một tuyến một nhãn, nhãn không đè nhau.
đang mở một MẶT BẰNG có ống nước (bấm vào mặt bằng trong Project Browser).
nhãn cỡ ống (kèm cao độ nếu chọn) đặt gọn, không chồng nhau, là Tag Revit thật.
ghi xong thấy nhãn nào vướng thì cứ kéo tay — nó là nhãn Revit bình thường.
EU.SoDoTrucDung
Dựng phẳng trục đứng thành sơ đồ nguyên lý — nét và chữ Revit thật.
mô hình nhà NHIỀU TẦNG đã có ống đứng (bấm 'Đi ống cấp' hoặc 'Đi ống thoát' trước).
một khung nhìn sơ đồ — mỗi trục một nét dọc, mỗi tầng một nét ngang, nhánh ghi cỡ.
sơ đồ là Drafting View bình thường — kéo lên tờ, sửa nét, sửa chữ như tự vẽ.
EU.ToMauHeThong
Tô ống theo hệ thống bằng bộ lọc Revit thật — nước lạnh xanh, nóng đỏ, thoát nâu.
đang mở một MẶT BẰNG (hoặc khung nhìn 3D) có ống nước.
ống có màu theo hệ thống, nét trục đậm hơn nét nhánh, kèm bảng chú thích trong báo cáo.
màu áp bằng VG ▸ Filters — không ưng màu nào thì mở VG ra đổi, không cần bấm lại nút.
Giá treo
EU.ChiTietGia
Mặt cắt · mặt bên · 3D chi tiết từng loại giá treo, đặt lên tờ, xuất DXF kèm mục lục.
đã có giá treo EstiUp; chọn giá nếu chỉ muốn chi tiết vài cái (không chọn = mỗi loại family một bản).
khung nhìn chi tiết ôm sát giá tỉ lệ 1:20 có ghi kích thước, tờ 'Chi tiết giá treo', thư mục DXF + mục lục .csv.
đánh số giá trước để tên khung nhìn và file DXF mang số hiệu.
EU.GiaDoOng
Chia điểm treo theo bước tiêu chuẩn, né co/van, ra bộ vật tư ty · nở.
mô hình đã có tuyến ống (ống nước hoặc ống luồn dây).
điểm treo vẽ sẵn trong mô hình · cỡ ty theo tải thật · số mét ty, mét thanh, số con nở.
chạy sau 'Gióng tuyến' thì cả bó ống treo chung một thanh, đỡ được nhiều vật tư.
EU.ThongKeGia
Bảng vật tư giá treo (chung · tổng hợp · chi tiết) và xuất toạ độ điểm khoan lắp giá.
đã có giá treo EstiUp; chọn giá nếu chỉ muốn thống kê một phần (không chọn = cả dự án).
bảng .csv mở bằng Excel — đếm giá, cộng mét thép / ty / đai / nở để lập dự toán, hoặc chi tiết từng giá để gia công.
bấm Tính chịu lực giá trước để ty ra đúng cỡ theo tải; điểm lắp xuất theo Survey Point để máy toàn đạc dùng thẳng.
EU.TinhGia
Tính tải từng giá treo, chọn cỡ ty, kiểm uốn · võng thanh ngang và lực ngang.
đã có giá treo EstiUp (lắp tay hoặc hàng loạt); chọn giá nếu chỉ muốn tính vài cái.
tải mỗi giá theo nhịp thật tới giá kề, cỡ ty đủ chịu, thanh ngang đạt / không đạt kèm lý do; bảng .csv.
gõ hệ số ngang (vd 0,1) để soát động đất — giá treo ty không chịu ngang sẽ được nhắc thêm giá neo / giằng.
EU.SoGia
Đánh số hiệu giá treo theo tiền tố và quy tắc, hiện / ẩn / xoá số trên bản vẽ.
đã có giá treo EstiUp; chọn giá nếu chỉ đánh một phần.
số hiệu GT-001, GT-002… theo tầng rồi theo trục; nhãn số cạnh giá trên mặt bằng; bảng thống kê chi tiết in đúng số này.
đổi tiền tố theo hệ (GN- nước, GG- gió) rồi đánh riêng từng phạm vi.
Khác
EU.Tay.Ahu
Chọn lưu lượng, bấm chỗ đặt — AHU thật, cổ gió theo lưu lượng, 6 đầu nối, tự nối ống sẵn.
mặt bằng tầng; dự án có loại ống gió tròn + loại ống nước.
AHU EstiUp (1 500 · 3 000 · 5 000 m³/h) treo trên trần + 6 cổ chờ (gió cấp · hồi · gió tươi · nước lạnh cấp · về · ngưng) đã hàn; có ống sẵn trong 8 m thì tự nối luôn; vào bảng vật tư; đã khoá tay.
chưa có ống thì đặt xong dùng ✋ Vẽ ống gió / ✋ Định tuyến 3D bấm sát đầu cổ chờ để nối tiếp.
EU.Tay.BaoCaoSua
Xuất bảng ống ra Excel, sửa cỡ · cách nhiệt ngay trong bảng rồi nhập lại vào mô hình.
bấm XUẤT, mở CSV bằng Excel, điền cột 'Cỡ MỚI' (D32 · 300x200) / 'Cách nhiệt MỚI' (tên loại · có · không) / 'Dày CN MỚI', lưu lại.
NHẬP LẠI chỉ áp dòng có chữ, dòng lỗi tự lùi; bảng có cột cảnh báo đầu hở / vận tốc vượt để soát.
TÔ SÁNG chọn sẵn mọi ống đang có cảnh báo trong mô hình.
EU.Tay.BoCap
Bấm điểm đầu, điểm cuối trên máng: dựng bó cáp (ống luồn) dọc tim máng, vượt khe hở.
hệ máng cáp đã vẽ (nối bằng co / tê, hoặc hở khe nhỏ chỗ đụng tường).
bó cáp BC-01… là ống luồn Revit thật chạy theo tim máng, co ở chỗ bẻ; dùng cho ✋ Nối bó cáp và ✋ Bố trí cáp.
máng hở khe / lệch cao thì nới dung sai ở ô; báo 'không nối' là hai máng thật sự rời nhau.
EU.Tay.ChuGiai
Bảng chú giải các loại thiết bị đang dùng: ký hiệu, mã, tên, mô tả, số lượng.
mô hình có thiết bị điện nước; muốn có HÌNH ký hiệu thì dự án có sẵn một khung chú giải (Legend) chứa ít nhất một ký hiệu.
khung 'CHÚ GIẢI ĐIỆN NƯỚC' kẻ bảng, mỗi loại một dòng, xếp theo mã mô tả; bấm lại là vẽ lại (ghi đè); kèm CSV.
chạy 'Văn bản mô tả' trước để cột MÃ và MÔ TẢ có chữ.
EU.Tay.BitDau
Đặt nút bịt thật vào đầu ống hở — đầu chờ, ống cụt; chừa đầu chờ nối nguồn.
có ống còn đầu hở (✋ Lỗi mạng chỉ ra chỗ nào).
nút bịt EstiUp đúng cỡ hàn vào từng đầu hở, có trong bảng vật tư (cái); đã khoá tay.
chọn vài ống rồi bấm để chỉ bịt chúng; không chọn thì bịt mọi đầu hở giữa mạng trong dự án.
EU.Tay.BoTriCap
Độ đầy máng cáp: xếp cáp các mạch trong bó vào máng, vẽ ký hiệu mặt cắt, soát ≤ 40 %.
máng cáp có bó cáp (✋ Bó cáp theo máng) và thiết bị đã nối vào bó (✋ Nối bó cáp) có mạch điện.
ký hiệu mặt cắt máng với từng sợi cáp, độ đầy % và ĐẠT / KHÔNG ĐẠT; cập nhật lại khi mạch hay bó đổi.
2 khe tách động lực và chiếu sáng; hệ số 2× chừa khoảng thoáng giữa các cáp.
EU.Tay.ChieuSang
Độ rọi trung bình từng phòng từ đèn thật, so với yêu cầu — phòng thiếu sáng, số đèn cần.
phòng (Room) + đèn trong phòng; quang thông đọc tham số 'Luminous Flux' của đèn, không có thì công suất × lm/W (ghi rõ ước).
mỗi phòng có độ rọi (lx), độ rọi yêu cầu theo công năng, số đèn cần; tô sáng phòng thiếu sáng; CSV.
đèn LED thường 90–120 lm/W; phòng chưa có đèn thì 'số đèn cần' tính cho một đèn cùng loại đèn đầu tiên trong dự án.
EU.Tay.OngMem
Thay đoạn ống cứng cuối nối vào thiết bị bằng ống mềm thật, giữ nguyên hai mối nối.
đoạn ống gió tròn / ống nước THẲNG, ngắn, một đầu cắm vào thiết bị; dự án có loại ống mềm (Flex Duct / Flex Pipe Type).
ống mềm cùng hệ · cùng cỡ thay chỗ, hai mối nối hàn lại như cũ; đoạn quá dài thì máy từ chối và nói lý do; đã khoá tay.
không chọn gì thì máy tự tìm mọi đoạn cuối nối vào miệng gió · hộp chia · FCU · thiết bị vệ sinh.
EU.Tay.ChongChay
Dò chỗ ống xuyên tường · sàn, đặt vòng chèn chống cháy thật — ra số bộ và m³ vữa.
có ống nước / ống gió tròn / ống luồn đi qua tường hoặc sàn.
vòng chèn EstiUp đúng tâm chỗ xuyên, dọc trục ống, dài bằng bề dày vật; số bộ + m³ vữa; bấm lại không chèn chồng; đã khoá tay.
khai Fire Rating cho loại tường ngăn cháy trong Revit thì máy chỉ chèn đúng những tường đó.
EU.Tay.ChepGia
Chép giá mẫu sang ống khác — cùng kiểu, cùng thiết lập, kích thước tính lại.
chỉ vào giá mẫu, rồi chỉ vào ống đích tại chỗ đặt (chọn thêm ống song song nếu cần, Finish để xong).
giá mới cùng kiểu · khoảng hở · liên kết với giá mẫu; bề rộng, tầng, ty tự tính lại cho ống đích.
muốn đặt nhiều giá dọc một ống thì dùng 'Rải giá' thay vì chép từng cái.
EU.Tay.ChepTTSoDo
Chép giá trị tham số trùng tên từ một ký hiệu sơ đồ sang các ký hiệu khác.
chỉ vào ký hiệu NGUỒN, rồi chọn các ký hiệu ĐÍCH (Finish).
mọi tham số trùng tên (cỡ, lưu lượng, ghi chú…) chép sang, kể cả ô trống — dùng để xoá trắng hàng loạt.
chép từ ký hiệu đã đồng bộ sang các ký hiệu cùng loại chưa liên kết.
EU.Tay.CoNoi
Chỉnh chiều dài cổ nối miệng gió, đầu phun lên ống: đặt cao độ lắp hoặc tăng / giảm.
miệng gió / đầu phun đã nối lên ống bằng một đoạn cổ đứng. Chọn các miệng cần chỉnh, không chọn là mọi miệng.
miệng dời lên / xuống, đoạn cổ dài ngắn theo (điểm nối trên ống giữ nguyên), kẹp trong giới hạn ngắn nhất – dài nhất; đọc lại sau khi dời.
đặt cao độ lắp = cao trần giả để mặt miệng áp đúng trần.
EU.Tay.CaiDat
Thông số tính dùng chung của dự án + thêm / gỡ tham số EstiUp.
đang mở dự án.
sửa MỘT lần, các nút Nối thoát · Vẽ ống thoát · Nối đầu phun · Miệng gió trần · Gióng tuyến đều lấy theo; lưu ngay trong dự án.
thêm tham số EstiUp trước khi dựng bảng thống kê / bộ lọc theo mã lắp đặt, trạng thái, hệ thống.
EU.Tay.LoChoCaiDat
Lề quanh ống, khe gộp, bước làm tròn, dài thêm của lỗ chờ — lưu trong dự án.
đang mở dự án.
nút Lỗ chờ thủ công và Sửa lỗ chờ tính cỡ lỗ theo các số này (ví dụ ống D110 lề 25 ⇒ lỗ tròn 150).
bước làm tròn 0 = không làm tròn; lỗ sau làm tròn không bao giờ nhỏ hơn ống + 10 mm.
EU.Tay.CanNetSoDo
Căn các nét song song thẳng hàng với một nét chuẩn, giữ chỗ nối và ký hiệu.
chỉ vào nét CHUẨN, rồi chọn các nét song song cần căn (Finish).
các nét dời về thẳng hàng nét chuẩn; nét nối giãn theo, ký hiệu đi cùng; nét không song song được báo, không động vào.
dùng để kéo các nhánh cùng tầng về một hàng ngang cho sơ đồ gọn.
EU.Tay.CapDienCoKhi
Gắn hộp đấu dây mang công suất cho FCU, AHU, quạt, bơm để vào mạch điện.
thiết bị cơ khí (Mechanical Equipment) — chọn trước hoặc để máy lấy tất cả.
mỗi thiết bị một hộp đấu dây mang đúng công suất (đọc tham số, không có thì ước và ghi rõ ƯỚC); ✋ Mạch điện gom vào lộ về tủ.
gõ công suất ở ô để ép số cho mọi thiết bị đang chọn; thiết bị có đầu nối điện sẵn thì không cần hộp.
EU.Tay.CapNhatDien
Chiều dài cáp, dây, nhánh dài nhất và sụt áp từng thiết bị của mạch; soát TCVN 9206.
mạch điện Revit nối về tủ (✋ Mạch điện).
mỗi mạch có chiều dài cáp nguồn · cả mạch · dây · sụt áp cuối (ghi chú mạch); mỗi thiết bị có sụt áp tới nó (EU_SutAp); mạch vượt 3 % / 5 % được nêu tên.
bấm lại sau khi dời thiết bị hay đổi dây — số được tính lại; XUẤT CSV để lấy mét dây báo giá.
EU.Tay.CapNhatTS
Điền tên hạng mục · đơn vị · hệ còn thiếu theo luật EstiUp để bảng vật tư gộp đúng.
đang mở dự án (chọn trước nếu chỉ muốn cập nhật một phần).
ống · phụ kiện · thiết bị có sẵn trong hồ sơ được đặt tên hạng mục đúng kiểu EstiUp (Ống cấp nước D25 · Co 90° D25 · Tê D25x20…), bảng vật tư không còn dòng trống.
chạy ĐIỀN CHỖ TRỐNG trước — tên đã có được giữ nguyên.
EU.Tay.CatCay
Cắt ống dài thành cây chuẩn (4 m, 6 m…) có măng sông thật — bảng vật tư đếm đúng cây.
chọn các ống muốn cắt (không chọn = mọi ống trong khung nhìn). Loại ống phải có măng sông trong Routing Preferences.
ống dài cắt thành từng cây, giữa hai cây là một măng sông thật; khúc cuối ngắn quá thì không cắt vụn.
ống PPR hay bán cây 4 m, uPVC 4 m, thép tráng kẽm 6 m.
EU.Tay.CoPhuKien
Đưa phụ kiện, van (ống nước và ống gió) về đúng cỡ của ống lớn nhất nối vào.
phụ kiện / van đang lệch cỡ với ống (vd sau khi đổi cỡ ống). Chọn vùng mạng, không chọn là cả dự án.
co · tê · côn · van · van gió về cỡ ống lớn nhất nối vào (đọc lại sau khi đổi); cái nào Revit không cho đổi thì kể tên.
chạy XEM THỬ trước để biết bao nhiêu chỗ lệch; chỗ hai ống khác cỡ gặp nhau thì vẫn cần côn.
EU.Tay.CumSoDo
Lưu một phần sơ đồ thành cụm dùng lại, rồi đặt cụm vào chỗ khác chỉ bằng một cú bấm.
LƯU — chọn sẵn ký hiệu + nét + chữ của cụm; ĐẶT — không chọn gì, bấm điểm đặt rồi gõ tên cụm.
cụm lưu trong dự án (kiểu nhóm chi tiết 'EstiUp SĐ cụm · tên'); cụm đặt ra là phần tử rời, sửa bình thường, không mang liên kết cũ.
lưu cụm 'van + đồng hồ + van một chiều' đầu nguồn để đặt cho mọi căn hộ.
EU.Tay.Fcu
Bấm chỗ đặt — FCU âm trần thật, đủ 5 đầu nối gió · nước lạnh · ngưng, mỗi đầu một cổ chờ.
mặt bằng tầng; dự án có loại ống gió tròn + loại ống nước.
FCU EstiUp (3 cỡ BTU) treo đúng cao độ trần + 5 cổ chờ cùng hệ đã hàn, vào bảng vật tư; đã khoá tay.
đặt xong dùng ✋ Vẽ ống gió / ✋ Định tuyến 3D bấm sát đầu cổ chờ để nối tiếp.
EU.Tay.DayDien
Tự đi dây Revit thật cho cả mạch trên mặt bằng: dây cung giữa thiết bị, dây nguồn về tủ.
mạch điện Revit nối về tủ (✋ Mạch điện) và mặt bằng của tầng có thiết bị.
dây Revit thật nối thiết bị theo thứ tự tủ → gần trước, dây nguồn về tủ ghi 'CÁP NGUỒN'; Revit tự vẽ vạch số ruột.
mạch đã có dây thì bỏ qua; GỠ chỉ xoá dây do nút này vẽ.
EU.Tay.DamChuyen
Dựng dầm / cột thép trung gian cho giá bám khi phía trên không có kết cấu hợp lý.
chọn giá treo cần gốc bám mới (vd đang treo vào trần thả, hoặc ty quá dài).
dầm chuyển gác giữa hai tường / cột, hoặc cột chuyển từ sàn lên; giá tự dựng lại bám vào đó (ty ngắn lại).
gõ cao độ đáy dầm để hạ dầm sát ống — ty ngắn, giá cứng hơn.
EU.Tay.DoiGianSoDo
Dời ký hiệu dọc nét, hoặc dời nét — các nét nối giãn theo, ký hiệu trên nét đi cùng.
chỉ vào một ký hiệu hoặc một nét sơ đồ, rồi bấm điểm muốn dời tới.
ký hiệu trượt dọc nét; nét dời kéo theo các nét nối ở đầu và nhánh chạm giữa, không đứt chỗ nối.
dời trục chính lên / xuống là cả cụm nhánh + van trên đó đi theo.
EU.Tay.GopTS
Gộp nhiều tham số + chữ cố định vào một tham số chữ, vd '{EU_TenHangMuc} · {Mark}'.
chọn các cấu kiện (không chọn = mọi cấu kiện điện nước); tham số đích phải CÓ SẴN (mặc định Comments).
một ô chữ gom đủ thông tin để nhãn / bảng đọc một chỗ; tên đặc biệt {Loại} {Tầng} {Hệ} {Cỡ}.
chạy XEM THỬ để thấy 5 kết quả đầu trước khi ghi.
EU.Tay.HongNuoc
Bấm gần tường — tủ họng nước áp tường van +1250, cổ chờ ống; soát tầm vòi và bể nước.
mặt bằng tầng có tường thật; có Room thì soát được tầm vòi.
tủ họng EstiUp (DN50 · DN65) quay ra phía điểm bấm, cổ chờ ống chữa cháy 300 mm đã hàn; góc phòng ngoài tầm vòi; bể nước 3 giờ; đã khoá tay.
lưu lượng mỗi họng và số họng đồng thời tra theo loại nhà (TCVN 2622 / QCVN 06) rồi gõ vào.
EU.Tay.HoGa
Chỉ vào ống thoát — hố ga cuối ống, giữa tuyến, hoặc đưa ống vào hố có sẵn.
ống THOÁT nằm ngang còn đầu hở (vẽ bằng ✋ Vẽ ống hay lệnh Revit).
hố ga EstiUp (400 · 600 · 800) cổ vào quay về ống, ống kéo tiếp cùng dốc hàn thẳng, cổ chờ ra 300 mm; đã khoá tay.
chỉ GIỮA thân ống ⇒ hố giữa tuyến; chỉ đầu ống gần hố có sẵn (≤ 3 m) ⇒ vào cổ hông hố đó (hố ga chung). Hố đầu tiên ngoài nhà cách tường ≥ 1 m.
EU.Tay.HopChiaGio
Bấm chỗ đặt, gõ lưu lượng — hộp chia gió 1 vào 2–4 ra đúng cỡ, mỗi cổ một cổ chờ ống gió.
mặt bằng tầng; dự án có loại ống gió TRÒN.
hộp chia gió EstiUp, cỡ cổ vào / ra theo lưu lượng (≤ 5 m/s), cổ chờ ống gió 300 mm đã hàn ở mọi cổ; đã khoá tay.
đặt xong dùng ✋ Vẽ ống gió bấm sát đầu cổ chờ để kéo nhánh tới miệng gió.
EU.Tay.HopCat3D
Mở khung 3D bó sát đúng chỗ đang chọn (có lề) — soi và sửa ống trong 3D.
chọn vài cấu kiện ở chỗ muốn soi (ống, thiết bị, tường… đều được).
khung nhìn 3D 'EstiUp - Hop cat 3D' mở ra, hộp cắt bó sát vùng chọn cộng lề.
bấm lại với vùng chọn khác thì hộp dời theo — không sinh thêm khung nhìn mới.
EU.Tay.HopGop
Gộp công tắc, ổ cắm chung mặt thành hộp HG, ghi mã hộp + mã mạch để gắn nhãn.
công tắc · ổ cắm · ổ mạng gắn tường cạnh nhau (cùng hướng, cùng cao).
mỗi hộp một mã HG-01…; từng thiết bị có EU_MaHopGop 'HG-01: CT·TĐ1/3 + OC·TĐ1/1' để gắn nhãn ra bản vẽ.
tạo mạch (✋ Mạch điện) trước thì nhãn có luôn mã mạch; bấm lại sau khi dời thiết bị để cập nhật.
EU.Tay.HopAm
Gắn hộp âm (có đầu nối ống luồn) sau ổ cắm, công tắc; hai cái cạnh nhau dùng hộp đôi.
ổ cắm · công tắc gắn tường (chọn sẵn, không chọn = mọi thiết bị gắn tường chưa có hộp).
hộp âm 70×70 / 145×70 thụt vào tường, có đầu nối ống luồn Ø20 ở mặt trên; bảng vật tư đếm được hộp.
bấm lại không đẻ hộp chồng; chọn thiết bị rồi GỠ để bỏ hộp.
EU.Tay.KhoaTay
Khoá chỗ đã sửa tay để nút tự động chạy lại không đè · mở khoá · tìm chỗ đã khoá.
chọn cấu kiện muốn khoá / mở khoá (tìm chỗ đã khoá thì không cần chọn).
nút tự động (Đi ống, Đi dây, Đục lỗ…) chạy lại sẽ GIỮ NGUYÊN chỗ đã khoá và báo số lượng.
sửa tay bằng lệnh Revit xong thì khoá ngay — kẻo lần sau bấm tự động mất công sửa.
EU.Tay.KyHieuThietBi
Ký hiệu 2D cho thiết bị điện: dời ký hiệu không dời thiết bị, sắp ký hiệu chồng nhau.
mặt bằng đang mở có thiết bị điện (ổ cắm · công tắc · đèn · hộp đấu dây…).
mỗi thiết bị một ký hiệu 2D nhớ độ lệch; dời ký hiệu thiết bị vẫn yên; ký hiệu chồng nhau được dàn thành hàng.
dời thiết bị xong bấm GẮN / CẬP NHẬT — ký hiệu đi theo, giữ nguyên độ lệch đã dời.
EU.Tay.KyHieuTuTao
Biến nét · chữ đang chọn thành ký hiệu có tên, đặt lại nhiều chỗ, đổi · gỡ ký hiệu.
vẽ ký hiệu bằng nét chi tiết · chữ trên một khung, chọn chúng, gõ nhóm + tên rồi bấm TẠO.
ký hiệu 'KH <nhóm> - <tên>' đặt được ở mọi khung; sửa hình một chỗ (Edit Group) là mọi chỗ đổi theo.
chọn ký hiệu đã đặt rồi bấm ĐỔI để thay bằng ký hiệu khác; QUẢN LÝ để xem số lần dùng và gỡ cái thừa.
EU.Tay.KyHieuCaoDo
Nửa vòng tròn chỗ ống hạ cao độ bằng co 45° · mũi tên chiều dốc máng cáp, ống luồn.
mở mặt bằng (hoặc chọn cập nhật mọi mặt bằng trên tờ / lọc tên).
nửa vòng tròn ở đầu CAO mỗi đoạn xiên (co dưới 90°), cỡ theo mm giấy; máng / ống luồn dốc có mũi tên chỉ phía cao.
bấm lại là CẬP NHẬT (gỡ ký hiệu cũ rồi vẽ lại) — sửa ống xong cứ bấm lại.
EU.Tay.LienKetSoDo
Nối ký hiệu / nét sơ đồ với thiết bị / ống trong mô hình; gỡ, xoá cả đôi, tìm tới bên kia.
chọn ký hiệu (hoặc nét) trên sơ đồ và thiết bị (hoặc ống) trong mô hình — chọn sẵn cả hai, hoặc bấm lần lượt, máy tự chuyển khung nhìn.
liên kết hai chiều; chọn nhiều thiết bị cho một ký hiệu = nhóm thiết bị (lưu lượng cộng dồn khi đồng bộ).
xong liên kết thì bấm 'Đồng bộ sơ đồ' để số liệu lên ký hiệu; XOÁ CẢ ĐÔI xoá ký hiệu lẫn thiết bị đã liên kết.
EU.Tay.LoaiDay
Bảng dây Việt Nam (Cu/PVC, TCVN 9207) cho Revit, gán cho mạch để tự chọn cỡ dây.
mạch điện Revit (✋ Mạch điện tạo, hoặc mạch có sẵn).
loại dây 'EstiUp Cu/PVC luồn ống' cỡ 1,5 → 240 mm² theo TCVN 9207; mạch gán loại này thì Revit tự chọn cỡ dây theo aptomat.
XEM để đối chiếu cỡ Revit chọn với cỡ máy chia lộ đã ghi trên mạch.
EU.Tay.GiaTreo
Lắp giá cho một hay nhiều ống song song: treo đôi, treo đơn, công-xon, chân đỡ, neo.
chỉ vào ống tại chỗ đặt giá, rồi chọn thêm ống song song muốn treo chung (Enter / Finish nếu chỉ một ống).
giá thật (chọn được, sửa EU_DaiTy được), bề rộng · số tầng · ty tự tính tới đáy sàn / dầm thật phía trên.
ống ở nhiều cao độ ⇒ giá nhiều tầng; giá neo đặt giữa đoạn dài để chống trượt, chống rung.
EU.Tay.BoLoc
Lọc phần đang chọn ra đúng ống / co / tê / côn-van, theo cỡ và theo hệ.
kéo khung chọn cả vùng (không chọn = cả khung nhìn).
chỉ còn chọn đúng loại cần — co riêng, tê riêng, ống theo dải cỡ, hoặc cùng hệ.
lọc ra các co rồi bấm ngay ✋ Đổi co — hai công cụ ăn khớp nhau.
EU.Tay.LoCho
Đặt khối lỗ chờ ở mọi chỗ ống đã chọn xuyên tường · sàn · dầm — không cắt kết cấu.
chọn các ống / ống gió / máng cần chừa lỗ (hoặc bấm nút rồi chỉ vào).
khối lỗ chờ đúng cỡ theo Cài đặt lỗ chờ, đúng hướng tường / sàn / dầm, dài = bề dày kết cấu + 40 mm; ống sát nhau gộp một lỗ; ghi 'Chờ duyệt' + ghi chú cho kỹ sư kết cấu. Chỗ đã có lỗ chờ thì bỏ qua.
máy không cắt kết cấu — kỹ sư duyệt xong mới đục (hoặc dùng ⚡ Đục lỗ cho tường).
EU.Tay.LoiMang
Soát đầu hở · ống lơ lửng · nối lẫn hệ · thiếu côn · dốc thoát — chọn sẵn chỗ lỗi.
mô hình có ống/gió/máng — do EstiUp làm hay vẽ bằng lệnh Revit đều được.
danh sách lỗi xếp nặng → nhẹ, cấu kiện lỗi được CHỌN SẴN để sửa ngay.
chọn một ống rồi bấm, chọn 'Mạng của cái đang chọn' để chỉ soát một tuyến.
EU.Tay.MiengGio
Đặt miệng gió thật vào đầu hở ống gió — chừa đầu nối quạt trên ống to nhất.
có ống gió còn đầu hở (vẽ bằng ✋ Vẽ ống gió hay lệnh Revit đều được).
miệng gió EstiUp đúng cỡ ống (tròn / chữ nhật) hàn vào từng đầu, vào bảng vật tư (cái); đã khoá tay.
chọn vài ống gió rồi bấm để chỉ đặt ở chúng; không chọn thì đặt mọi đầu hở, chừa chỗ nối quạt.
EU.Tay.MiengGioTran
Bấm chỗ / chọn phòng — máy đặt miệng gió áp trần và nối lên ống gió tròn gần nhất.
mặt bằng tầng; muốn tự nối thì có ống gió TRÒN nằm ngang cao hơn trần, cách chỗ đặt ≤ 3 m.
miệng gió EstiUp úp xuống đúng cao độ trần + ống đứng · co · ống ngang · tê vào thân, vào bảng vật tư; đã khoá tay.
chọn sẵn các Room / Space rồi bấm nút ⇒ mỗi phòng một miệng ở giữa phòng.
EU.Tay.MuiTenTu
Mũi tên hai đầu ghi tên tủ chính · tủ phụ ở ranh vùng cấp điện; tủ đổi tên thì cập nhật.
mở mặt bằng; gõ tên tủ chính / tủ phụ (khớp Panel Name hoặc Mark của tủ điện trong dự án); bấm các điểm trên ranh.
mỗi điểm một mũi tên hai đầu, chữ tủ chính bên trái / dưới, tủ phụ bên phải / trên, cỡ theo mm giấy.
chọn mũi tên rồi bấm SỬA hoặc ĐỔI CHỖ; tủ đổi tên thì bấm CẬP NHẬT.
EU.Tay.MachDien
Chia lộ theo TCVN và dựng mạch Revit thật về tủ điện: aptomat, dây, chống giật từng lộ.
thiết bị điện có đầu nối (ổ cắm · công tắc · đèn EstiUp hoặc family Revit có đầu nối điện).
mỗi lộ một mạch Revit nối về tủ (chưa có tủ thì máy tự đặt tủ 1 pha 220 V), tên lộ · aptomat · dây · RCD ghi trên mạch; bảng mạch Revit dùng được.
bấm lại chỉ gom thiết bị CHƯA vào mạch; GỠ để làm lại từ đầu.
EU.Tay.MauRevitThuan
(Máy nghiệm thu) dựng mạng ống bằng lệnh Revit gốc để thử công cụ tay.
dự án bản sao để thử.
một cụm ống Revit thuần cách nhà 60 m — co 90°, tê, ống dài, ống thoát dốc 0,5 %, ống lơ lửng.
chỉ máy có ESTIUP_MAY_NGHIEM_THU=1 mới thấy nút này.
EU.Tay.MocNhanh
Chỉ vào ống chính, bấm phía rẽ — máy cắt ống, đặt tê, dựng nhánh 90/45/30° hoặc góc tự do.
mặt bằng có ống chính nằm ngang (hoặc dốc).
tê thật cắm giữa ống chính + nhánh cùng hệ; góc xiên thì thêm một co. Đã khoá tay.
bấm điểm càng gần chỗ muốn rẽ càng tốt — máy đẩy chân nhánh ra xa đầu ống đủ chỗ lắp tê.
EU.Tay.LOD
Đổi mức hình học (thô · vừa · tinh) của thiết bị theo khung, giữ nguyên thông tin.
mở khung nhìn (hoặc gõ chữ lọc tên mặt bằng để áp nhiều khung một lần).
từng hạng mục (thiết bị vệ sinh · đèn · miệng gió…) hiện ở mức Thô / Vừa / Tinh riêng, cấu kiện và tham số không đổi.
family chỉ vẽ một mức hình thì đổi mức không thấy khác; GỠ là trả về mức chung của khung.
EU.Tay.NhanLoai
Mỗi loại con (ống cấp · ống thoát · miệng gió cấp…) một nhãn mặc định; gắn hàng loạt.
mở mặt bằng / mặt cắt; muốn đặt nhãn mặc định thì đổi MỘT nhãn sang kiểu ưng ý rồi chọn nó làm MẪU.
gắn nhãn cho mọi cấu kiện thấy trong khung (bỏ qua cái đã có), mỗi loại con đúng nhãn của nó; đổi nhãn cũ theo bảng.
dự án chưa có nhãn ống thì bấm NẠP bộ nhãn ống EstiUp; kiểu nhãn thừa thì GỠ kiểu không dùng.
EU.Tay.NhanXepHang
Nhãn cho cả bó ống xếp thành một cột thẳng hàng, đường dóng không cắt nhau.
mở mặt bằng, chọn các ống / ống gió / ống luồn / máng cần ghi nhãn (một bó chạy song song là đẹp nhất).
mỗi cái một nhãn Revit thật, xếp thành cột cách đều bên phải (hoặc trái) bó ống, đầu dóng đặt đúng trên ống, dóng không cắt nhau.
khoảng cách tính theo mm TRÊN GIẤY — đổi tỉ lệ khung nhìn rồi chạy lại là vẫn đều.
EU.Tay.NutNoi
Nối mạng ống gió qua ranh hai file Revit bằng nút nối cùng mã, để tính liền mạch.
hai file Revit của cùng toà nhà để CHUNG thư mục; chọn đầu ống gió ở ranh file.
file có mạng phía sau nút ⇒ XUẤT lưu lượng + áp cần; file kia ⇒ NHẬP, các nút tính gió coi nút là một miệng gió ảo đúng số đó.
mạng bên xuất đổi thì bấm XUẤT LẠI; XEM cho biết số liệu xuất lúc nào.
EU.Tay.NoiBoCap
Nối thiết bị điện vào bó cáp gần nhất; hiện / ẩn đường nối trên khung đang mở.
bó cáp (✋ Bó cáp theo máng) và thiết bị điện (chọn trước, không chọn là mọi thiết bị).
mỗi thiết bị nhớ nó đi vào bó nào, ở điểm nào; HIỆN vẽ đường nối để soi, ẨN xoá đi.
gõ mã bó (BC-01) để ép vào một bó; khoảng cách tối đa chặn nối nhầm bó ở quá xa.
EU.Tay.NoiCapVe
Nối cổ chờ CẤP và VỀ của dàn lạnh vào cặp ống chính, cắm tê và soát khe hở hai nhánh.
dàn lạnh / radiator còn đầu (hoặc cổ chờ) CẤP và VỀ hở, và có ống cấp · ống về trong tầm 8 m.
hai nhánh theo trục nhà + tê vào hai ống chính; hai nhánh sát nhau thì máy TỰ DỜI nhánh về cho đủ khe bảo ôn; đã khoá tay.
thiếu hệ nước lạnh điều hoà thì máy nói rõ đang mượn hệ nào — nạp hệ đúng rồi đổi bằng ✋ Đổi hệ.
EU.Tay.NoiGio
Ghép cặp đầu gió hở cùng cỡ (tròn · chữ nhật) — hàn thẳng, 1 co hoặc 2 co góc chuẩn.
có ít nhất hai đầu nối GIÓ (tròn hoặc chữ nhật) còn hở cùng cỡ (cổ chờ miệng gió · quạt · FCU · hộp chia, hoặc đầu ống gió).
đoạn ống gió thật nối hai đầu + co EstiUp ở chỗ bẻ; cặp nào không nối được thì máy nói lý do; đã khoá tay.
chọn đúng hai thứ muốn nối rồi bấm; không chọn gì thì máy soát cả dự án.
EU.Tay.NoiHaiDau
Ghép cặp đầu hở ống nước · máng cáp · ống luồn — hàn thẳng, 1 co, 2 co góc chuẩn.
có ít nhất hai đầu HỞ cùng loại (ống nước · máng cáp · ống luồn), cùng hệ; máng phải cùng cỡ.
ống nối thật + co EstiUp ở mọi chỗ bẻ; cặp nào không nối được thì máy kể tên và nói lý do; đã khoá tay.
chọn đúng hai ống muốn nối rồi bấm; không chọn gì thì máy soát cả dự án và ghép mọi cặp gần nhau.
EU.Tay.NoiThietBi
Chọn thiết bị chưa có ống — máy chạy nhánh tới ống cấp gần nhất và cắm tê.
thiết bị (hoặc đầu chờ EstiUp) còn đầu nối HỞ và có ống cấp nằm trong tầm.
nhánh ống đi theo trục nhà + co EstiUp ở chỗ bẻ + tê cắm vào ống chính; thiết bị hết đầu hở; đã khoá tay.
chọn vài thiết bị rồi bấm để làm đúng chúng; chọn KÈM một ống thì chỉ cắm vào ống đó; ô H gõ cao độ đoạn ngang so với sàn.
EU.Tay.NoiThoat
Nhánh thoát có dốc từ đầu chờ thiết bị tới ống thoát chính, rồi cắm tê.
thiết bị (hoặc phễu thu · đầu chờ EstiUp) còn đầu nối THOÁT hở và có ống thoát trong tầm.
nhánh thoát đúng dốc + co EstiUp + tê cắm vào ống chính; chỗ nào không đủ cao để dốc thì máy nói rõ; đã khoá tay.
nhà dân hay dùng dốc 2 %; ống thoát chính càng sâu thì nhánh càng dễ dốc.
EU.Tay.NoiDauPhun
Gom đầu phun cùng hàng thành nhánh, dựng ống nhánh + cuống đứng + tê.
đã có đầu phun (hạng mục Sprinklers) còn đầu nối hở, ít nhất hai cái cùng hàng.
ống nhánh chữa cháy đúng cỡ theo số đầu phun + cuống đứng từng đầu + tê cắm vào nhánh; hai mút nhánh chừa hở để nối lên trục; đã khoá tay.
đầu phun lệch hàng quá 200 mm hoặc cách nhau quá 6 m thì máy không gom — sẽ kể tên để anh tự nối.
EU.Tay.PheuThu
Bấm chỗ đặt — phễu thu thật đúng cốt sàn, tự nối ống đứng · co · tê xuống ống thoát.
mặt bằng tầng; muốn tự nối thì có ống THOÁT nằm dưới sàn cách chỗ đặt ≤ 3 m.
phễu thu EstiUp + ống đứng + co + ống ngang dốc 2 % + tê vào ống thoát, vào bảng vật tư; đã khoá tay.
WC nhà dân phễu D60 · lô gia / sân thượng D90.
EU.Tay.PhuTai
Cộng tải điện từng phòng (thiết bị thật + tải cố định) về tủ: tổng W, dòng A, pha.
dự án có phòng (Room); thiết bị điện trong phòng thì lấy công suất thật, chưa có thì ước theo W/m² và ghi rõ ƯỚC.
mỗi phòng có EU_TaiPhong; mỗi tủ tổng W sau đồng thời + dòng A; tủ điện trong mô hình được ghi EU_TaiUoc / EU_DongUoc.
chọn phòng rồi bấm GẮN để đổi tủ / pha; phòng chưa gắn tính vào tủ gõ trong ô.
EU.Tay.QuatGio
Đặt quạt thật vào đầu nối quạt của tuyến ống gió tròn — tuyến gió khép kín.
ống gió TRÒN nằm ngang còn đầu hở (✋ Miệng gió chừa sẵn một đầu trên ống to nhất mỗi mạng).
quạt EstiUp đúng cỡ cổ ống, đầu nối xoay vào ống và hàn, vào bảng vật tư (cái); đã khoá tay.
chọn vài ống gió rồi bấm để đặt quạt ở đầu hở của đúng ống đó.
EU.Tay.QuanLyKhung
Danh sách + soát khung nhìn, tìm & thay chữ trong tên, xoá khung thừa chưa lên tờ.
gõ chữ lọc tên, hoặc chọn khung trong Project Browser (chỉ làm các khung đó).
bảng CSV mọi khung (loại · tầng · bộ môn · tỉ lệ · mẫu · trên tờ nào) và số khung chưa lên tờ / không mẫu / tên tạm; đổi tên hàng loạt.
XOÁ chỉ đụng khung KHÔNG nằm trên tờ và không phải khung đang mở; lỡ tay thì Ctrl+Z một phát.
EU.Tay.LoChoQuanLy
Bảng lỗ chờ: đếm trạng thái, soát khối hết ống, duyệt / từ chối, xuất CSV cho kết cấu.
dự án có khối lỗ chờ EstiUp (đặt bằng ✋ Lỗ chờ thủ công); duyệt / từ chối thì chọn các khối trước.
biết bao nhiêu lỗ chờ duyệt, chờ, bị từ chối, bao nhiêu khối không còn ống đi qua; xuất bảng CSV giao kỹ sư kết cấu.
trạng thái ở tham số EU_TrangThai — tô màu bằng bộ lọc khung nhìn của Revit.
EU.Tay.RaiGia
Rải nhiều bản của một giá mẫu dọc tuyến ống theo bước, qua cả phụ kiện thẳng hàng.
chỉ vào giá mẫu, rồi bấm một điểm trên ống về phía muốn rải.
N giá cách nhau đúng bước, mỗi giá tự tính lại ty theo sàn / dầm tại chỗ; bản rơi ra ngoài ống thì bỏ và kể ra.
bật 'qua phụ kiện' để rải tiếp sang đoạn ống sau măng sông / van cùng trục.
EU.Tay.RaiPhong
Rải thiết bị thành lưới trong phòng: tối đa · chính xác · từ tâm · số lượng, so le, xoay.
chọn (hoặc bấm vào) MỘT phòng; chọn kèm một thiết bị mẫu nếu muốn đúng loại ấy.
thiết bị rải đều trong phòng theo 4 kiểu của MagiCAD, hướng lưới theo cạnh dài của phòng (phòng xiên vẫn thẳng hàng), bỏ chỗ khuyết của phòng chữ L; cao độ gõ hoặc dán mặt dưới trần.
muốn hướng lưới khác — chọn kèm một đường chi tiết theo hướng ấy.
EU.Tay.RaiDuong
Rải thiết bị dọc đường: từ đầu · từ giữa · số lượng, lệch khỏi đường, căn theo biên, xoay.
chọn sẵn đường chi tiết / đường mô hình, hoặc bấm các điểm của đường; chọn kèm thiết bị mẫu nếu muốn đúng loại ấy.
thiết bị rải dọc đường theo 3 kiểu của MagiCAD, xoay theo hướng đường, cách đường một khoảng tính từ điểm lắp hoặc từ MÉP thiết bị.
lệch dương = bên TRÁI chiều vẽ (đi từ điểm đầu tới điểm cuối).
EU.Tay.LoChoSua
Tính lại lỗ chờ theo ống đang xuyên, đổi cỡ, đổi tròn ↔ chữ nhật — giữ ghi chú.
chọn các khối lỗ chờ EstiUp cần sửa.
TÍNH LẠI theo ống đang đi qua (ống dời / đổi cỡ thì lỗ theo; hết ống thì ghi 'Không còn ống' chứ không xoá), hoặc đổi cỡ theo số gõ, hoặc đổi tròn ↔ chữ nhật; ghi chú · trạng thái · mã giữ nguyên.
dài = bề dày kết cấu + dài thêm + 40 mm (MagiCAD 8.1.6).
EU.Tay.SuaGia
Sửa giá đang chọn (một hoặc cả loạt cùng loại) hoặc xoá giá kèm thanh giằng gắn theo.
chọn giá EstiUp (bấm vào giá, hoặc chọn sẵn nhiều giá trước khi bấm nút).
giá dựng lại tại chỗ theo ống hiện tại — đổi kiểu, khoảng hở, cao độ gốc, liên kết; giữ nguyên số hiệu và nhãn.
SỬA HÀNG LOẠT áp cho mọi giá cùng loại family; XOÁ gỡ luôn thanh giằng, dầm chuyển đi kèm giá.
EU.Tay.GiangGia
Thêm thanh giằng chéo cho giá treo: chống lắc ngang, chống trượt dọc hoặc cả hai.
chọn giá treo đôi / giá neo / chân đỡ (bấm vào giá, hoặc chọn sẵn nhiều giá).
bộ thanh giằng thép hộp gắn hai đầu thanh ngang, chéo tới sàn / dầm; đi theo giá khi xoá; vào bảng vật tư.
giá neo nên giằng CẢ HAI hướng; vùng động đất giằng ngang cách quãng dọc tuyến.
EU.Tay.ThietBiCuoiOng
Chỉ vào đầu ống — máy đặt thiết bị ngay dưới đầu ống, tự đi cuống đứng + co và nối vào.
ống nằm ngang còn đầu hở (vẽ bằng ✋ Vẽ ống hay lệnh Revit); dự án có kiểu thiết bị vệ sinh đầu nối thẳng đứng.
thiết bị thật trên sàn + cuống đứng + co, đầu nối cùng hệ đã hàn; khoá tay.
vẽ ống cấp dừng đúng chỗ lavabo / bồn cầu rồi bấm nút — khỏi đo vị trí đầu nối thiết bị.
EU.Tay.ThuocTinh
Một tờ đủ thông số của một thiết bị: cỡ, đầu nối, hệ, nối với gì, lưu lượng, hãng.
chọn (hoặc chỉ vào) MỘT thiết bị / phụ kiện — không phải đoạn ống trơn.
một tờ gom đủ: loại, tầng, cao độ, kích thước, mã EstiUp, từng đầu nối (cỡ · hệ · đã nối với gì hay còn hở · lưu lượng), hãng · model.
đầu nối nào ghi 'HỞ' là chỗ còn thiếu ống — nối bằng các nút ✋ Nối.
EU.Tay.ThuyLucHong
Lần theo ống thật từ từng họng về đầu nguồn — ra cột áp cần và họng bất lợi nhất.
tủ họng nước EstiUp đã NỐI ống về tới một đầu nguồn (đầu ống hở to nhất của mạng — chỗ nối bơm / bể).
từng họng: chiều dài đường ống · ma sát · chênh cao · cột áp cần; họng bất lợi nhất = cột áp bơm phải có. Chỉ đọc, không sửa mô hình.
áp lực cần tại họng và lưu lượng tra theo TCVN 2622 / QCVN 06 rồi gõ vào.
EU.Tay.ThuVienSoDo
Thư viện ký hiệu sơ đồ: sửa bằng Excel, nạp vào dự án, tạo ký hiệu từ nét đang chọn.
không cần gì — lần đầu máy tự tạo thư viện 33 ký hiệu (nước · gió · điện · điện nhẹ) cạnh mô hình.
family ký hiệu Detail Item có tham số (mã, lưu lượng, cỡ, công suất…) để vẽ sơ đồ và đồng bộ với mô hình.
vẽ nét + chữ trong khung nhìn Drafting, chọn chúng rồi bấm TẠO để có ký hiệu riêng của công ty.
EU.Tay.ThuVien
Cỡ bán sẵn VN (ống · gió · máng · luồn) so với dự án, nạp cỡ thiếu, tìm sản phẩm.
đang mở dự án.
biết ngay dự án thiếu cỡ nào so với cỡ bán sẵn ở VN (D20…D110 cấp · D42…D200 thoát · ống gió · máng · luồn); nạp một lần là bảng chọn cỡ của Revit có đủ cỡ VN khi vẽ bằng lệnh gốc; đếm ống đang lạc cỡ. Tìm family theo chữ không dấu.
chạy XEM trước — chỉ báo cáo, không đổi gì.
EU.Tay.PhuKienGio
Chỉ vào ống gió — tiêu âm · cửa thăm (cắt hoặc gắn mặt) · nút bịt đầu ống.
mặt bằng có ống gió tròn hoặc chữ nhật (vẽ bằng ✋ Vẽ ống gió hay lệnh Revit đều được).
tiêu âm dài 900 mm / cửa thăm EstiUp đúng cỡ cắm liền vào tuyến, vào bảng vật tư (cái); đã khoá tay.
tiêu âm đặt ngay sau quạt, trước nhánh đầu tiên; cửa thăm cách co / van chặn lửa ≤ 1 m để với tay tới.
EU.Tay.TachNetSoDo
Tách nét chính ở chỗ các nét nhánh chạm vào, để gắn nhãn / liên kết từng đoạn.
chỉ vào nét CHÍNH, rồi chọn các nét nhánh có đầu chạm nét chính (Finish).
nét chính thành các đoạn tại chỗ rẽ, cùng hệ, cùng liên kết; tuỳ chọn đặt ký hiệu nút ở chỗ tách.
bật 'Tự tách nét' trong Vẽ sơ đồ để máy tách ngay lúc vẽ.
EU.Tay.TimThay
Thay hàng loạt một loại thiết bị / phụ kiện bằng loại khác, giữ vị trí và mối nối.
chọn MỘT cái thuộc loại cần thay (hoặc chọn đúng những cái muốn thay).
mọi cái cùng loại trong dự án (hoặc chỉ các cái đang chọn) đổi sang loại mới cùng hạng mục, đứng nguyên chỗ; máy đếm mối nối trước / sau và nối lại chỗ đầu nối loại mới lệch.
thay khác cỡ đầu nối thì mối nối có thể không giữ được — báo cáo nói rõ cái nào.
EU.Tay.TaoKhung
Tạo hàng loạt mặt bằng theo tầng × bộ môn, khung phụ theo vùng cắt, nhân bản khung.
dự án có tầng (Level); muốn tạo khung phụ / nhân bản thì chọn khung trong Project Browser (không chọn = khung đang mở).
mặt bằng tên tự đặt 'MB - CẤP THOÁT NƯỚC - TẦNG 1' giữ mẫu khung nhìn của kiểu; tên đã có thì bỏ qua; đọc lại bộ môn + số ống thấy.
chưa vẽ vùng cắt (Scope Box) thì khung phụ tự chia khung cắt làm N phần theo cạnh dài.
EU.Tay.TaoTuongTu
Chọn một ống hoặc thiết bị có sẵn — bấm điểm để vẽ/đặt thêm cái giống hệt.
chọn đúng MỘT ống hoặc MỘT thiết bị/phụ kiện, rồi bấm nút.
ống — tuyến mới y hệt (hệ · loại · cỡ · cao độ) có co; thiết bị — đặt thêm từng cái ở mỗi điểm bấm. Đã khoá tay.
đặt 6 lavabo giống nhau thì chọn một cái rồi bấm 5 điểm — một lần Ctrl+Z là gỡ cả 5.
EU.Tay.KyHieuTiLe
Ký hiệu phụ kiện in cùng cỡ ở mọi tỉ lệ; ẩn nét chồng; tắt ký hiệu sai hướng nhìn.
dự án có ống / ống gió (cài đặt áp cho CẢ dự án); phần hiển thị áp cho khung khớp lọc tên.
phụ kiện nét đơn vẽ theo cỡ giấy (vd 3 mm) ở mọi tỉ lệ; ống chồng nhau có khe nét khuất; mặt bằng không lẫn ký hiệu mặt đứng.
XEM để đọc cài đặt hiện tại trước khi đổi; Ctrl+Z là lùi toàn bộ.
EU.Tay.ToHangLoat
Mỗi khung nhìn chưa lên tờ thành một tờ theo tờ mẫu: khung tên, vị trí, số tờ chạy.
gõ chữ lọc tên khung (hoặc chọn khung trong Project Browser); tờ mẫu = tờ đang chọn / số tờ gõ vào / tờ đầu tiên có khung tên.
tờ mới cùng khung tên, khung đặt đúng chỗ như tờ mẫu, số tờ tự chạy bỏ qua số đã có, tên tờ = tên khung; báo khung nào tràn khổ.
GHI THAM SỐ 'Người vẽ=Nguyễn A' là ghi cùng lúc cho mọi tờ khớp lọc.
EU.Tay.VanGio
Chỉ vào ống gió, bấm chỗ đặt — máy cắt ống, đặt van điều chỉnh / chặn lửa / một chiều.
mặt bằng có ống gió tròn hoặc chữ nhật (vẽ bằng ✋ Vẽ ống gió hay lệnh Revit đều được).
van gió EstiUp đúng cỡ ống cắm liền vào tuyến, vào bảng vật tư (cái); đã khoá tay.
van chặn lửa đặt ngay chỗ ống xuyên tường/sàn ngăn cháy; van một chiều đặt sau quạt hút WC.
EU.Tay.VungChon
Lưu phần đang chọn thành Vùng 1…9 · gọi lại · cộng thêm vào phần đang chọn.
chọn cấu kiện rồi bấm 'Lưu' (gọi lại thì không cần chọn).
vùng lưu ngay trong file (Selection Filter của Revit), máy khác mở vẫn dùng được.
lưu 'Vùng 1' = WC tầng 2 — lần sau đổi cỡ, đổi hệ chỉ cần gọi lại vùng.
EU.Tay.VungPhun
Hiện / ẩn vùng phun từng đầu sprinkler trên mặt bằng, cắt theo tường phòng.
đầu phun sprinkler; mở mặt bằng tầng có đầu phun (có phòng Room thì vùng được cắt theo tường).
mỗi đầu phun một vùng phun vẽ bằng nét chi tiết, dừng ở tường — soi chỗ hở / chỗ chồng; ẨN xoá sạch.
chọn vài đầu phun để chỉ vẽ vùng của chúng; ô bán kính 0 = theo diện tích bảo vệ của nhóm nguy cơ.
EU.Tay.VungTinhToan
Vẽ vùng tính toán sprinkler (tên · nhóm nguy cơ · cao độ) cho nút Thuỷ lực sprinkler.
mạng đầu phun sprinkler (✋ Đầu phun · ✋ Nối đầu phun), mở mặt bằng tầng có đầu phun cho dễ nhìn.
vùng chữ nhật trên mặt bằng bao khu đầu phun XA NHẤT (hoặc các đầu đang chọn); nút Thuỷ lực sprinkler tính đúng vùng này.
đặt CÙNG TÊN cho vài vùng nhỏ thì máy gộp thành một vùng lớn phun cùng lúc.
EU.Tay.MoTa
Gán mã + văn bản mô tả kỹ thuật (từ tệp Excel) cho thiết bị, ống — dùng cho báo giá.
tệp mô tả MoTa_VatTu.csv (chưa có thì nút tạo sẵn tệp mẫu tiếng Việt, mở bằng Excel để sửa).
mỗi cấu kiện có EU_MaMoTa + EU_MoTa, tự khớp theo tên hạng mục; nhãn · bảng · báo giá đọc được.
cột 'Áp cho' là từ khoá cách nhau |, bỏ dấu cũng được; từ khoá dài hơn thắng từ khoá ngắn.
EU.Tay.VeSoDo
Bấm các điểm trên sơ đồ rồi nối thành nét một hệ, hoặc đặt ký hiệu thư viện tại các điểm.
khung nhìn Drafting (máy tự mở 'EstiUp — Sơ đồ nguyên lý' nếu đang ở 3D / mặt bằng); bấm các điểm, Esc để xong.
nét màu theo hệ, nét giao tự tách (có nút rẽ); ký hiệu bám nét, xoay theo nét, nhận cỡ / lưu lượng từ ống đã liên kết.
vẽ nét trước rồi đặt ký hiệu lên nét — sau này dời nét thì ký hiệu đi theo (Dời & giãn).
EU.Tay.VeOngGio
Bấm các điểm — máy dựng ống gió tròn/chữ nhật thật + co gió ở mỗi chỗ bẻ.
mặt bằng đang mở; dự án có loại ống gió TRÒN hoặc CHỮ NHẬT (Duct type).
ống gió thật có co ở mỗi chỗ bẻ (kể cả khi loại ống gió chưa khai co), vào bảng khối lượng; đã khoá tay.
hút mùi WC nhà dân hay D100–D125, chụp hút bếp D150–D200; giữ gió ≤ 5 m/s cho khỏi ồn.
EU.Tay.VeOng
Bấm các điểm trên mặt bằng — máy dựng ống + co, ống thoát tự giữ dốc.
đang mở một mặt bằng. Chọn sẵn MỘT ống thì vẽ theo đúng hệ, cỡ, cao độ của ống đó.
tuyến ống thật có co ở mỗi chỗ bẻ (kể cả khi loại ống chưa khai co), ống thoát hạ dần đúng độ dốc; đã khoá tay.
bấm xong điểm cuối thì Esc — hộp tiếp theo cho gõ cỡ, cao độ, độ dốc và xem thử tổng mét ống.
EU.Tay.XoaNhanh
Chọn một ống đầu nhánh — xoá cả nhánh tới đầu hở, vá cái tê (ống thẳng · co · côn).
chọn MỘT ống thuộc nhánh muốn bỏ (ống gần tê nhất là chắc nhất).
ống và phụ kiện của nhánh bị xoá, cái tê được thay bằng ống thẳng / co / côn nối lại tuyến chính. Thiết bị giữ nguyên.
hộp xác nhận đã TÔ SÁNG đúng phần sắp xoá — nhìn kỹ rồi hãy bấm.
EU.Tay.DiemTuanHoan
Đặt điểm tuần hoàn trên ống nước nóng: phía không có vòi thành ống hồi, tính lưu lượng.
chọn MỘT ống nước nóng ở chỗ ống nóng chuyển thành ống hồi (mạng phải có ít nhất một điểm dùng nước).
ống phía không có vòi chuyển sang hệ Nước hồi nóng (màu cam); lưu lượng tuần hoàn + nhiệt độ nước về cuối vòng.
để 0 ở ô lưu lượng thì máy tính theo tổn thất nhiệt; GỠ nối lại như cũ.
EU.Tay.DieuKhienTinh
Gắn cảm biến áp · nguồn ồn · hệ số đồng thời lên một ống gió cho các nút tính gió dùng.
chọn MỘT ống gió (chỗ đặt cảm biến / nguồn ồn / nơi các nhánh gộp dùng hệ số đồng thời).
Cân bằng hệ gió, Mô phỏng lưu lượng, Tính ồn tự dùng cảm biến áp khi không gõ áp quạt; Tính ồn cộng nguồn ồn; Chọn cỡ ống gió nhân hệ số đồng thời.
mạng chưa có quạt thật thì đặt cảm biến ở ống gốc với áp của quạt định mua.
EU.Tay.DanhSoChay
Đánh số thiết bị · đoạn ống · phụ kiện theo định dạng riêng, thứ tự đọc hoặc dọc đường.
chọn các thiết bị cần đánh số (chọn kèm đường chi tiết nếu muốn đánh DỌC đường).
mã kiểu TB-01, TB-02… ghi vào Mark; lấy số trống kế tiếp hoặc đánh lại; mỗi tầng / mỗi hệ đếm riêng; soát số trùng, gỡ số.
thứ tự ĐỌC = hàng trên xuống, trái sang phải (dung sai hàng 500 mm).
EU.Tay.DauPhun
Bấm 2 góc rải lưới đầu phun TCVN 7336, hoặc bấm từng điểm — máy soát vùng phủ từng đầu.
mặt bằng tầng.
đầu phun EstiUp (hạng mục Sprinklers, đầu nối DN15 quay lên) dưới trần 150 mm; soát khoảng cách với đầu kề, kể cả đầu có sẵn; đã khoá tay.
hành lang / chỗ chưa có Room thì bấm 2 góc khung; bấm đúng 2 điểm mà muốn đặt 2 đầu thì chọn dòng 'đặt đúng điểm bấm'.
EU.Tay.DatThietBi
Đặt lavabo · bồn cầu · sen · phễu thu ở các điểm bấm, đúng kiểu đang dùng trong dự án.
mặt bằng đang mở (kiểu của dự án: đã có family thiết bị vệ sinh; treo tường EstiUp: có tường gần điểm bấm).
thiết bị thật đặt ở từng điểm bấm, cùng cao độ đã gõ; khoá tay. Đặt xong bấm 'Đi ống cấp' để máy nối ống.
lavabo / tiểu nam TREO TƯỜNG của EstiUp tự bám tường gần điểm bấm (≤ 1 m), cổ nối ngang âm tường.
EU.Tay.DatVan
Chỉ vào ống — van · bơm · đồng hồ cắt vào ống; van góc · bộ chia · vòi ở đầu ống.
mặt bằng có ống (máy làm hay vẽ bằng lệnh Revit đều được).
van khoá · van một chiều · đồng hồ nước · bơm trên ống · van chênh áp cắt liền vào tuyến; van góc · bộ chia 4 ngả (+ cổ chờ) · vòi nước ôm đầu ống hở; có trong bảng vật tư; đã khoá tay.
đặt van tổng ngay sau đồng hồ nước và một van cho mỗi nhánh WC — sửa chữa khỏi khoá cả nhà.
EU.Tay.DinhTuyen3D
Bấm điểm đầu, gõ X+1500 Z-1200 Y+1000 — máy dựng ống 3D có co ở mọi chỗ bẻ, kể cả bẻ đứng.
mặt bằng; bấm sát đầu hở ống có sẵn thì nối tiếp ống đó (cùng hệ · cùng cỡ).
ống thật theo từng lệnh X/Y/Z (mm) hoặc L dài@góc, co EstiUp ở mọi chỗ bẻ; đã khoá tay.
X+ sang phải · Y+ lên trên mặt bằng · Z+ lên cao. Hai lệnh cùng chiều liền nhau tự cộng dồn.
EU.Tay.DoiCo
Đổi co vuông thành hai co 45° (chống tắc ống thoát) — hoặc gộp ngược lại.
chọn các co 90° cần đổi (kéo khung chọn cả vùng cũng được — máy tự lọc ra co).
mỗi co vuông thành hai co 45° và một đoạn ống giữa dài đúng số đã gõ; ống đã sửa được KHOÁ TAY.
gộp ngược thì chọn đoạn ống chéo giữa hai co 45°.
EU.Tay.DoiHe
Chuyển cả mạng ống đang chọn sang hệ khác (cấp lạnh ↔ cấp nóng ↔ thoát…).
chọn một ống (hoặc vài ống) thuộc mạng muốn đổi.
cả mạng nối liền chuyển sang hệ mới, màu và tên hệ đổi theo; ống đã đổi được KHOÁ TAY.
chỉ muốn đổi một đoạn thì tách đoạn đó ra khỏi mạng trước.
EU.Tay.DoiThuocTinh
Đổi cỡ · cách nhiệt cho cả nhánh, mạng, hệ hoặc khung nhìn — rồi khoá tay.
chọn ít nhất một ống (hoặc bấm không chọn gì để làm cả khung nhìn).
cỡ và lớp cách nhiệt đổi đồng loạt; cái đã đổi được KHOÁ TAY; phụ kiện cỡ cố định không đổi theo ⇒ nút báo từng chỗ cần côn.
gõ 0 vào ô nào là giữ nguyên thứ đó — chỉ đổi đúng cái mình cần.
EU.Tay.AnLuon
Ẩn hết ống luồn + phụ kiện ống luồn trong khung nhìn đang mở; bấm lần nữa để hiện lại.
đang mở một khung nhìn (mặt bằng · 3D).
ống luồn và phụ kiện ống luồn bị ẩn / hiện lại trong ĐÚNG khung nhìn này — không sửa cấu kiện, không đổi khối lượng.
ẩn ống luồn trước khi soát máng cáp và thiết bị điện cho thoáng.
EU.Tay.VeLuonMang
Bấm các điểm — máy dựng ống luồn dây (có co) hoặc máng cáp thật dọc tuyến.
mặt bằng đang mở; dự án có loại ống luồn (Conduit type) hoặc loại máng cáp (Cable Tray type).
ống luồn có co ở mỗi chỗ bẻ, máng cáp đúng rộng × cao, vào bảng khối lượng (m); đã khoá tay.
nhà dân đi ống luồn D16–D20 cho đèn · ổ cắm, D25–D32 trục tổng; máng 100×50 cho tủ tầng.
EU.Tay.OngDung
Dựng ống đứng tới tầng hoặc cao độ; bấm sát đầu ống ngang thì tự nối co.
mặt bằng đang mở. Bấm MỘT điểm — bấm sát đầu hở của ống ngang thì ống đứng mọc từ đầu đó.
ống đứng thật, nối co với ống ngang, cùng hệ cùng cỡ; đã khoá tay.
ô 'Đầu kia' gõ cao độ tầng trên (vd 3300) để lên tầng, số âm để xuống dưới sàn.
EU.Tay.ThietBiDien
Bấm gần tường — ổ cắm / công tắc áp mặt tường đúng cao độ; đèn trần tại điểm bấm.
mặt bằng tầng có tường thật.
thiết bị EstiUp có đầu nối điện 220 V, áp mặt tường gần nhất và quay ra phía phòng, vào bảng vật tư; đã khoá tay.
bấm ở PHÍA PHÒNG của tường — thiết bị quay mặt về phía điểm bấm. Bấm nhiều điểm rồi Esc.
Nối · Sửa
EU.ChepNhanh
Chép nhánh nối mẫu sang thiết bị cùng loại chưa có ống, tự cắm tê vào ống chính.
chọn MỘT thiết bị đã nối ống đẹp (hoặc một cây ống của nhánh đó) rồi bấm nút.
các thiết bị CÙNG LOẠI chưa có ống được nối y hệt nhánh mẫu — cùng hình, cùng cỡ, tự cắm tê vào ống chính; báo trước mét ống · số co · số tê.
đích nào quay hướng khác, đã có ống, hay không đủ chỗ lắp thì máy bỏ qua và nói rõ vì sao.
EU.DoiThongMinh
Dời đoạn ống đang chọn; ống nối vào tự co giãn hoặc chèn khúc lệch, không đứt.
chọn MỘT cây ống nước hoặc ống gió (tròn · chữ nhật) rồi bấm nút — máy tự nhận cả đoạn thẳng liền với nó.
đoạn ống dời lên/xuống/ngang đúng số mm gõ vào; ống nối vào cùng phương thì dài ra/ngắn lại, ống vuông góc thì chèn khúc lệch 2 co — không ống nào bị bẻ nghiêng, không đứt mối.
hộp xem trước ghi rõ MỖI hướng tốn thêm bao nhiêu mét ống, mấy co — chọn hướng rẻ nhất.
EU.GiongTuyen
Gom ống song song thành hành lang: gióng cao độ, giãn đều theo cỡ.
mô hình có vài tuyến ống/máng chạy song song gần nhau.
cả bó thẳng hàng, khe hở đều và tròn số, kèm bề rộng × bề dày bó để soát hộp kỹ thuật.
ống THOÁT sẽ được giữ nguyên cao độ — gióng bằng nhau là mất dốc, nước đọng.
EU.NoiTieuChuan
Nối hai đầu ống hở bằng co bán sẵn, máy tự chấm điểm phương án.
mô hình có ít nhất hai đầu ống đang hở (chưa nối vào đâu).
ống nối thật của Revit, chọn theo 3 tiêu chí (máy chấm · ít co nhất · ngắn nhất), ra luôn số mét.
chọn sẵn đúng 2 đoạn ống thì chỉ nối 2 cái đó; không chọn gì thì máy tự dò cả mô hình.
EU.VongTranh
Tự dò chỗ ống đụng nhau rồi bẻ bướu vòng qua, tự chọn hướng.
mô hình có ít nhất hai tuyến ống đang đâm vào nhau.
bướu vòng bằng 4 co, tự chọn lên/xuống/ngang theo chỗ còn trống, kèm số mét ống đội thêm.
ống THOÁT sẽ luôn được vòng NGANG — vòng đứng làm mất dốc, nước đọng ngay trên đỉnh bướu.
Phối hợp
EU.SoatThongThuy
Đo thông thuỷ còn lại từng phòng, chỉ đích danh cấu kiện ăn mất chiều cao.
mô hình đã có PHÒNG (Room) và tuyến điện nước chạy trên đầu.
thông thuỷ từng phòng · thủ phạm · phải nâng bao nhiêu mm · % diện tích hụt.
nút này CHỈ ĐỌC, không sửa gì — chạy bao nhiêu lần cũng an toàn tuyệt đối.
Sơ đồ
EU.SoDoDienNhe
Tự vẽ sơ đồ điện nhẹ (mạng, camera, báo cháy…) từ mạch thật của mô hình, 4 kiểu.
mạch điện nhẹ Revit đã tạo (Data, Security, Fire Alarm… — thấy trong System Browser) nối về tủ.
khung Drafting 'EstiUp — Sơ đồ điện nhẹ' vẽ tủ, mạch, thiết bị theo kiểu chọn; mỗi loại có số lượng; ký hiệu liên kết sẵn với mô hình.
kiểu 'mỗi loại một ký hiệu' + nhóm thiết bị cho sơ đồ gọn mà vẫn đếm đủ.
EU.SoDoTrucTu
Tự vẽ sơ đồ trục tủ điện từ cây cấp nguồn thật của mô hình; cập nhật khi mô hình đổi.
mô hình có tủ điện và mạch điện Revit (tủ con được cấp từ mạch của tủ cha).
khung Drafting 'EstiUp — Sơ đồ trục tủ điện': ký hiệu tủ theo cấp, aptomat từng mạch, dây, tên tủ, vạch tầng; ký hiệu liên kết sẵn với tủ.
sửa mô hình xong bấm CẬP NHẬT — máy kể tủ / mạch mới thêm, đã xoá rồi vẽ lại đúng thiết lập cũ.
EU.DongBoSoDo
Đồng bộ số liệu giữa ký hiệu sơ đồ và thiết bị mô hình, sửa liên kết hỏng, tô trạng thái.
ký hiệu / nét sơ đồ đã liên kết thiết bị (nút Liên kết sơ đồ); chọn vài cái nếu chỉ đồng bộ một phần.
cỡ · lưu lượng · công suất… lên ký hiệu (nhóm thiết bị cộng dồn), dòng chữ số liệu cạnh ký hiệu; liên kết hỏng được dọn.
MỞ bảng ánh xạ để thêm cặp tham số riêng của công ty (vd Mark ↔ Mã thiết bị).
Thiết bị
EU.PhimTat
Gán phím tắt hai phím cho mọi nút EstiUp, không đụng phím anh đang dùng.
không cần gì — bấm là chạy.
mỗi nút EstiUp một phím tắt dạng J_, kèm bảng phím để in dán cạnh màn hình.
máy nhiều add-in thì thẻ [E] hay bị Revit đẩy khuất sau dấu » — có phím tắt là khỏi phải đi tìm. Phím có hiệu lực sau khi mở lại Revit.
EU.MayQuet
Quét cả nhà, đọc ra từng thứ là gì: thiết bị nước · điện · cửa · dầm · thang.
một mô hình bất kỳ — kể cả hồ sơ kiến trúc cũ, family không khai gì bên trong.
bảng theo NGÀNH, từng cái là loại gì và VÌ SAO máy đọc ra như vậy.
cái nào máy đọc sai, anh sửa tham số EU_LoaiCauKien một lần — máy nhớ, không đoán lại.
EU.NapThuVien
Nạp bộ family đi kèm bộ cài vào dự án đang mở.
một dự án đang mở (trống cũng được).
thiết bị vệ sinh · téc nước · móng · thép hộp · khung tên · ký hiệu TCVN · nhãn ống MEP.
nạp một lần cho dự án mới, rồi các nút Điện nước mới có đồ mà đặt.
EU.SoDoMotSoi
Vẽ tờ sơ đồ tủ điện: chia mạch, tính dòng, chọn aptomat đúng cỡ.
mô hình đã có thiết bị điện và tủ điện.
tờ sơ đồ một sợi với mạch, dòng tính toán và aptomat có bán ngoài thị trường.
máy CHẶN trường hợp aptomat lớn hơn sức chịu của dây — dây sẽ cháy trước khi aptomat nhảy.
EU.ThongKeDienNuoc
Tạo bảng đếm đèn, ổ cắm, tủ điện, thiết bị vệ sinh và tổng mét ống nước.
mô hình đã có thiết bị điện hoặc nước.
bảng gộp theo HẠNG MỤC (Ống thoát D110 · Cổ chờ D110 · Ống luồn D16…), có dòng cộng — đọc thẳng ra danh sách mua vật tư; loại nào nhà không có thì máy không tạo bảng thừa.
chạy 'Đi ống cấp/thoát' · 'Đi dây điện' trước thì mọi dòng đều có tên hạng mục.
EU.DanhSoThietBi
Đánh mã cho đèn, ổ cắm, thiết bị vệ sinh, tủ điện và máy lạnh.
mô hình đã có thiết bị điện hoặc nước.
Đ1… E1… V1… T1… M1…, cùng loại cùng mã, đánh từ tầng dưới lên, ghi vào tham số Mark.
đánh số xong mới tạo bảng thống kê điện nước thì bảng gộp gọn.
EU.Sprinkler
Rải đầu phun sprinkler đúng TCVN 7336, ra luôn lưu lượng và bể nước.
mô hình đã có PHÒNG (Room) đặt trên mặt bằng.
đầu phun Revit thật đúng khoảng cách tiêu chuẩn + lưu lượng tính toán + bể nước tối thiểu + cỡ ống nhánh + bảng .csv.
chọn đúng nhóm nguy cơ cháy — nhà ở là nhóm 1, cửa hàng/gara là nhóm 2; chọn sai là bể nước sai gấp mấy lần.
EU.DatBe
Đặt bể phốt và bể nước ngầm đúng thể tích, đúng chỗ, nối trục thoát vào bể.
mô hình đã có thiết bị vệ sinh (chạy 'Đi ống thoát' trước thì máy nối luôn trục vào bể).
bể phốt · bể nước ngầm là khối Revit THẬT, đúng thể tích theo số người, cách nhau đủ 5 m, có đầu nối để trục thoát cắm vào.
bể vào được bảng khối lượng — bấm 'Thống kê điện nước' là thấy.
Trao đổi MEP
EU.BanGiaoMoHinh
Tạo bản BÀN GIAO sạch: xoá dữ liệu hãng, link, revision, dọn rác — file gốc giữ nguyên.
mô hình đã LƯU (bản bàn giao lấy theo file trên đĩa).
file '<tên> - BAN GIAO.rvt' cạnh file gốc, đã xoá dữ liệu hãng + kho nội bộ EstiUp, tuỳ chọn xoá tờ / khung nhìn / link / revision, dọn phần không dùng, lưu nén.
bàn giao cho chủ đầu tư thì bật xoá dữ liệu hãng; gửi thầu phụ thì giữ tờ, chỉ dọn rác.
EU.ExcelMep
Xuất tham số cơ điện ra Excel, sửa hàng loạt rồi nạp ngược; cỡ ống được khoá an toàn.
mô hình có ống / ống gió / thiết bị. Gõ tên tham số muốn xuất (vd Comments, Mark, Size).
file .csv mở Excel ngay; sửa xong chọn NẠP — máy kể từng ô khác rồi ghi trong MỘT lần Ctrl+Z.
cột có chữ [khoá] là kích thước — chỉ nạp được khi bật 'cho sửa kích thước'.
EU.GiaCongGio
Thay phụ kiện ống gió bằng sản phẩm đúng dải cỡ; cắt ống theo đoạn chuẩn, xuất bảng cắt.
ống gió có phụ kiện (chọn trước, hoặc cả khung nhìn / mô hình); dãy sản phẩm khai ở Routing Preferences của loại ống.
phụ kiện đổi sang sản phẩm đúng dải cỡ (giữ kiểu co ngắn / thường), khoá sản phẩm; ống cắt đoạn chuẩn + số hiệu + bảng cắt.
bấm lại sau khi sửa tuyến — chỉ cắt đoạn còn dài, số hiệu đánh lại liền mạch.
EU.BcfMep
Ghi góp ý phối hợp kèm ảnh + góc nhìn ra .bcfzip; mở góp ý người khác gửi tới đúng chỗ.
chọn cấu kiện có vấn đề (nên đứng ở khung 3D) rồi gõ tiêu đề.
chủ đề BCF 2.1 (ảnh · góc nhìn · cấu kiện) trong 'BCF_<dự án>.bcfzip' — Navisworks, Solibri, BIMcollab mở được; MỞ thì nhảy tới đúng chỗ, cô lập cấu kiện.
nhận file .bcfzip từ đơn vị khác thì chọn MỞ hoặc TRẢ LỜI rồi chọn file đó.
EU.KhoiTaoDuAn
Dọn sẵn dự án cơ điện: thông tin, tầng, mặt bằng từng bộ môn, Space cho mọi phòng.
mô hình kiến trúc đã có tầng (hoặc gõ danh sách tầng) và phòng (Room).
mỗi tầng 3 mặt bằng Cấp thoát nước · Điện · Thông gió; Space cho mọi phòng; thông tin dự án điền sẵn.
bấm lại sau khi kiến trúc thêm tầng / phòng — chỉ tạo phần còn thiếu, không trùng.
EU.Dialux
Xuất phòng và đèn ra file STF cho DIALux tính chiếu sáng; nạp lại bố trí đèn từ DIALux.
phòng (Room) và đèn chiếu sáng trong phòng. Nạp lại cần file .stf đã sửa trong DIALux.
file .stf mở bằng DIALux; nạp lại thì đèn dời đúng chỗ, đèn thêm được đặt mới, đèn bị bỏ được kể tên.
đừng đổi tên phòng trong DIALux — máy ghép phòng theo tên.
EU.NhapBps
Nạp tải sưởi, tải lạnh, lưu lượng gió từ file IFC của IDA ICE vào Space — tự tạo Space.
file .ifc do phần mềm mô phỏng năng lượng xuất (IDA ICE, EnergyPlus…), có phòng (IfcSpace) kèm kết quả.
Space nhận tải sưởi · tải lạnh · gió cấp / hồi / thải; phòng chưa có Space thì tạo luôn. Bảng kể phòng không ghép được.
số phòng trong phần mềm mô phỏng nên trùng số phòng Revit — ghép theo số chắc nhất.
EU.WorksetMep
Xếp ống, ống gió, thiết bị điện nước vào workset theo bộ môn — tạo workset còn thiếu.
mô hình có cấu kiện cơ điện. Chưa bật chia sẻ (Worksharing) thì chọn lựa chọn BẬT CHIA SẺ.
7 workset Cấp nước · Thoát nước · PCCC · Nhiệt lạnh · Thông gió ĐHKK · Điện · Điện nhẹ, mỗi cấu kiện về đúng chỗ.
bấm XEM trước để thấy mỗi bộ môn bao nhiêu cấu kiện và cái nào không xếp được.
EU.XuatIfcMep
Xuất IFC mang bộ thuộc tính cơ điện; hàng loạt mỗi bộ môn một file.
mô hình có ống / ống gió / thiết bị điện nước.
file .ifc có nhóm thuộc tính EstiUp_MEP (hệ, cỡ, dài, lưu lượng, vận tốc, bảo ôn, hãng) trên từng cấu kiện; hoặc 7 file theo bộ môn.
gửi thầu phụ PCCC chỉ file PCCC cho nhẹ; bên nhận mở Solibri / Navisworks đọc được đủ số.
Tính toán
EU.CoOngGio
Cộng lưu lượng miệng gió cả mạng rồi chọn cỡ ống gió theo vận tốc + ma sát.
mạng ống gió đã nối tới miệng gió (Đi ống gió, ✋ Vẽ ống gió + ✋ Miệng gió trần…).
lưu lượng · cỡ mới · vận tốc · ma sát từng đoạn, đổi cỡ luôn trong mô hình hoặc chỉ ghi số, bảng .csv.
miệng gió chưa khai lưu lượng thì máy ước theo cổ (ghi ƯỚC) — gõ lưu lượng mỗi miệng ở ô nếu biết.
EU.CoOngNuoc
Cộng đương lượng cả mạng rồi chọn cỡ ống theo TCVN 4513:1988.
mô hình có thiết bị vệ sinh và mạng ống cấp đã nối liền tới chúng.
cỡ ống từng đoạn · vận tốc · tuyến bất lợi nhất · áp cần tại téc · số mét mỗi cỡ để ra tiền.
chọn sẵn một đoạn ống sát đồng hồ nước thì máy lấy đúng chỗ đó làm đầu nguồn.
EU.CanBangGio
Cân bằng mạng gió: áp cần ở quạt, mỗi van gió phải bóp bao nhiêu, nhánh nào thiếu van.
mạng ống gió nối tới miệng gió; muốn cân bằng được thì nhánh phải có van gió điều chỉnh (✋ Van gió).
áp cần ở quạt, độ tiết lưu (Pa, ζ) từng van, miệng gió nào dư áp mà không có van để bóp; ghi kết quả lên van; bảng .csv.
gõ áp quạt thật ở ô để cân bằng theo quạt đã chọn; 0 = cân bằng về áp tối thiểu (dùng để chọn quạt).
EU.InBaoCao
Gom kết quả mọi nút tính thành một trang in (máy in / PDF) hoặc một file Excel.
đã bấm ít nhất một nút tính (Chọn cỡ ống, Tổn thất áp, Cân bằng hệ gió, Thuỷ lực sprinkler…) — mỗi nút đã để lại một bảng .csv.
một trang in gồm bản MỚI NHẤT của từng báo cáo, mở sẵn trong trình duyệt — Ctrl+P để in hoặc lưu PDF; hoặc một .csv gộp mở bằng Excel.
gõ chữ ở ô lọc (vd 'gió', 'nước', 'sprinkler') để chỉ in nhóm đó; tính lại trước khi in để số khớp mô hình.
EU.LuuLuongThoat
Cộng lưu lượng thoát từng đoạn ống xuống cửa xả (TCVN 4474 / EN 12056), không đổi cỡ.
mạng ống thoát đã nối liền tới thiết bị vệ sinh (hoặc đầu chờ thoát do máy dựng).
lưu lượng L/s + đương lượng thoát trên từng đoạn ống (EU_LuuLuong · EU_DuongLuong), bảng .csv; cỡ ống giữ nguyên.
thiết bị có lưu lượng thật (bơm, máy lạnh) khai Flow 'Preset' ở đầu nối thoát thì máy cộng thẳng số đó.
EU.MoPhongGio
Mô phỏng gió thực ra từng miệng theo áp quạt và vị trí van (giữ van / mở hết van).
mạng ống gió nối tới miệng gió; muốn giữ vị trí van thì chạy Cân bằng hệ gió (ghi lên van) trước.
lưu lượng thực + % so với thiết kế từng miệng, miệng nào thiếu / thừa gió quá 10 %, điểm làm việc của quạt; bảng .csv.
'mở hết van' để xem nếu thợ không chỉnh van thì gió dồn về đâu; gõ đường quạt để thấy quạt đã chọn có đủ không.
EU.SoatSutAp
Soát sụt áp · dòng cho phép · aptomat, rồi đề xuất cỡ dây phải nâng.
mô hình đã tạo MẠCH ĐIỆN của Revit (chọn thiết bị ▸ Power ▸ gán vào tủ).
sụt áp cộng dồn từng lộ · lộ bất lợi nhất · cỡ dây phải nâng · mét dây mỗi cỡ để ra tiền.
chưa có mạch thì dùng 'Đi dây điện' hoặc 'Sơ đồ một sợi' ở nhóm bên cạnh trước.
EU.SoNut
Đánh số từng đoạn ống (N1, N2…), hiện / ẩn nhãn số để dò với báo cáo tính.
mặt bằng / mặt cắt có ống hoặc ống gió; chọn một đoạn nếu chỉ muốn số của mạng / hệ đó.
mỗi đoạn một số cố định (đoạn vẽ thêm lấy số kế tiếp), nhãn 'N12' giữa đoạn, bảng .csv số ↔ cỡ · hệ; ẨN gỡ nhãn mà giữ số.
gõ số ở ô 'Tìm' (vd 12) để chọn ngay đoạn N12 trong mô hình; ĐẶT LẠI khi muốn đánh lại từ N1.
EU.ThuyLucSprinkler
Tính thuỷ lực cả mạng sprinkler: áp + lưu lượng điểm cấp, từng đầu phun, từng đoạn ống.
mạng ống chữa cháy đã nối tới đầu phun (✋ Đầu phun rồi ✋ Nối đầu phun), hình cây — chưa giải mạch vòng.
áp + lưu lượng cần ở điểm cấp để chọn bơm, áp / lưu lượng / cường độ từng đầu phun, tổn thất từng đoạn, bảng .csv.
chọn sẵn các đầu phun của vùng tính toán; không chọn thì máy lấy các đầu xa nhất theo đường ống.
EU.OnGio
Tính ồn theo dải tần tới từng miệng gió và trong phòng, so ngưỡng TCVN theo loại phòng.
mạng ống gió có miệng gió (quạt ở gốc); Room trong mô hình để biết diện tích, chiều cao, loại phòng.
dB(A) trong phòng tại từng miệng gió, 8 dải tần 63 Hz–8 kHz, miệng nào vượt ngưỡng (phòng ngủ 30 · khách 40 · WC 45 · bếp 50); bảng .csv.
ồn do tiếng gió tại miệng thì nống cổ miệng to lên; ồn do quạt thì thêm ống mềm / tiêu âm hoặc chọn quạt Ks thấp.
Đường ống
EU.CanBangVan
Tuần hoàn nước nóng: chờ mấy giây, có cần bơm không, van vặn tới đâu.
mô hình đã có ống nước nóng (hoặc chọn sẵn tuyến ống muốn tính).
thời gian chờ nước nóng từng nhánh, cỡ ống hồi, bơm tuần hoàn Q · cột áp, Kv vặn van từng nhánh, bảng .csv.
nhà nhỏ mà máy bảo không cần bơm thì đừng lắp — đỡ tiền bơm và tiền điện chạy suốt ngày.
EU.MangCap
Gom ống luồn dây thành máng cáp, chọn cỡ theo độ đầy ≤ 40 %.
mô hình đã có ống luồn dây (bấm 'Đi dây điện' trước), hoặc chọn sẵn các ống muốn gom.
máng cáp Revit thật đúng cỡ theo độ đầy, mét máng, số giá đỡ, bán kính uốn chỗ rẽ, bảng .csv.
máng mới đầy 20–30 % là vừa đẹp — chỗ trống ấy để sau này thêm tuyến, không phải lãng phí.
EU.VaChamOng
Bắt ống nước, ống gió, máng cáp đâm xuyên dầm cột sàn và đâm vào nhau.
mô hình đã đi ống — bấm 'Đi ống thoát' hoặc 'Đi dây điện' trước.
báo rõ xuyên sâu bao nhiêu mm và ở cấu kiện nào.
CHỈ ĐỌC, không sửa gì, nên soát sớm và soát nhiều lần đều được.
EU.DiDay
Gom đèn, ổ cắm, điều hoà về tủ điện bằng ống luồn thật của Revit.
mô hình đã có thiết bị điện và tủ điện.
tự chia mạch · tự né dầm · chọn tiết diện dây an toàn · ra tiền theo ĐIỂM đúng cách thợ điện báo giá.
đặt đủ thiết bị rồi hãy bấm; thêm thiết bị sau thì phải bấm lại.
EU.DiOngCap
Đi cả cây ống cấp từ téc xuống thiết bị, cắm đúng đầu chờ.
mô hình đã có thiết bị vệ sinh (lavabo · sen · bồn cầu).
mạng ống cấp LIỀN MẠCH tới từng đầu chờ, kèm số mét mỗi cỡ để mua.
đi xong bấm 'Chọn cỡ ống nước' (nhóm Tính toán) là ra cỡ đúng TCVN và áp cần tại téc.
EU.OngGio
Hút mùi WC và chụp hút bếp: chọn lưu lượng, cỡ ống, vẽ ống ra tới ngoài nhà.
mô hình có PHÒNG đã đặt tên (WC · vệ sinh · tắm · bếp).
ống gió tròn là cấu kiện Revit THẬT, cỡ chọn theo TCVN 5687 sao cho gió ≤ 5 m/s (quá là đêm nằm nghe tiếng gió), kèm lưu lượng và cột áp quạt cần mua.
chạy xong bấm 'Đục lỗ' để máy soát chỗ ống gió xuyên tường · xuyên dầm.
EU.DiOng
Nối thiết bị vệ sinh về hộp gen bằng ống thoát thật của Revit.
mô hình đã có thiết bị vệ sinh.
tự né dầm · giữ độ dốc · đúng cỡ ống theo loại thiết bị · ra số mét mỗi cỡ để tính tiền.
đi xong nên bấm 'Soát va chạm ống' xem có ống nào đâm dầm không.
EU.DucLo
Đục + CẬP NHẬT lỗ tường cho ống, báo chỗ CẤM đục dầm, xuất bảng lỗ chờ cho kết cấu.
mô hình đã có ống (bấm 'Đi ống cấp' / 'Đi ống thoát' / 'Đi dây điện' trước nếu chưa có).
lỗ trên tường đúng chỗ đúng cỡ (bấm lại thì chỉ sửa chỗ đổi) · chỗ CẤM đục dầm kèm lý do · bảng lỗ chờ .csv cho kỹ sư kết cấu · vữa chèn + mét rãnh cho dự toán.
chạy 'Soát thôi' trước để xem có chỗ nào phạm luật, sửa tuyến ống rồi hãy cập nhật.